Khác biệt giữa các bản “Câu lạc bộ bóng chuyền vật liệu xây dựng Bình Dương”

| 10
| {{flagicon|VIE}} [[Trần Anh Tú]] (Đội trưởng)
|
| Phụ công
| 1,84
| 74
| 12
| {{flagicon|VIE}} [[Đặng Minh Đạt]]
|
| Chủ công
| 1,80
| 63
| 10
| {{flagicon|VIE}} [[Dương Minh Tiến]]
|
| Phụ công
| 1,72
| 63
| 09
| {{flagicon|VIE}} [[Trần Đình Quý]]
| PhụChủ công
| Đối chuyền
| 1,72
| 76
| 15
| {{flagicon|VIE}} [[Nguyễn Hùng Cường]]
| Libero
| 1,68
| 56
| 3
| {{flagicon|VIE}} [[Hoàng Xuân Trường]]
| Libero
| 1,65
| 63
| 5
|{{flagicon|VIE}} [[Nguyễn Quốc Huy]]
|
| Chủ công
| 1,75
| 65
| 18
| {{flagicon|VIE}} [[Nguyễn Huỳnh Anh Phi]]
|
| Phụ công
| 1,77
| 60
| 1
| {{flagicon|VIE}} [[Trần Quốc Nghi]]
| Libero
| Chủ công
| 1,71
| 66
| 17
| {{flagicon|VIE}} [[Ngô Thượng Hoành]]
|
| Chủ công
| 1,72
| 67
| 8
| {{flagicon|VIE}} [[Trần Doãn Hoàng]]
| Libero
| Đối chuyền
| 1,72
| 58
| 19
| {{flagicon|VIE}} [[Nguyễn Quân Ngọc]]
| Libero
| 1,68
| 53
| 2
| {{flagicon|VIE}} [[Tô Quốc Bảo]]
| Libero
| 1,73
| 53
| 7
| {{flagicon|VIE}} [[Nguyễn Tấn Khoa]]
|
| Chuyền hai
| 1,66
| 53