Khác biệt giữa các bản “Bản mẫu:Lịch sử Trung Quốc”

không có tóm lược sửa đổi
Thẻ: Lùi lại thủ công
Thẻ: Đã được lùi sửa
{{sidebar with collapsible lists
{| class="vertical-navbox {{#if: {{{transcluded|}}}|collapsible {{{state|}}}}}" style="margin:0.3em 0 0.6em 0.6em; border: 1px solid #777; background: #FFF; line-height:160%; font-size:90%; float:right; clear:right; border-collapse:collapse; {{#if: {{{transcluded|}}}|width: 210px}};"
|pretitle=Một phần của loạt bài về
|-
|name=Lịch sử Trung Quốc
! colspan="8" style="background:#FEC; border-bottom: 1px solid #777; {{#if: {{{transcluded|}}}|padding-left: 25px|padding:3px 3px 0px 3px; font-size: 110%}}" | {{#if: {{{transcluded|}}} ||[[File:History of China.png|center|125px|alt=Lịch sử Trung Quốc]]}} [[Lịch sử Trung Quốc]]
|title=[[Lịch sử Trung Quốc]]
|-
|image=[[File:History of China.png|center|125px|alt=History of China]]
| colspan="8" style="text-align:center;line-height: 150%; color:#777; text-align:center;font-size: 100%; padding: 0 5px 0 5px; background: #eeffe8" | '''<small>CỔ ĐẠI</small>'''
|expanded={{{expanded|}}}
|-
|liststyle=text-align: left
| colspan="8" style="font-size: 90%; border-bottom: 1px solid #c3c4db;padding: 0 5px 0 5px; background: #eeffe8; color:#888" | '''[[Danh sách các nền văn hóa thời đại đồ đá mới Trung Quốc|Các nền văn hóa đầu tiên]]''' 18.000 TCN – 2.070 {{#if: {{{CN|}}}|CN|TCN}}
 
|-
|list1name=thời tiền sử
| colspan="8" style="font-size: 90%; border-bottom: 1px solid #c3c4db;padding: 0 5px 0 5px; background: #eeffe8; color:#888" | '''[[Tam Hoàng Ngũ Đế]]'''<br/>2.800 TCN – 2.070 {{#if: {{{CN|}}}|CN|TCN}}
|list1title=Thời tiền sử
|-
|list1={{plainlist|1=
| colspan="8" align="center" style="line-height: 150%; color:#777;font-size: 100%; padding: 0 5px 0 5px; background: #fffde9" | '''<small>VƯƠNG QUỐC</small>'''
* [[Danh sách các địa điểm thời kỳ đồ đá cũ ở Trung Quốc|Thời đồ đá cũ]]
|-
* [[Danh sách các nền văn hóa thời đồ đá mới của Trung Quốc|Thời đồ đá mới]] {{align|right|8.500 TCN – 2.070 {{#if: {{{CN|}}}|CN|TCN}}}}
| colspan="8" style="font-size: 90%; border-bottom: 1px solid #c3c4db;padding: 0 5px 0 5px; background: #eeffe8; color:#888" | '''[[Nhà Hạ]]''' 2070 TCN – 1600 {{#if: {{{CN|}}}|CN|TCN}}<!--Years before Gonghe Regency in 841 BC are approximate-->
}}
|-
 
| colspan="8" style="line-height: 140%; font-size: 90%; padding: 0 5px 0 5px; background: #e7e8ff"| &nbsp;&nbsp;&nbsp;[[Văn hóa Nhị Lý Đầu|Văn hóa Nhị Lý Đầu <font style="color:#888">1.900-1.500 {{#if: {{{TCN|}}}|TCN|TCN}}</font>]]
|list2name=cổ đại
|-
|list2title=Cổ đại
| colspan="8" style="line-height: 140%; font-size: 90%; padding: 0 5px 0 5px; background: #e7e8ff"| &nbsp;&nbsp;&nbsp;[[Di chỉ Tam Tinh Đôi|Văn hóa Tam Tinh Đôi<font style="color:#888"> 2.000-1.400 {{#if: {{{TCN|}}}|TCN|TCN}}</font>]]
|list2 = {{plainlist|1=
|-
* [[Nhà Hạ|Hạ]] {{align|right|2070 TCN – 1600 {{#if:{{{CN|}}}|CN|TCN}}}}<!--Years before Gonghe Regency in 841 BC are approximate-->
| colspan="8" style="font-size: 90%; border-bottom: 1px solid #c3c4db;padding: 0 5px 0 5px; background: #eeffe8; color:#888" | '''[[Nhà Thương]]''' 1.600 TCN – 1046 {{#if: {{{CN|}}}|CN|TCN}}
* [[Nhà Thương|Thương]] {{align|right|1600 TCN – 1046 {{#if:{{{CN|}}}|CN|TCN}}}}
|-
* [[Nhà Chu|Chu]] {{align|right|1046 TCN – 256 {{#if:{{{CN|}}}|CN|TCN}}}}
| colspan="8" style="line-height: 140%; font-size: 90%; padding: 0 5px 0 5px; background: #e7e8ff"| &nbsp;&nbsp;&nbsp;[[Văn hóa Nhị Lý Cương|Văn hóa Nhị Lý Cương <font style="color:#888">1.500-1.300 {{#if: {{{TCN|}}}|TCN|TCN}}</font>]]
** {{spaces|2}}[[Tây Chu]] {{align|right|1046 – 771 {{#if:{{{CN|}}}|CN|TCN}}}}
|-
| colspan="8" style="font-size: 90%; padding: 0 5px 0 5px; background: #eeffe8; color:#888"** {{spaces| '''2}}[[NhàTây Chu]]''' 1046 TCN{{align|right|770 – 256 {{#if: {{{CN|}}}|CN|TCN}}}}
*** {{spaces|4}}[[Xuân Thu]] {{align|right|770 – 475 {{#if:{{{CN|}}}|CN|TCN}}}}
|-
|*** colspan="8" style="font-size: 90%; padding: 0 5px 0 5px; background: #eeffe8"{{spaces| &nbsp;'''4}}[[TâyChiến ChuQuốc]]''' 1046{{align|right|475771221 {{#if: {{{CN|}}}|CN|TCN}}}}
}}
|-
 
| colspan="8" style="line-height: 140%; font-size: 90%; padding: 0 5px 0 5px; background: #e7e8ff"| &nbsp;&nbsp;&nbsp;[[Cổ Thục|Nước Cổ Thục<font style="color:#888"> ~1.300-316 {{#if: {{{TCN|}}}|TCN|TCN}}</font>]]
|list3name=đế quốc
|-
|list3title=Đế quốc
| colspan="8" style="line-height: 140%; font-size: 90%; padding: 0 5px 0 5px; background: #e7e8ff"| &nbsp;&nbsp;&nbsp;[[Bách Việt|Các bộ tộc Bách Việt<font style="color:#888">~1.000-200 {{#if: {{{TCN|}}}|TCN|TCN}}</font>]]
|list3 = {{plainlist|1=
|-
* [[Nhà Tần|Tần]] {{align|right|221 – 207 {{#if:{{{CN|}}}|CN|TCN}}}}
| colspan="8" style="line-height: 150%; font-size: 90%; padding: 0 5px 0 5px; background: #eeffe8"| &nbsp;'''[[Đông Chu]]''' 770 – 256 {{#if: {{{CN|}}}|CN|TCN}}
* [[Nhà Hán|Hán]] {{align|right|202 {{#if:{{{CN|}}}|CN|TCN}} – 220 {{#if: {{{CN|}}}|CN|TCN}}}}
|-
** {{spaces|2}}[[Nhà Tân|Tân]] {{align|right|9–23}}
| colspan="8" style="line-height: 140%; font-size: 90%; padding: 0 5px 0 5px; background: #eeffe8"| &nbsp;&nbsp;&nbsp;[[Xuân Thu]] 770–476 {{#if: {{{CN|}}}|CN|TCN}}
* [[Tam Quốc]] {{align|right|220–280}}
|-
** {{spaces|2}}[[Tào Ngụy|Ngụy]] {{align|right|220–266}}
| colspan="8" style="font-size: 90%;border-bottom: 1px solid #888; padding: 0 5px 0 5px; background: #eeffe8"| &nbsp;&nbsp;&nbsp;[[Chiến Quốc]] 476–221 {{#if: {{{CN|}}}|CN|TCN}}
** {{spaces|2}}[[Thục Hán|Thục]] {{align|right|221–263}}
|-
** {{spaces|2}}[[Đông Ngô|Ngô]] {{align|right|222–280}}
| colspan="8" style="text-align:center;line-height: 150%; color:#777;font-size: 100%; padding: 0 5px 0 5px; background: #fffde9" | '''<small>ĐẾ QUỐC</small>'''
* [[Nhà Tấn|Tấn]] {{align|right|266–420}}
|-
* [[Ngũ Hồ thập lục quốc]] {{align|right|304–439}}
| colspan="8" style="font-size: 90%;border-bottom: 1px solid #dbd9c5; padding: 0 5px 0 5px; background: #fffde9; color:#888" | '''[[Nhà Tần]]''' 221–206 {{#if: {{{CN|}}}|CN|TCN}}
* [[Nam–Bắc triều (Trung Quốc)|Nam–Bắc triều]] {{align|right|420–589}}
|-
* [[Nhà Tùy|Tùy]] {{align|right|581–618}}
| colspan="8" style="font-size: 90%; padding: 0 5px 0 5px; background: #fffde9; color:#888" | '''[[Nhà Hán]]''' 206 {{#if: {{{CN|}}}|CN|TCN}} – 220 {{#if: {{{CN|}}}|CN|TCN}}
* [[Nhà Đường|Đường]] {{align|right|618–907}}
|-
** {{spaces|2}}[[Võ Chu]] {{align|right|690–705}}
| colspan="8" style="font-size: 90%; padding: 0 5px 0 5px; background: #fffde9"|&nbsp; '''[[Tây Hán]]''' 206 {{#if: {{{CN|}}}|CN|TCN}} – 8 {{#if: {{{CN|}}}|CN|SCN}}
* [[Ngũ đại Thập quốc]] {{align|right|907–979}}
|-
* [[Nhà Liêu|Liêu]] {{align|right|916–1125}}
| colspan="8" style="font-size: 90%; padding: 0 5px 0 5px; background: #fffde9"|&nbsp; '''[[Nhà Tân]]''' 8–23
* [[Nhà Tống|Tống]] {{align|right|960–1279}}
|-
* [[Tây Hạ]] {{align|right|1038–1227}}
| colspan="8" style="font-size: 90%;border-bottom: 1px solid #dbd9c5; padding: 0 5px 0 5px; background: #fffde9"|&nbsp; '''[[Đông Hán]]''' 23-220
* [[Nhà Kim|Kim]] {{align|right|1115–1234}}
|-
* [[Tây Liêu]] {{align|right|1124–1218}}
| colspan="8" style="font-size: 90%; padding: 0 5px 0 5px; background: #fffde9; color:#888" | '''[[Tam Quốc]]''' 220–280
* [[Nhà Nguyên|Nguyên]] {{align|right|1271–1368}}
|-
* [[Nhà Minh|Minh]] {{align|right|1368–1644}}
| colspan="8" style="line-height: 150%; font-size: 90%; border-bottom: 1px solid #dbd9c5;padding: 0 5px 2px 5px; background: #fffde9; color:#888"|&nbsp; '''[[Tào Ngụy|Ngụy]]''', '''[[Thục Hán|Thục]]''' và '''[[Đông Ngô|Ngô]]'''
* [[Nhà Thanh|Thanh]] {{align|right|1636–1912}}
|-
}}
| colspan="8" style="font-size: 90%; padding: 0 5px 0 5px; background: #fffde9; color:#888" | '''[[Nhà Tấn]] (晉)''' 265–420
 
|-
|list4name=hiện đại
| colspan="8" style="font-size: 90%; padding: 0 5px 0 5px; background: #fffde9"|&nbsp; '''[[Tây Tấn]] (西晉)'''<br/>265–316
|list4title=Hiện đại
|-
|list4 = {{plainlist|1=
| colspan="1" style="font-size: 90%; border-bottom: 1px solid #dbd9c5; padding: 0 5px 0 5px; background: #fffde9"|&nbsp; '''[[Đông Tấn]] (東晉)'''<br/>317-420
* [[Trung Hoa Dân Quốc (1912–1949)|Trung Hoa Dân Quốc]] ở đại lục {{align|right|1912–1949}}
| colspan="7" style="font-size: 90%; border-top: 1px solid #dbd9c5; border-left: 1px solid #dbd9c5; border-bottom: 1px solid #dbd9c5;padding: 0 5px 0 5px; background: #fffde9; color:#888" |'''[[Ngũ Hồ thập lục quốc]]''' <br/>304-439
* [[Lịch sử Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa|Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa]] {{align|right|1949–present}}
|-
* [[Lịch sử Trung Hoa Dân Quốc|Trung Hoa Dân Quốc]] ở Đài Loan {{align|right|1949–present}}
| colspan="8" style="line-height: 150%; font-size: 90%; border-bottom: 1px solid #dbd9c5; padding: 2px 5px 2px 5px; background: #fffde9; color:#888" | '''[[Nam-Bắc triều (Trung Quốc)|Nam-Bắc triều]]'''<br />420–589
}}
|-
 
| colspan="8" style="font-size: 90%; border-bottom: 1px solid #dbd9c5;padding: 0 5px 0 5px; background: #fffde9; color:#888" | '''[[Nhà Tùy]]''' 581–618
|list5name=liên quan
|-
|list5title=Liên quan
| colspan="8" style="font-size: 90%; padding: 0 5px 0 5px; background: #fffde9; color:#888" | '''[[Nhà Đường]]''' 618–907
|list5 = {{plainlist|1=
|-
| colspan="8" style="line-height: 150%; font-size: 90%; border-bottom: 1px solid #dbd9c5; padding: 0 5px 2px 5px; background: #fffde9; color:#888"|&nbsp; ('''[[Võ Chu]]''' 690–705)
|-
| colspan="1" style="font-size: 90%; line-height: 150%; border-bottom: 1px solid #dbd9c5; padding: 2px 5px 0 5px; background: #fffde9; color:#888" | '''[[Ngũ đại Thập quốc]]'''<br />907–960
| colspan="7" style="font-size: 90%;border-left: 1px solid #dbd9c5;padding: 0 5px 0 5px; background: #fffde9; color:#888" | '''[[Nhà Liêu]]'''<br />907–1125
|-
| colspan="1" style="line-height: 150%; font-size: 90%;padding: 2px 5px 0 5px; background: #fffde9; color:#888" | '''[[Nhà Tống]]'''<br />960–1279
| colspan="7" style="font-size: 90%;border-left: 1px solid #dbd9c5;padding: 0 5px 0 5px; background: #fffde9" |
|-
| colspan="1" style="font-size: 90%; padding: 0 5px 0 5px; background: #fffde9"|&nbsp; '''[[Bắc Tống]]'''<br/>960–1127
| colspan="1" style="font-size: 90%;border-bottom: 1px solid #dbd9c5;border-left: 1px solid #dbd9c5;padding: 0 5px 0 5px; background: #fffde9" |
| colspan="6" style="font-size: 90%;border-top: 1px solid #dbd9c5;border-left: 1px solid #dbd9c5;padding: 0 5px 0 5px; background: #fffde9"|'''[[Tây Hạ]]'''<br/>1038–1227
|-
| colspan="1" style="font-size: 90%; border-bottom: 1px solid #dbd9c5;padding: 0 5px 0 5px; background: #fffde9"|&nbsp; '''[[Nam Tống]]'''<br/>1127–1279
| colspan="1" style="font-size: 90%;border-bottom: 1px solid #dbd9c5;border-left: 1px solid #dbd9c5;padding: 0 5px 0 5px; background: #fffde9" | '''[[Nhà Kim]] (金)''' <br/>1115–1234
| colspan="1" style="font-size: 90%;border-top: 1px solid #dbd9c5;border-left: 1px solid #dbd9c5;padding: 0 5px 0 5px; background: #fffde9" |'''[[Tây Liêu]]'''
| colspan="5" style="font-size: 90%;border-bottom: 1px solid #dbd9c5;border-left: 1px solid #dbd9c5;padding: 0 5px 0 5px; background: #fffde9" |
|-
| colspan="8" style="font-size: 90%; border-bottom: 1px solid #dbd9c5;padding: 0 5px 0 5px; background: #fffde9; color:#888" | '''[[Nhà Nguyên]]''' 1271–1368
|-
| colspan="8" style="font-size: 90%; border-bottom: 1px solid #dbd9c5;padding: 0 5px 0 5px; background: #fffde9; color:#888" | '''[[Nhà Minh]]''' 1368–1644
|-
| colspan="8" style="line-height: 150%; font-size: 90%; border-bottom: 1px solid #dbd9c5; padding: 0 5px 2px 5px; background: #fffde9; color:#888"|&nbsp; '''[[Nam Minh]]''' (1644–1662)
|-
| colspan="8" style="font-size: 90%; border-bottom: 1px solid #888;padding: 0 5px 0 5px; background: #fffde9; color:#888" | '''[[Nhà Thanh]]''' 1636–1912
|-
| colspan="8" style="text-align:center;line-height: 150%; color:#777; font-size: 100%; padding: 0 5px 0 5px; background: #fff0f6" | '''<small>HIỆN ĐẠI</small>'''
|-
| colspan="8" style="font-size: 90%; padding: 0 5px 0 5px; background: #fff0f6; color:#888" | {{center|'''[[Trung Hoa Dân Quốc (1912–1949)|Trung Hoa Dân Quốc]]'''<br />tại đại lục<br />1912–1949}}
|-
| colspan="1" style="line-height: 140%; font-size: 90%; padding: 2px 5px 0 5px; border-top: 1px solid #dbd9c5; background: #fff0f6; color:#888" |'''[[Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa|Cộng hòa Nhân dân<br />Trung Hoa]]'''<br />1949–nay
| colspan="7" style="line-height: 140%; font-size: 90%; padding: 2px 5px 2px 5px; background: #fff0f6;border-left: 1px solid #dbcebe; color:#888"|'''[[Trung Hoa Dân Quốc]]'''<br />tại Đài Loan<br />1949–nay
|-
|colspan="8" class="plainlist" style="line-height: 150%; padding:0px 3px 2px 3px; background:#EEE; border-top: 1px solid #888; font-size: 90%;" | {{hidden begin|title=Bài viết liên quan|ta1=center|ta2=center}}
* [[Lịch sử học Trung Quốc]]
* [[NiênDòng biểuthời gian lịch sử Trung Quốc]]
* [[Triều đại Trung Quốc]]
* [[Ngôn ngữ tại Trung Quốc|Lịch sử ngôn ngữ]]
* [[Nghệ thuật Trung Quốc|Lịch sử nghệ thuật]]
* [[KinhLịch sử kinh tế Trung Quốc|Lịch sử kinh tế]]
* [[Lịch sử giáo dục tại Trung Quốc|Lịch sử giáo dục]]
* [[Lịch sử khoa học và công nghệ tại Trung Quốc|Lịch sử khoa học và công nghệ]]
* [[Lịch sử pháp lý Trung Quốc|Lịch sử pháp]]
* [[Lịch sử truyền thông Trung Quốc|Lịch sử truyền thông]]
* [[Lịch sử quân sự Trung Quốc (trước 1911)|Lịch sử quân sự]]
* [[Lịch sử hải quân Trung Quốc|Lịch sử hải quân]]
* [[Phụ nữ Trung Quốc cổ đại và đế quốc|Phụ nữ thời cổ đại và đế quốc]]
}}
{{hidden end}}
}}<noinclude>
|-
{{documentation}}
| colspan="8" style="line-height: 125%; font-size: 80%; padding: 2px 2px 2px 3px; border-top: 1px solid #777; background: #FEC; text-align:center;"|{{navbar|Lịch sử Trung Quốc|plain=y}}
|}
<noinclude>
{{tài liệu}}
{{Đề tài châu Á|Lịch sử}}
[[Thể loại:Bản mẫu lịch sử Trung Quốc| ]]
</noinclude>