Khác biệt giữa các bản “Danh sách thị trấn tại Việt Nam”

không có tóm lược sửa đổi
Thẻ: Sửa đổi di động Sửa đổi từ trang di động
Thẻ: Sửa đổi di động Sửa đổi từ trang di động
|293|| 1985 ||V
|- align="center"
| 92 ||[[Lăng Can]]||[[Lâm Bình]]||Tuyên Quang|| 7273,9333||58.312373
|73114|| 2021 ||V
|- align="center"
| 93 ||[[Na Hang (thị trấn)|Na Hang]]||[[Na Hang]]||Tuyên Quang|| 43,63||6.784
|647|| 1994 ||V
|- align="center"
| 95 ||[[Yên Sơn (thị trấn)|Yên Sơn]]||[[Yên Sơn]]||Tuyên Quang|| 2629,3321||622.906041|755|| 2021 ||V
|262|| 2021 ||V
|}
</center>