Khác biệt giữa các bản “Bản mẫu:Bảng thông tin COVID-19 tại Việt Nam Quý II năm 2021”

không có tóm lược sửa đổi
| rowspan="224" | 04/06/2021
| 30
| rowspan="3" | Chưa xác định
| rowspan="3" | Bắc Giang
| rowspan="224" | Việt Nam
| 8065
| 20
| Nữ
| {{Không}}
| {{Không}}
| 8066
| 30
| Nam
| {{Không}}
| {{Không}}
| 8162
| 1
| rowspan="4" | Nữ
| Chưa xác định
| {{Không}}
| {{Không}}
| 8163
| 21
| rowspan="3" | Nữ
| {{Không}}
| {{Không}}
| 8170
| 29
| rowspan="2" | Nam
| Chưa xác định
| Hà Nội
| Bệnh viện Bệnh nhiệt đới Trung ương
| 8171
| 65
| Nam
| Bắc Ninh
| Bệnh viện dã chiến số 3 Bắc Ninh
| 34
| rowspan="2" | Nữ
 
| Bắc Giang
| Bệnh viện dã chiến số 3 Bắc Giang
| 8174
| 4
| Nam
| Chưa xác định
| Hà Nội
| Bệnh viện Bệnh nhiệt đới Trung ương
| 8260
| 34
| rowspan="3" | Nữ
| Bệnh viện dã chiến số 3 Bắc Giang
| {{Không}}
| 8261
| 43
| Chưa xác định
| rowspan="2" | Bệnh viện dã chiến số 1 Bắc Giang
| {{Không}}
| 8262
| 22
| Nữ
| {{Không}}
| {{Không}}
| rowspan="254" | 05/06/2021
| 20
| rowspan="106" | Chưa xác định
| rowspan="11" | Bắc Giang
| rowspan="254" | Việt Nam
| 8294
| 21
| rowspan="3" | Nam
| {{Không}}
| {{Không}}
| 8297
| 22
| rowspan="2" | Nữ
| Bệnh viện Quân y 110 (CS 2)
| {{Không}}
| 8298
| 39
| Nữ
| Bệnh viện dã chiến số 1 Bắc Giang
| {{Không}}
| 8304
| 20
| rowspan="56" | Nữ
| rowspan="5" | Bắc Ninh
| Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh
| 8309
| 28
| Chưa xác định
| Bắc Giang
| Trung tâm y tế Lạng Giang
| 9663
| 20
| rowspan="2" | Nữ
| Chưa xác định
| Bắc Giang
| Bệnh viện dã chiến số 1 Bắc Giang
| 9664
| 23
| Nữ
| rowspan="2" | Bắc Ninh
| rowspan="2" | Bệnh viện dã chiến số 4 Bắc Ninh
| 9666
| 25
| Nữ
| Chưa xác định
| Bắc Giang
| Bệnh viện dã chiến số 3 Bắc Giang
| 9668
| 26
| rowspan="4" | Nữ
| Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh
| {{Không}}
| 9669
| 32
| Chưa xác định
| Bắc Giang
| Bệnh viện dã chiến số 3 Bắc Giang
| 9670
| 27
| Nữ
| Bắc Ninh
| Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh
| 9671
| 25
| Chưa xác định
| Bắc Giang
| Bệnh viện dã chiến số 1 Bắc Giang
| 9673
| 17
| rowspan="3" | Nữ
| {{Không}}
| {{Không}}
|-
| 9674
| 24
| rowspan="4" | Chưa xác định
| rowspan="4" | Bắc Giang
| Bệnh viện dã chiến số 1 Bắc Giang
| 9676
| 20
| Nam
| Bệnh viện dã chiến số 1 Bắc Giang
| {{Không}}
| 9677
| 26
| rowspan="3" | Nữ
| Bệnh viện dã chiến số 3 Bắc Giang
| {{Không}}
| 9678
| 6
| Nữ
| Hà Nội
| Bệnh viện Bệnh nhiệt đới Trung ương
| 9679
| 37
| Chưa xác định
| Bắc Giang
| Bệnh viện dã chiến số 1 Bắc Giang
| 9680
| 49
| rowspan="24" | Nam
| Hà Tĩnh
| Bệnh viện Đa khoa khu vực Cầu Treo
| 9682
| 20
| Chưa xác định
| Bắc Giang
| Bệnh viện dã chiến số 1 Bắc Giang
| 9683
| 13
| Nam
| Hà Tĩnh
| Bệnh viện Đa khoa khu vực Cầu Treo
| 9838
| 19
| rowspan="72" | Chưa xác địnhNữ
| {{Không}}
| {{Không}}
| 9840
| 1
| Nam
| {{Không}}
| {{Không}}
| 9841
| 26
| rowspan="2" | Nữ
| {{Không}}
| {{Không}}
| 9843
| 23
| Nam
| rowspan="2" | Bắc Giang
| rowspan="2" | Bệnh viện dã chiến số 1 Bắc Giang
| 9844
| 31
| Nữ
| {{Không}}
| {{Không}}
| 9846
| 34
| Nữ
| Chưa xác định
| Bắc Giang
| Bệnh viện dã chiến số 1 Bắc Giang
| 9848
| 62
| Nữ
| Chưa xác định
| Bắc Giang
| Bệnh viện dã chiến số 1 Bắc Giang
| 9849
| 36
| rowspan="23" | Nam
| Hà Nội
| Bệnh viện Bệnh nhiệt đới Trung ương
| 9851
| 53
| Chưa xác định
| Bắc Giang
| Bệnh viện dã chiến số 1 Bắc Giang
| 9853
| 61
| rowspan="2" | Chưa xác định
| Tây Ninh
| Trung tâm Y tế Bến Cầu
| 9854
| 31
| Nam
| Bắc Giang
| Bệnh viện dã chiến số 1 Bắc Giang
| 9864
| 39
| Nữ
| rowspan="4" | Chưa xác định
| {{Không}}
| {{Không}}
| 9865
| 38
| rowspan="10" | Nam
| {{Không}}
| {{Không}}
| 9868
| 45
| Nam
| {{Không}}
| {{Không}}
| 9869
| 19
| rowspan="2" | Chưa xác định
| {{Không}}
| {{Không}}
| 9871
| 10
| Nam
| Hà Tĩnh
| Bệnh viện Đa khoa khu vực Cầu Treo
| 9872
| 19
| rowspan="5" | Chưa xác định
| Bắc Giang
| Trung tâm y tế Tân Yên
| 9875
| 34
| Nữ
| Trung tâm y tế Lạng Giang
| {{Không}}
| 9876
| 39
| rowspan="2" | Nam
| Bệnh viện dã chiến số 1 Bắc Giang
| {{Không}}
| 9877
| 29
| Nam
| Bắc Ninh
| Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh
| 9949
| 32
| Nữ
| rowspan="12" | Chưa xác định
| rowspan="5" | Bắc Giang
| Trung tâm y tế Tân Yên
| 9950
| 24
| Nam
| Trung tâm y tế Lạng Giang
| {{Không}}
| 9951
| 28
| rowspan="2" | Nữ
| Trung tâm y tế Tân Yên
| {{Không}}
| 9953
| 4
| rowspan="2" | Chưa xác định
| Bệnh viện dã chiến số 1 Bắc Giang
| {{Không}}
| 9955
| 27
| rowspan="4" | Nam
| rowspan="6" | Bắc Giang
| Trung tâm y tế Lạng Giang
| 9959
| 30
| rowspan="2" | Nữ
| Trung tâm y tế Tân Yên
| {{Không}}
| 10088
| 18
| rowspan="20" | Chưa xác định
| rowspan="20" | Bắc Giang
| rowspan="8" | Bệnh viện dã chiến số 1 Bắc Giang
| 10089
| 12
| rowspan="7" | Nữ
| {{Không}}
| {{Không}}
| 10096
| 67
| Chưa xác định
| Bệnh viện Tâm thần Bắc Giang
| {{Không}}
| 10097
| 20
| rowspan="2" | Nam
| Bệnh viện dã chiến số 1 Bắc Giang
| {{Không}}
| 10099
| 60
| rowspan="4" | Nữ
| rowspan="9" | Bệnh viện dã chiến số 1 Bắc Giang
| {{Không}}
| 10103
| 31
| rowspan="2" | Nam
| {{Không}}
| {{Không}}
| 10105
| 39
| Nữ
| {{Không}}
| {{Không}}
| 10106
| 27
| rowspan="7" | Nam
| {{Không}}
| {{Không}}
| 10108
| 3
| Nam
| An Giang
| Trung tâm Y tế An Phú
| 10109
| 29
| rowspan="77" | Chưa xác định
| rowspan="9" | Bắc Giang
| rowspan="9" | Bệnh viện dã chiến số 1 Bắc Giang
| 10113
| 20
| Nữ
| {{Không}}
| {{Không}}
| 10114
| 46
| Nam
| {{Không}}
| {{Không}}
| 10115
| 34
| rowspan="4" | Nữ
| {{Không}}
| {{Không}}
| 10119
| 32
| rowspan="6" | Nam
| {{Không}}
| {{Không}}
| 10125
| 33
| rowspan="2" | Nữ
| {{Không}}
| {{Không}}
| 10127
| 4
| Nam
| {{Không}}
| {{Không}}
| 10128
| 6
| rowspan="6" | Nữ
| {{Không}}
| {{Không}}
| 10134
| 53
| Nam
| {{Không}}
| {{Không}}
| 10135
| 42
| rowspan="2" | Nữ
| {{Không}}
| {{Không}}
| 10137
| 26
| Nam
| {{Không}}
| {{Không}}
| 10138
| 30
| Nữ
| rowspan="17" | Bắc Giang
| rowspan="17" | Bệnh viện dã chiến số 1 Bắc Giang
| 10139
| 29
| rowspan="2" | Nam
| {{Không}}
| {{Không}}
| 10141
| 40
| Nữ
| {{Không}}
| {{Không}}
| 10142
| 18
| rowspan="13" | Chưa xác định
| {{Không}}
| {{Không}}
| 10155
| 27
| Nữ
| Bắc Ninh
| Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh
| 10156
| 37
| rowspan="2" | Chưa xác định
| rowspan="2" | Bắc Giang
| rowspan="2" | Bệnh viện dã chiến số 1 Bắc Giang
| 10158
| 31
| rowspan="3" | Nam
| rowspan="3" | Bắc Ninh
| rowspan="3" | Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh
| 10161
| 29
| Chưa xác định
| Bắc Giang
| Bệnh viện dã chiến số 1 Bắc Giang
| 10162
| 26
| Nam
| Bắc Ninh
| Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh
| 10163
| 16
| Chưa xác định
| Bắc Giang
| Bệnh viện dã chiến số 1 Bắc Giang
| 10164
| 25
| Nam
| Bắc Ninh
| Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh
| 10165
| 32
| Chưa xác định
| Bắc Giang
| Bệnh viện dã chiến số 1 Bắc Giang
| 10166
| 28
| rowspan="2" | Nữ
| rowspan="3" | Bắc Ninh
| rowspan="3" | Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh
| 10168
| 26
| Nam
| {{Không}}
| {{Không}}
| 10169
| 28
| Chưa xác định
| Bắc Giang
| Bệnh viện dã chiến số 1 Bắc Giang
| 10170
| 25
| Nữ
| Bắc Ninh
| Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh
| 10171
| 42
| Chưa xác định
| Bắc Giang
| Bệnh viện dã chiến số 1 Bắc Giang
| 10172
| 1
| Nam
| rowspan="2" | Bắc Ninh
| rowspan="2" | Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh
| 10173
| 1
| Nữ
| {{Không}}
| {{Không}}
| 10174
| 29
| rowspan="2" | Chưa xác định
| rowspan="2" | Bắc Giang
| rowspan="2" | Bệnh viện dã chiến số 1 Bắc Giang
| 10176
| 19
| Nữ
| rowspan="2" | Bắc Ninh
| rowspan="2" | Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh
| 10177
| 28
| Nam
| {{Không}}
| {{Không}}
| 10178
| 49
| rowspan="8" | Chưa xác định
| rowspan="8" | Bắc Giang
| rowspan="8" | Bệnh viện dã chiến số 1 Bắc Giang
222.734

lần sửa đổi