Khác biệt giữa các bản “Glyxerol”

→‎top: add category, clean up using AWB
n (Thêm vào Category:Hóa chất dùng Cat-a-lot)
Thẻ: Lùi lại thủ công
(→‎top: add category, clean up using AWB)
| Odour = không mùi
| Density = 1,261 g/cm<sup>3</sup>
| Viscosity = 1,412 Pa&middot;s<ref name="Viscosity of Glycerol and its Aqueous Solutions">{{chú thích web|url=http://pubs.acs.org/doi/pdf/10.1021/ie50501a040/|title=Viscosity of Glycerol and its Aqueous Solutions|accessdateaccess-date = ngày 19 tháng 4 năm 2011}}</ref>
| MeltingPtC = 17,8
| BoilingPtC = 290