Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Nhôm hydroxide”

add category, clean up using AWB
n (Xoá khỏi Category:Hóa chất dùng Cat-a-lot)
Thẻ: Lùi lại thủ công
(add category, clean up using AWB)
| Solubility = 0.0001 g/100 mL (20 °C)
| SolubleOther = hòa tan trong [[acid]]s, [[alkali]]s, [[Axit clohydric|HCl]], [[sulfuric acid|H<sub>2</sub>SO<sub>4</sub>]]
| SolubilityProduct = 3×10<sup>−34</sup><ref>{{Chú thích web |url=http://www.ktf-split.hr/periodni/en/abc/kpt.html |ngày truy cập=2016-12-28 |tựa đề=Bản sao đã lưu trữ |archive-date =2012-06- ngày 15 tháng 6 năm 2012 |archive-url=https://web.archive.org/web/20120615020049/http://www.ktf-split.hr/periodni/en/abc/kpt.html |url-status=dead }}</ref>
| MeltingPtC = 300
| BoilingPt =
[[Thể loại:Hợp chất vô cơ]]
[[Thể loại:Hydroxit]]
[[Thể loại:Hóa chất]]