Khác biệt giữa các bản “Thì hiện tại hoàn thành (tiếng Anh)”

không có tóm lược sửa đổi
Thẻ: Sửa đổi di động Sửa đổi từ trang di động Sửa đổi di động nâng cao
Thẻ: Sửa đổi di động Sửa đổi từ trang di động Sửa đổi di động nâng cao
'''''Chú ý'''''
* I/you/we/they/Danh từ số nhiều + '''have'''
* He/she/it/Danh từ số ít + '''has'''
* Các cụm từ thời gian thường gặp:
* '''since, for, for a long/several/many time, for ages, almost every day, this week, ever, never, just, already, so far, secently, recently, lately, in the past week, in recent years, up to now, up to the present, until now'''
* '''Since + mốc thời gian''': từ khi (mốc thời gian)
* '''For + khoảng thời gian''': khoảng (khoảng thời gian)
* '''Several times''': vài lần
* '''Many times''': nhiều lần
* '''Up to now = until now = up to present = so far''': cho đến bây giờ
* '''Ever''': đã từng
* '''Never''': chưa bao giờ (hoặc không bao giờ)
* '''Just''': vừa rồi (dùng trong câu khẳng định)
* '''(Not) ... Yet''': chưa (dùng trong câu phủ định '''hoặc''' câu nghi vấn)
*Vị trí của các trạng từ:
*Already; never; ever; just: sau HAVE/HAS và đứng trước động từ phân từ ''II''
*Already: cũng có thể đứng cuối câu
*Yet: đứng cuối câu
*So far; rencetly; lately; up to present; up to this moment; in/over + the past/last + thời gian: có thể đứng đầu hoặc cuối câu
Ví dụ: I haven't fuked with she for a long time
 
== Cách dùng và các ví dụ ==