Khác biệt giữa các bản “Thì hiện tại hoàn thành (tiếng Anh)”

không có tóm lược sửa đổi
Thẻ: Sửa đổi di động Sửa đổi từ trang di động Sửa đổi di động nâng cao
Thẻ: Sửa đổi di động Sửa đổi từ trang di động Sửa đổi di động nâng cao
* I have had four quizzes and five tests so far this semester. ''(Tôi đã làm 4 bài kiểm tra và 5 bài thi trong học kỳ này.)''
* She has talked to several specialists about her problem, but nobody knows why she is sick. ''(Bà ấy đã nói với nhiều chuyên gia về vấn đề của bà, nhưng chưa ai tìm ra được tác nhân khiến bà bị bệnh.)''
 
== Dấu hiệu nhận biết ==
Thường đi sau các trạng từ như:
* '''since, for, for a long/several/many time, for ages, almost every day, this week, ever, never, just, already, so far, secently, recently, lately, in the past week, in recent years, up to now, up to the present, until now'''
 
* '''Since + mốc thời gian''': từ khi (mốc thời gian)
* '''For + khoảng thời gian''': khoảng (khoảng thời gian)
* '''Several times''': vài lần
* '''Many times''': nhiều lần
* '''Up to now = until now = up to present = so far''': cho đến bây giờ
* '''Ever''': đã từng
* '''Never''': chưa bao giờ (hoặc không bao giờ)
* '''Just''': vừa rồi (dùng trong câu khẳng định)
* '''(Not) ... Yet''': chưa (dùng trong câu phủ định '''hoặc''' câu nghi vấn)
*Vị trí của các trạng từ:
*Already; never; ever; just: sau HAVE/HAS và đứng trước động từ phân từ ''II''
*Already: cũng có thể đứng cuối câu
*Yet: đứng cuối câu
*So far; rencetly; lately; up to present; up to this moment; in/over + the past/last + thời gian: có thể đứng đầu hoặc cuối câu
Ví dụ: I haven't fuked with she for a long time
 
Thường dùng với cấu trúc so sánh nhất
* '''Is is the most + S + have/has + V-ed/P2'''
 
Thường đi với cấu trúc
* '''This is/It is the first time/second time/thirs time + S + have/has + V-ed/P2'''
 
{{improve categories|date=tháng 4 năm 2020}}