Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Cơ học lượng tử”

không có tóm lược sửa đổi
Không có tóm lược sửa đổi
Không có tóm lược sửa đổi
[[Tập tin:Max Planck (1858-1947).jpg|thumb|upright|[[Max Planck]] được coi là cha đẻ của thuyết lượng tử.]]
Cơ học lượng tử được phát triển vào những thập kỷ đầu của thế kỷ 20, được thúc đẩy bởi nhu cầu giải thích các hiện tượng, trong một số trường hợp, đã được quan sát thấy trong thời gian trước đó. Nghiên cứu khoa học về bản chất sóng của ánh sáng bắt đầu vào thế kỷ 17 và 18, khi các nhà khoa học như [[Robert Hooke]], [[Christiaan Huygens]] và [[Leonhard Euler]] đề xuất lý thuyết sóng của ánh sáng dựa trên các quan sát thực nghiệm.<ref name="Born & Wolf">{{cite book|first1=Max |last1=Born |author-link1=Max Born |first2=Emil |last2=Wolf |author-link2=Emil Wolf |title=Principles of Optics |title-link=Principles of Optics |year=1999 |publisher=Cambridge University Press |isbn=0-521-64222-1 |oclc=1151058062}}</ref> Năm 1803 [[nhà bác học]] [[Thomas Young (nhà vật lý)|Thomas Young]] người Anh miêu tả [[thí nghiệm giao thoa Young|thí nghiệm hai khe]] nổi tiếng.<ref>{{Cite journal|last=Scheider|first=Walter|date=April 1986|title=Bringing one of the great moments of science to the classroom|url=http://www.cavendishscience.org/phys/tyoung/tyoung.htm|journal=[[The Physics Teacher]]|language=en|volume=24|issue=4|pages=217–219|doi=10.1119/1.2341987|issn=0031-921X}}</ref> Thí nghiệm này đóng một vai trò quan trọng trong việc chấp nhận chung [[Ánh sáng#Lý thuyết sóng ánh sáng|lý thuyết sóng của ánh sáng]].
 
Năm 1838, [[Michael Faraday]] khám phá ra [[tia âm cực]]. Những nghiên cứu này được theo sau bởi tuyên bố năm 1859 về vấn đề [[bức xạ vật đen]] của [[Gustav Kirchhoff]], đề xuất năm 1877 của [[Ludwig Boltzmann]] rằng trạng thái năng lượng của một hệ vật chất có thể rời rạc, và giả thuyết lượng tử năm 1900 của [[Max Planck]].<ref>{{cite book |first1=J. |last1=Mehra |first2=H. |last2=Rechenberg |title=The Historical Development of Quantum Theory, Vol. 1: The Quantum Theory of Planck, Einstein, Bohr and Sommerfeld. Its Foundation and the Rise of Its Difficulties (1900–1925)|location=New York |publisher=Springer-Verlag |year=1982 |isbn=978-0387906423 }}</ref> Giả thuyết của Planck rằng năng lượng được bức xạ và hấp thụ trong các "lượng tử" (hay gói năng lượng) rời rạc khớp chính xác với các dạng bức xạ vật đen quan sát được. Từ ''lượng tử'' bắt nguồn từ [[tiếng Latinh]], có nghĩa là "lớn như thế nào" hoặc "bao nhiêu".<ref>{{cite web|title=Quantum – Definition and More from the Free Merriam-Webster Dictionary|url=http://www.merriam-webster.com/dictionary/quantum|access-date=18 August 2012|publisher=Merriam-webster.com}}</ref> Theo Planck, các đại lượng năng lượng có thể được coi chia thành các "phần tử" có độ lớn (''E'') tỷ lệ với [[tần số]] (''ν'') của chúng:
 
== Xem thêm ==