Khác biệt giữa các bản “Nguyễn Xuân Phúc”

không có tóm lược sửa đổi
n
| chú thích =
| học vấn = [[Cử nhân kinh tế|Cử nhân Kinh tế]]
| chức vụ 15 = [[Tập_tin:Emblem_of_Vietnam.svg|22px]]<br/>[[Đại biểu Quốc hội Việt Nam]] khóa XI, [[Danh sách đại biểu Quốc hội Việt Nam khóa XIII theo tỉnh thành|XIII]], [[Danh sách đại biểu Quốc hội Việt Nam khóa XIV theo tỉnh thành|XIV]], [[Danh sách Đại biểu Quốc hội Việt Nam khóa XV|XV]]
| thêm 15 = {{Thông tin đại biểu quốc hội
| con = có
| tỉnh = [[Quảng Nam]] (2002 – 2007)<br/>[[Quảng Nam]] (2011 – 2016)<br/>[[Hải Phòng]] (2016 – nay2021)<br/>[[Thành phố Hồ Chí Minh]]
| số phiếu =
| tỉ lệ = khóa XI: <br/>khóa XIII: 94,59 %<br/>khóa XIV: 99,48 %<br/>khóa XV: 96,65
| chuyên trách =
| ủy ban =