Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Brucit”

Không thay đổi kích thước ,  1 năm trước
→‎top: Cập nhật danh pháp theo TCVN, GF, replaced: ôxit → oxide using AWB
(Cập nhật danh pháp theo TCVN, GF, replaced: hydroxit → hydroxide (3) using AWB)
(→‎top: Cập nhật danh pháp theo TCVN, GF, replaced: ôxit → oxide using AWB)
 
{{Infobox mineral
| name = Brucit
| category = [[Khoáng vật ôxitoxide]]
| boxwidth =
| boxbgcolor =