Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Anuchit Sapanpong”

không có tóm lược sửa đổi
Không có tóm lược sửa đổi
== Phim tham gia ==
 
=== Phim truyền hình ===
=== Phim truyền hình ===
{| class="wikitable"
|TBA
|Buang Bai Bun
|Radom
|Support Role
|0.0
|
|CH8
|-
|TBA
|Lai Kinnaree
|Mhor Mhode
 
Support Role
|0.0
|
|CH3
|-
|2020
|Neth Mahunnop
Trái tim đại dương xanh
|Support Role
|Đại sứ
|7.6
|
|One31
|-
|2020
|[[Wake Up Ladies 2: Very Complicated ]]
|Im
|Im [Nutt's ex-boyfriend] (Ep. 7)
 
Guest Role
|7.7
|
| rowspan="2" |GMM25
|-
|2020
|[[Girl Next Room]]: Security Love
|[Presenter] (Ep.6)
 
Guest Role
|7.6
|
|-
|2020
|Leh Bunpakarn
[[Chiêu trò nguyên thủy]]
|Kittipong / Tokay
 
Support Role
|7.7
|
| rowspan="3" |CH3
|-
|2019
|Kao Waan Hai Noo Pen Sai Lub
[[Cô dâu gián điệp của tôi]]
|Prakob Munjai
 
Support Role
|8.3
|
|-
|Angkor
|Koytee
 
Support Role
|7.5
|
|-
|2018
|Girl From Nowhere
[[Cô gái đến từ hư vô]]
|{Trap} Teacher Tor (Ep. 9)
|{Trap} Thầy Tor (Ep. 9)
 
Main Role
|8.5
|
|GMM25
|-
|2018
|My Hero Series: SpellMontra of the Swan MarkLai Hong
Người hùng 2: Vết hằn thiên nga
|Thanat / "Tae"
 
Support Role
|7.4
|
|CH3
|-
|2018
|[[Wake Up Ladies: The Series]]
|Im
|Im [Nutt's ex-boyfriend] (Ep. 8)
 
Guest Role
|7.9
|
| rowspan="2" |One31
|-
|2018
|Kahon Maha Ratuek
Án mạng kinh hoàng
|Kla
 
Main Role
|7.5
|
|-
|2017
|[[The Cupids Series]]: Kammathep Hunsa
|Game Payabaht
[[Chuyện tình nàng Hunsa]]
|Chatchanok / Chat
 
Support Role
|7.2
|
|-
|2017
|The Cupids Series: Kammathep Hunsa
|Pat Chatchapon
 
Support Role
|7.7
|
|CH3
|-
|2016
|Game Payabaht
Trò chơi trả thù
|Chatchanok / Chat
|Kullamas Limpawutivaranon
|CH8
|-
|2016
|Songkram Yeng Poo To Be Continued
|Hack
 
Main Role
|8.0
|
|GMM25
|-
|2015
|Plub Plerng See Chompoo
|Wisarut (giả) / Chaibodee
|Support Role
|Premsinee Ratanasopa
|7.3
| rowspan="6" |CH3
|
|-
|2015
|Tang Parn Kammathep
Đuổi bắt tình yêu
|Kamron
 
Support Role
|7.1
|
|-
|2015
|Mafia Luerd Mungkorn: Krating
|Itt
|Guest Role
|7.6
|
|-
|Mafia Luerd Mungkorn: Singha
|Itt
 
Support Role
|7.4
|
|-
|2015
|Singh See Quare
|Prang Paknam (trẻ)
|Guest Role
|7.0
|
|-
|2014
|Roy Fun Tawan Duerd
Ánh dương tình yêu 2: Giấc mộng ban mai
|Misawa Takao
 
Support Role
|7.7
|
|-
|Payu Taewada
|Dech Gaitong
 
Support Role
|3.0
|
|CH7
|-
|2014
|Koom Nang Kruan
Bóng đêm tội lỗi
|Kaew
 
Support Role
|6.9
|
|CH5
|-
|2013
|Porn Prom Onlaweng
Trò đùa của thượng đế
|Piram
 
Support Role
|7.4
|
| rowspan="2" |CH3
|-
|2012
|Qi Pao
|Liang Wei Hur (Ah Wei)
 
Support Role
|7.2
|
|-
|Club Friday 2
|Hack
 
Main Role
|7.4
|
|GreenOne
|-
|2012
|Waew Mayura
|Nitipoom
 
Support Role
|6.6
|
|CH3
|-
|2012
|Bhen Khao
|(Ep. 7)
 
Guest Role
|5.0
|
|CH3
|-
|2011
|Karm Wayla Tharm Ha Ruk
[[Vượt thời gian đi tìm tình yêu]]
|Tor
 
Support Role
|7.3
|
|CH5
|-
|2011
|Kha Khong Khon
Giá trị cuộc đời
|Jetsada
 
Support Role
|7.4
|
|CH7
|-
|2010
|Dok Ruk Rim Tang
[[Em là... phụ nữ]]
|Thanh
|[[Jarinporn Joonkiat]]
 
| rowspan="2" |CH5
Main Role
|7.5
|
|-
|2009
|Proong Nee Gor Ruk Ter
[[Lửa tình (phim Thái Lan)|Lửa tình]]
|Phirawit / "Pe"
|Pachara Thammon
 
Support Role
|7.4
|
|-
|2009
|Rook Kard
|Ongard Chartnaksoo
|Punyaporn Pongpipat
 
| rowspan="2" |CH7
Main Role
|7.7
|
|-
|2009
|Dum Kum
|Tongprop [Sheriff]
|[[Ornjira Larmwilai]]
 
Support Role
|7.0
|
|-
|2008
|Sen...Seu Ruk Seu Winyarn
|Spirit of Love
|Pak
 
Main Role
|7.3
|
|CH5
|-
|2008
|Kom Faek
Hành trình đi tìm tình yêu và công lý
|Ongard Chartnaksoo
 
Support Role
|7.7
|
|CH7
|-
|2008
|Artitarn Ruk
|Yeong Parin
 
Support Role
|7.3
|
| rowspan="2" |CH5
|-
|2007
|Maya Pissaward
|Vasin
|[[Ornjira Larmwilai]]
 
Main Role
|7.7
|
|-
|2007
|Fah Hin Din Sai
|Din
|[[Amika Klinprathum]]
 
| rowspan="2" |CH7
Main Role
|0.0
|
|-
|2006
|Plaew Fai Nai Fhun
|Kulap
|[[Araya A. Hargate]]
 
Main Role
|10.0
|
|-
|2005
|Proong Nee Mai Sai Tee Ja Ruk Kan
|Tux
|Akumsiri Suwannasuk
 
| rowspan="2" |CH5
Main Role
|10.0
|
|-
|2005
|Mer Wan Fah Plean See
|Mai
|[[Alicha Laisuthruklai]]
 
Support Role
|6.5
|
|}
 
!Đóng với
|-
|2018
|2017
|[[Malila: The Farewell Flower ]]
|Pitch
|[[Sukollawat Kanarot]]
|2007
|The Spiritual World
|Buud
|Natthamonkan Srinikornchot
|-
|2007
|The Life of Buddha
|Phra Sariputra / Upatissa
|(lồng tiếng)
|-
|2005
|Spring Snow; Haru no yuki
|
|
|-
|2006
|Metrosexual
|Nhân viên cửa hàng tạp hóa
|
|-
|2004
|The Overture
|Sorn [Young](trẻ)
|Adul Dulyarat, Pongpat Wachirabunjong
|
|-
|2002
|Mekhong Full Moon Party
|Khan
|
|Noppadol Duangporn, Boonchai Limathibul, Somlek Sakdikul
|
|}