Khác biệt giữa các bản “Đội tuyển bóng đá quốc gia Việt Nam”

không có tóm lược sửa đổi
{{nat fs g player|no=23|pos=GK|name=[[Đặng Văn Lâm]]|age={{birth date and age|df=y|1993|8|13}}|caps=24|goals=0|club=[[Cerezo Osaka]]|clubnat=JPN}}
{{nat fs break}}
{{nat fs g player|no=2|pos=DF|name=[[Bùi Hoàng Việt Anh (cầu thủ bóng đá)|Bùi Hoàng Việt Anh]]|age={{birth date and age|df=yes|1999|1|1}}|caps=10|goals=0|club=[[Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội (2016)|Hà Nội]]|clubnat=VIE}}
{{nat fs g player|no=3|pos=DF|name=[[Quế Ngọc Hải]]|other=[[Đội trưởng (bóng đá)|đội trưởng]]|age={{birth date and age|df=y|1993|5|15}}|caps=52|goals=4|club=[[Câu lạc bộ bóng đá Viettel|Viettel]]|clubnat=VIE}}
{{nat fs g player|no=4|pos=DF|name=[[Bùi Tiến Dũng (cầu thủ bóng đá, sinh 1995)|Bùi Tiến Dũng]]|age={{birth date and age|df=yes|1995|10|2}}|caps=29|goals=0|club=[[Câu lạc bộ bóng đá Viettel|Viettel]]|clubnat=VIE}}