Khác biệt giữa các bản “Triều Tiên Thuần Tông”

n
không có tóm lược sửa đổi
n (Đã lùi lại sửa đổi của 27.3.241.189 (Thảo luận) quay về phiên bản cuối của TT 1234)
Thẻ: Lùi tất cả
n
<br />{{chú thích trong bài}}
{{Thông tin nhân vật hoàng gia
| tên = Đại Hàn Thuần Tông <br/> {{nobold|大韓純宗}}
| tước vị =[[ Vua]] [[Triều Tiên]]
| hình = Emperor Sunjong.jpg
| cỡ hình = 250px220px
| chức vị = Hoàng đế [[Đế quốc Đại Hàn|Đại Hàn Đế quốc]] [[Hoàng đế]]
| kiểu tại vị = Trị vì
| tại vị = [[20 tháng 7]] năm [[1907]][[29 tháng 8]] năm [[1910]]<br/>({{age in years and days|1907|7|20|1910|8|29}})<timeline>
ImageSize = width:200 height:50
PlotArea = width:170 height:30 left:14 bottom:20
bar:era from:1907 till:1910 color:red
</timeline>
| đăng quang =
 
| tiền nhiệm = <font color="grey">[[Triều Tiên Cao Tông]]</font>
|đăng quang =
|tiền kế nhiệm = <fontThái tử color="grey">[[Triều Tiên Cao TôngNgân]]</fontbr>
|kế nhiệm =Thái tử [[Lý Ngân]]<br>
([[Thiên hoàng Minh Trị]] - hoàng đế Nhật Bản và vùng xâm lược)
| kiểu kế nhiệm = Kế nhiệm
| heir = Thái tử [[Lý Ngân]]
| consort = [[Empress Sunmyeonghyo]],<br> [[Sunjeong of Korea|Empress Sunjeonghyo]]
| con cái =
| hoàng tộc = [[Nhà Triều Tiên]]<br>[[Đế quốc Đại Hàn|Đại Hàn Đế quốc]]
| kiểu hoàng tộc = Triều đại
| thụy hiệu = Văn Ôn Vũ Ninh Đôn Nhân Thành Kính [[Hiếu Đế|Hiếu Hoàng Đế]] <br>(文溫武寧敦仁誠敬孝皇帝)
| ca khúc hoàng gia =
| cha = [[Triều Tiên Cao Tông]]
| mẹ = [[Hoàng hậu Minh Thành|Minh Thành Hoàng hậu]]
| sinh = {{Birth date|1874|3|25|df=y}}
| nơi sinh = [[Xương Đức cung]], [[Seoul]], [[Triều Tiên]]
| mất = {{Death date and age|1926|4|24|1874|3|25|df=y}}
| nơi mất = [[Xương Đức cung]], [[Seoul|Keijō]], [[Triều Tiên thuộc Nhật|Đế quốc Nhật Bản]]
| nơi an táng = [[Quần thể lăng mộ Vương tộc của nhà Triều Tiên|Yureung]]
}}
{{Infobox Korean name