Khác biệt giữa các bản “Tupolev Tu-2”

n
 
==Đặc điểm kỹ thuật (Tu-2)==
 
{{aircraft specifications
 
<!-- please use lowercase only for this section. Valid answers are jet, prop, plane, copter, yes, no -->
=== Đặc điểm chung ===
|jet or prop?=prop
 
|plane or copter?=plane
*'''Phi đội''': 4 người
<!-- please include units. if something doesn't apply, leave it blank. -->
*'''Chiều dài''': 13.80 m (45 ft 3 in)
|crew=4
*'''Sải cánh''': 18.86 m (61 ft 10 in)
|capacity=
*'''Chiều cao''': 4.13 m (13 ft 7 in)
|length main=13.80 m
*'''Diện tích cánh''': 48.5 m² (522 ft²)
|length alt=45 ft 3 in
*'''Trọng lượng rỗng''': 7,601 kg (16,757 lb)
|span main=18.86 m
*'''Trọng lượng chất tải''': 10,538 kg (23,232 lb)
|span alt=61 ft 10 in
*'''Trọng lượng cất cánh tối đa''': 11,768 kg (25,944 lb)
|height main=4.13 m
*'''Động cơ''': 2 [[động cơ xuyên tâm]] [[Shvetsov ASh-82]], 1,380 kW (1,850 hp) mỗi chiếc
|height alt=13 ft 7 in
 
|area main=48.5 m²
 
|area alt=522 ft²
=== Đặc điểm bay ===
|empty weight main=7,601 kg
 
|empty weight alt=16,757 lb
*'''Tốc độ tối đa''': 521 km/h (281 kt, 325 mph)
|loaded weight main=10,538 kg
*'''Tầm hoạt động''': 2,020 km (1,090 nm, 1,260 mi)
|loaded weight alt=23,232 lb
*'''Trần bay''': 9,000 m (30,000 ft)
|useful load main=
*'''Tốc độ lên''': 8.2 m/s (1,610 ft/min)
|useful load alt=
*'''Chất tải cánh''': 217 kg/m² (45 lb/ft²)
|max takeoff weight main=11,768 kg
*'''Lực đẩy/Trọng lượng''': 260 W/kg (0.16 hp/lb)
|max takeoff weight alt=25,944 lb
 
|engine (prop)=[[Shvetsov ASh-82]]
 
|type of prop=[[radial engine]]s
=== Trang bị vũ khí ===
|number of props=2
 
|power main=1,380 kW
* '''GunsSúng:'''
|power alt=1,850 hp
** 2× [[Pháo ShVAK]] [[Cỡ nòng 20 mm|20 mm]] (0.79 in)
|max speed main=521 km/h
** 3× [[Súng máy ShKAS]] [[Cỡ nòng 7.62 mm|7.62 mm]] (0.30 in)
|max speed alt=281 kt, 325 mph
* '''BombsBom:'''
|cruise speed main=
** InternalKhoang trong 1500 kg (3312 lbs)
|cruise speed alt=
** ExternalMang ngoài 2270 kg (5004 lbs)
|never exceed speed main=
|never exceed speed alt=
|stall speed main=
|stall speed alt=
|range main=2,020 km
|range alt=1,090 nm, 1,260 mi
|ceiling main=9,000 m
|ceiling alt=30,000 ft
|climb rate main=8.2 m/s
|climb rate alt=1,610 ft/min
|loading main=217 kg/m²
|loading alt=45 lb/ft²
|power/mass main=260 W/kg
|power/mass alt=0.16 hp/lb
|armament=
* '''Guns:'''
** 2× [[20 mm caliber|20 mm]] (0.79 in) [[ShVAK cannon]]s
** 3× [[7.62 mm caliber|7.62 mm]] (0.30 in) [[ShKAS machine gun]]s
* '''Bombs:'''
** Internal 1500 kg (3312 lbs)
** External 2270 kg (5004 lbs)
}}
 
==Liên kết ngoài==