Khác biệt giữa các bản “Hãn quốc Đột Quyết”

n
không có tóm lược sửa đổi
n (Greenknight dv đã đổi Đột Quyết Hãn quốc thành Hãn quốc Đột Quyết)
n
|status = [[Hãn quốc]]
|capital = [[Ordu Baliq]]
|language = [[OldTiếng TurkicĐột language|OldQuyết Turkic]]cổ
|year_start = 552
|year_end = 744
|p1 = RouranNhu KhaganateNhiên
|flag_p1 =
|s1 = Hồi Cốt Hãn quốc
|s2 = Turgesh
|s3 = WesternHãn Turkicquốc KhaganateTây Đột Quyết
|flag_s1 =
|image_map = GökturksAD551-572.png
|image_flag =
|flag_s1 =
|religion = [[TengriismTengri giáo]]
|currency =
|legislature = [[Kurultai]] ''(Qurultay)''