Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Diễn thuyết trước công chúng”

n
| quote = Some of the earliest written records of training in public speaking may be traced to ancient Egypt.
}}
</ref> Trong các môn học kinh điển ở [[Hi Lạp]] và [[La Mã]], thuật hùng biện (soạn và trình bày các bài diễn văn) chiếm phần chính, và là một kỹ năng quan trọng trong cuộc sống thường nhật, ở chỗnơi công cộng hoặc chỗ riêng tư. [[Aristotle]] và [[Quintilian]] đều bàn luận về [[thuật hùng biện]] và mục tiêu của nó, với những quy luật và hình thái rõ ràng. Thuật hùng biện cũng được xem là một phần trong giáo dục đại học tổng quan suốt thời Trung Cổ và thời Phục hưng.
 
Nghệ thuật diễn thuyết trước công chúng đã được phát triển từ thời Hi Lạp cổ đại. Chúng ta biết đến thuật hùng biện Hi Lạp qua những tác phẩm cổ xưa. Nhà hùng biện Hi Lạp diễn thuyết với tư cách cá nhân hơn là đại diện cho khách hàng hoặc cho một cộng đồng, vì vậy bất cứ ai muốn thành công tại tòa án, trong chính trường, hay trong đời sống xã hội đều phải học biết kỹ thuật nói chuyện trước đám đông. Khởi thủy, một nhóm người tự nhận là “giáo sư triết học” đứng ra truyền dạy những kỹ năng này để nhận tiền công. [[Plato]], Aristotle, và [[Socrates]] đều đã phát triển lý thuyết diễn thuyết trước công chúng để chống lại các “giáo sư triết học”. Mặc dù Hi Lạp đánh mất sự thống trị về chính trị, kỹ năng huấn luyện nghệ thuật diễn thuyết trước công chúng của người Hi Lạp đã được người La Mã tiếp nhận rộng rãi.