Khác biệt giữa các bản “Valin”

n
không có tóm lược sửa đổi
(Trang mới: “{{chembox | verifiedrevid = 470627961 | Name = Valine | ImageFileL1 = L-valine-skeletal.svg | ImageSizeL1 = 120px | ImageFileR1 = L-valine-3D-balls.png | Imag…”)
 
n
}}
}}
'''Valin''' (viết tắt là '''Val''' hoặc '''V''')<ref>{{IUPAC-IUB amino acids 1983}}.</ref> là một α-[[amino axit]] với [[công thức hóa học]] HO<sub>2</sub>CCH(NH<sub>2</sub>)CH(CH<sub>3</sub>)<sub>2</sub>. <small>L</small>-Valin là một trong 20 [[axit amin sinh protein]]. Các [[codon]] của nó là GUU, GUC, GUA, và GUG. Nó là một [[axit amin thiết yếu]] [[không phân cực]]. Nguồn thức ăn chứa valin gồm pho mát, cá, thịt cừugia cầm, đậu phộng, đậu lăng...
Giống như [[leucin]] và [[isoleucin]], valin là một [[axit amin mạch nhánh]]. Nó được đặt theo tên của cây [[nữ lang]] (Valerian). Trong bệnh [[hồng cầu hình liềm]], valin thay thế cho [[axit amin]] [[ưa nước]] là [[axit glutamic]] trong phân tử [[hemoglobin]]. Do valin có tính [[kị nước]], hemoglobin trở nên bất thường và dễ kết dính với nhau.
==Sinh tổng hợp==
200

lần sửa đổi