Khác biệt giữa các bản “Hậu (cờ vua)”

n
+iw
n
n (+iw)
Hai phe chơi cờ chỉ có một hậu nhưng nếu một con chốt đi đến hàng cuối thì nó có thể phong cấp thành một con hậu nếu muốn. Người ta gọi sự phong cấp này là ''queening'' trong tiếng Anh.
{{sơ khai}}
 
[[af:Dame (skaak)]]
[[ar:وزير (شطرنج)]]
[[be-x-old:Візыр (шахматы)]]
[[bg:Дама (шахмат)]]
[[ca:Dama (escacs)]]
[[cs:Dáma (šachy)]]
[[cy:Brenhines (gwyddbwyll)]]
[[da:Dronning (skak)]]
[[de:Dame (Schach)]]
[[et:Lipp (male)]]
[[el:Βασίλισσα (σκάκι)]]
[[en:Queen (chess)]]
[[es:Dama (ajedrez)]]
[[eo:Damo (ŝako)]]
[[fa:وزیر (شطرنج)]]
[[fo:Frúgv (talv)]]
[[fr:Dame (échecs)]]
[[gl:Dama (xadrez)]]
[[ko:퀸 (체스)]]
[[hr:Kraljica (šah)]]
[[it:Donna (scacchi)]]
[[he:מלכה (שחמט)]]
[[ka:ლაზიერი]]
[[ku:Şalyar (sedrenc)]]
[[la:Regina (scacci)]]
[[lv:Dāma (šahs)]]
[[lb:Damm (Schach)]]
[[lt:Valdovė (šachmatai)]]
[[hu:Vezér (sakk)]]
[[mr:वजीर (बुद्धिबळ)]]
[[mn:Бэрс]]
[[nl:Dame (schaken)]]
[[ja:クイーン (チェス)]]
[[no:Dronning (sjakk)]]
[[nn:Sjakkbrikka dronning]]
[[nds:Daam (Schach)]]
[[pl:Hetman (szachy)]]
[[pt:Dama (xadrez)]]
[[ro:Regină (șah)]]
[[ru:Ферзь]]
[[simple:Queen (chess)]]
[[sk:Dáma (šach)]]
[[sl:Dama (šah)]]
[[sr:Краљица (шах)]]
[[sh:Kraljica (šah)]]
[[fi:Kuningatar (shakki)]]
[[sv:Dam (schack)]]
[[ta:அரசி (சதுரங்கம்)]]
[[tt:Вәзир (шахмат)]]
[[th:ควีน (หมากรุก)]]
[[tg:Фарзин]]
[[tr:Vezir (satranç)]]
[[uk:Ферзь]]
[[zh:后 (國際象棋)]]
5.535

lần sửa đổi