Khác biệt giữa các bản “Danh sách nước chư hầu thời Chu”

n
→‎Các nước chư hầu tại tỉnh [[Sơn Tây]]: clean up, replaced: Hà Tân → Hà Tân, Vận Thành|Hà Tân (2) using AWB
n (stub sorting, replaced: Tân Trịnh → Tân Trịnh, Trịnh Châu|Tân Trịnh (2) using AWB)
n (→‎Các nước chư hầu tại tỉnh [[Sơn Tây]]: clean up, replaced: Hà Tân → Hà Tân, Vận Thành|Hà Tân (2) using AWB)
| [[TK 11 TCN]] - [[661 TCN]] || [[Tấn (nước)|Tấn]]<br />
|-----
| [[Cảnh (nước)|Cảnh]] 耿 || Cơ || thành [[Cảnh]] thành phố [[Hà Tân, Vận Thành|Hà Tân]] tỉnh Sơn Tây ||
| ? - [[661 TCN]] || [[Tấn (nước)|Tấn]]<br />
|-----
| ||<br />
|-----
| [[Ký (nước)|Ký]] 冀 || || đình [[Cựu Ký]] thành phố [[Hà Tân, Vận Thành|Hà Tân]] tỉnh Sơn Tây ||
| ||<br />
|-----