Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Sieradzki”

n
replaced: {{Infobox settlement → {{Thông tin khu dân cư using AWB
n (chú thích, replaced: {{cite book → {{chú thích sách)
n (replaced: {{Infobox settlement → {{Thông tin khu dân cư using AWB)
{{Thông tin khu dân cư
{{Infobox settlement
| name = Huyện Sieradzki
| native_name=Powiat sieradzki
5.681.853

lần sửa đổi