Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Hermann Grassmann”

n
chú thích
n (Bot: Thêm oc:Hermann Grassmann)
n (chú thích)
 
'''Hermann Günther Grassmann''' ([[15 tháng 4]], [[1809]], [[Stettin]] – [[26 tháng 9]], [[1877]], [[Stettin]]) là một nhà thông thái người Đức; đương thời, ông được biết đến là một nhà ngôn ngữ học đầy tài năng, nhà nghiên cứu nhân bản học, đồng thời là chủ một tờ báo. Đến tận về sau, khi phát hiện các công trình của ông, người ta còn được biết ông là một nhà toán học, vật lý lỗi lạc.
 
 
Vào năm 1934, Hermann Grassmann bắt đầu công việc giảng dạy tại Gewerbeschule ở [[Berlin]]. Một năm sau, Ông trở lại Stettlin để tham gia giảng dạy các môn vật lý, toán học, tiếng Đức, tiếng Latin và tôn giáo ở ngôi trường mới,[[Otto Schulle]].
 
 
==Tham khảo==
*1861. ''Lehrbuch der Mathematik fur hohere Lehrenstalten, Band 1''. Berlin: Enslin.
*1862. ''Die Ausdehnungslehre, vollstandig und in strenger Form bearbeitet''. Berlin: Enslin. English translation, 2000, by Lloyd Kannenberg, ''Extension Theory''. American Mathematical Society. This is '''A2'''. [http://www.maths.utas.edu.au/old_web_stuff_from_2007/People/dfs/Papers/GrassmannTranslation/Grass.html Excerpt] translated by D. Fearnley-Sander.
*1894-1911. ''Gesammelte mathematische und physikalische Werke,'' in 3 vols. [[Friedrich Engel]] ed. Leipzig: B.G. Teubner. Reprinted 1972, New York: Johnson.
 
Trung cấp:
*Crowe, Michael, 1967. ''A History of Vector Analysis''. Notre Dame University Press.
*Fearnley-Sander, Desmond, 1979, "[http://www.maths.utas.edu.au/old_web_stuff_from_2007/People/dfs/Papers/GrassmannLinAlgpaper/GrassmannLinAlgpaper.html Hermann Grassmann and the Creation of Linear Algebra,]" ''American Mathematical Monthly 86'': 809-17.
*--------, 1982, "[http://www.maths.utas.edu.au/old_web_stuff_from_2007/People/dfs/Papers/GrassmannUAlgpaper/GrassmannUAlgpaper.html Hermann Grassmann and the Prehistory of Universal Algebra,]" ''Am. Math. Monthly 89'': 161-66.
 
{{DEFAULTSORT:Grassmann, Hermann}}
 
[[Thể loại:Sinh 1809]]
[[Thể loại:Mất 1877]]
[[ja:ヘルマン・グラスマン]]
[[nn:Herman Günther Grassmann]]
[[pms:Hermann Grassmann]]
[[oc:Hermann Grassmann]]
[[pms:Hermann Grassmann]]
[[pl:Hermann Grassmann]]
[[pt:Hermann Grassmann]]
986.568

lần sửa đổi