Khác biệt giữa các bản “Tào Huệ bá”

n
không có tóm lược sửa đổi
n (r2.7.1) (Bot: Sửa ja:恵伯 (曹))
n
| ghi chú hình =
| chức vị = Vua [[nước Tào]]
| tại vị = [[795 TCN]] - [[760 TCN]]<timeline>
ImageSize = width:200 height:50
PlotArea = width:170 height:30 left:14 bottom:20
TimeAxis = orientation:horizontal
DateFormat = yyyy
Period = from:-1045 till:-487
AlignBars = early
ScaleMajor = increment:558 start:-1045
Colors =
id:canvas value:rgb(1,1,0.97)
BackgroundColors = canvas:canvas
PlotData =
width:15 color:black
bar:era from:start till:end
bar:era from:-795 till:-760 color:red
</timeline>
| kiểu tại vị = Trị vì
| tiền nhiệm = <font color="grey">[[Tào Đái bá]]</font>