Mở trình đơn chính

Giải quần vợt Wimbledon 2017 - Đôi nam

Pierre-Hugues HerbertNicolas Mahut là đương kim vô địch, nhưng thua ở vòng hai trước Jay ClarkeMarcus Wills.

Đôi nam
Giải quần vợt Wimbledon 2017
Vô địchBa Lan Łukasz Kubot
Brasil Marcelo Melo
Á quânÁo Oliver Marach
Croatia Mate Pavić
Tỷ số chung cuộc5-7, 7-5, 7-6(7-2), 3-6, 13-11
Các sự kiện
Đơn nam nữ nam trẻ nữ trẻ
Đôi nam nữ hỗn hợp nam trẻ nữ trẻ
Huyền thoại nam nữ trên 45
Đơn xe lăn nam nữ
Đôi xe lăn nam nữ
← 2016 · Giải quần vợt Wimbledon · 2018 →

Łukasz KubotMarcelo Melo là nhà vô địch, đánh bại Oliver MarachMate Pavić ở chung kết, 5-7, 7-5, 7-6(7-2), 3-6, 13-11. Melo cũng giành lại vị trí số một thế giới sau anh và Kubot đánh bại Henri Kontinen (Tay vợt đôi nam số 1) và John Peers ở bán kết.

Hạt giốngSửa đổi

01.     Henri Kontinen /   John Peers (Bán kết)
02.     Pierre-Hugues Herbert /   Nicolas Mahut (Vòng 2)
03.     Jamie Murray /   Bruno Soares (Vòng 2)
04.     Łukasz Kubot /   Marcelo Melo (Vô địch)
05.     Bob Bryan /   Mike Bryan (Vòng 2)
06.     Ivan Dodig /   Marcel Granollers (Vòng 3)
07.     Raven Klaasen /   Rajeev Ram (Vòng 3)
08.     Rohan Bopanna /   Édouard Roger-Vasselin (Vòng 2)
09.     Jean-Julien Rojer /   Horia Tecǎu (Vòng 1)
10.     Ryan Harrison /   Michael Venus (Tứ kết)
11.     Feliciano López /   Marc López
12.     Juan Sebastián Cabal /   Robert Farah (Vòng 2, bỏ cuộc vì chấn thương)
13.     Fabrice Martin /   Daniel Nestor (Vòng 2)
14.     Florin Mergea /   Aisam-ul-Haq Qureshi (Vòng 3)
15.     Julio Peralta /   Horacio Zeballos (Vòng 2)
16.     Oliver Marach /   Mate Pavić (Chung kết)

Nhấn vào số hạt giống của một vận động viên để tới phần kết quả của họ.

Vòng loạiSửa đổi

Kết quảSửa đổi

Chú thíchSửa đổi


Chung kếtSửa đổi

Tứ kết Bán kết Chung kết
                     
1   Henri Kontinen
  John Peers
6 65 64 79 6
10   Ryan Harrison
  Michael Venus
4 77 77 67 1
1   Henri Kontinen
  John Peers
3 77 2 6 7
4   Łukasz Kubot
  Marcelo Melo
6 64 6 4 9
4   Łukasz Kubot
  Marcelo Melo
713 6 6
WC   Ken Skupski
  Neal Skupski
611 4 4
4   Łukasz Kubot
  Marcelo Melo
5 7 77 3 13
16   Oliver Marach
  Mate Pavić
7 5 62 6 11
    Hans Podlipnik-Castillo
  Andrei Vasilevski
710 4 65 5
    Nikola Mektić
  Franko Škugor
68 6 77 7
    Nikola Mektić
  Franko Škugor
6 5 64 6 15
16   Oliver Marach
  Mate Pavić
4 7 77 3 17
  Marcin Matkowski
  Max Mirnyi
5 2 2
16   Oliver Marach
  Mate Pavić
7 6 6

Nửa trênSửa đổi

Bảng 1Sửa đổi

Vòng một Vòng hai Vòng ba Tứ kết
1   H Kontinen
  J Peers
2 6 7 6
  F Fognini
  A Seppi
6 2 5 1 1   H Kontinen
  J Peers
6 6 6
  P Lorenzi
  A Mannarino
65 4r WC   S Clayton
  J O'Mara
3 4 4
WC   S Clayton
  J O'Mara
77 3 1   H Kontinen
  J Peers
6 3 6 6
PR   N Basilashvili
  A Haider-Mauler
3 1 2 Q   H Nys
  A Sanćić
3 6 1 4
Q   H Nys
  A Šanćić
6 6 6 Q   H Nys
  A Šanćić
6 6 6
  T Bellucci
  R Dutra Silva
2 65 2 13   F Martin
  D Nestor
3 4 4
13   F Martin
  D Nestor
6 77 6 1   H Kontinen
  J Peers
6 65 64 79 6
10   R Harrison
  M Venus
6 1 4 6 9 10   R Harrison
  M Venus
4 77 74 67 1
  A Begemann
  J-L Struff
3 6 6 3 7 10   R Harrison
  M Venus
6 68 6 6
Q   J Brunström
  A Siljeström
64 6 4 77 12 Q   J Brunström
  A Siljeström
3 710 3 4
LL   S Arends
  H-y Peng
77 1 6 64 10 10   R Harrison
  M Venus
2 6 6 67 6
  N Kicker
  D Schwartzman
4 3 3 6   I Dodig
  M Granollers
6 3 4 79 3
  J Benneteau
  V Pospisil
6 6 6   J Benneteau
  V Pospisil
61 3 4
  J Erlich
  T Huey
64 3 79 77 4 6   I Dodig
  M Granollers
77 6 6
6   I Dodig
  M Granollers
77 6 67 64 6

Bảng 2Sửa đổi

Vòng một Vòng hai Vòng ba Tứ kết
4   Ł Kubot
  M Melo
6 6 6
  W Koolhof
  M Middelkoop
4 0 3 4   Ł Kubot
  M Melo
6 5 6 3 11
  P Petzschner
  A Peya
63 6 610 6 6   P Petzschner
  A Peya
2 7 3 6 9
  R Haase
  D Inglot
77 2 712 4 3 4   Ł Kubot
  M Melo
63 4 6 6 6
  L Paes
  A Shamasdin
6 6 2 62 8 14   F Mergea
  A-u-H Qureshi
77 6 1 4 2
  J Knowle
  P Oswald
4 4 6 77 10   J Knowle
  P Oswald
7 5 3 65
LL   D Marcan
  T-S Weissborn
6 64 63 3 14   F Mergea
  A-u-H Qureshi
5 7 6 77
14   F Mergea
  A-u-H Qureshi
4 77 77 6 4   Ł Kubot
  M Melo
713 6 6
9   J-J Rojer
  H Tecǎu
64 64 64 WC   K Skupski
  N Skupski
611 4 4
WC   T Kokkinakis
  J Thompson
77 77 77 WC   T Kokkinakis
  J Thompson
4 60 4
LL   A Behar
  A Bury
4 3 7 4   M Daniell
  M Demoliner
6 77 6
  M Daniell
  M Demoliner
6 6 5 6   M Daniell
  M Demoliner
64 7 67 4
WC   K Skupski
  N Skupski
6 6 3 6 WC   K Skupski
  N Skupski
77 5 79 6
WC   B Klein
  J Salisbury
4 3 6 3 WC   K Skupski
  N Skupski
78 6 65 6
  D Brown
  M Zverev
3 64 4 8   R Bopanna
  É Roger-Vasselin
66 3 77 3
8   R Bopanna
  É Roger-Vasselin
6 77 6

Nửa dướiSửa đổi

Bảng 3Sửa đổi

Vòng một Vòng hai Vòng ba Tứ kết
7   R Klaasen
  R Ram
6 6 6
  M Copil
  F Verdasco
3 4 4 7   R Klaasen
  R Ram
6 6 4 66 10
  P Raja
  D Sharan
'77 3 6 78   P Raja
  D Sharan
3 4 6 78 8
  K Edmund
  J Sousa
62 6 4 66 7   R Klaasen
  R Ram
4 65 3
  S Lipsky
  F Tiafoe
4 5 7 2   H Podlipnik-Castillo
  A Vasilevski
6 77 6
  H Podlipnik-Castillo
  A Vasilevski
6 7 5 6   H Podlipnik-Castillo
  A Vasilevski
6 77 3
  C Berlocq
  A Ramos Viñolas
4 64 60 12   JS Cabal
  R Farah
4 63 2r
12   JS Cabal
  R Farah
6 77 77   H Podlipnik-Castillo
  A Vasilevski
710 4 64 5
15   J Peralta
  H Zeballos
6 6 6   N Mektić
  F Škugor
68 6 77 7
  J Cerretani
  M Elgin
3 2 4 15   J Peralta
  H Zeballos
77 62 4 4
  G Müller
  S Querrey
64 66 6 6 1   N Mektić
  F Škugor
65 77 6 6
  N Mektić
  F Škugor
77 78 4 3 6   N Mektić
  F Škugor
67 77 7 7
  G Durán
  A Molteni
77 2 2 3   S Groth
  R Lindstedt
79 64 5 5
  S Groth
  R Lindstedt
65 6 6 6   S Groth
  R Lindstedt
4 6 4 7 7
  R Jebavý
  J Veselý
67 2 4 3   J Murray
  B Soares
6 3 6 5 5
3   J Murray
  B Soares
79 6 6

Bảng 4Sửa đổi

Vòng một Vòng hai Vòng ba Tứ kết
5   B Bryan
  M Bryan
7 6 6
  M Polmans
  A Whittington
5 2 4 5   B Bryan
  M Bryan
3 5 4
  M Matkowski
  M Mirnyi
7 6 77   M Matkowski
  M Mirnyi
6 7 6
Q   C-p Hsieh
  M Schnur
5 1 64   M Matkowski
  M Mirnyi
6 3 6 6
  N Monroe
  A Sitak
3 3 7 77 6   N Monroe
  A Sitak
3 6 3 4
  A Sá
  D Sela
6 6 5 65 3   N Monroe
  A Sitak
77 6 77
  M Reid
  J-P Smith
3 77 6 6   M Reid
  J-P Smith
62 3 65
11   F López
  M López
6 62 2 4   M Matkowski
  M Mirnyi
5 2 2
16   O Marach
  M Pavić
6 6 67 6 16   O Marach
  M Pavić
7 6 6
Q   K Krawietz
  I Zelenay
4 4 79 3 16   O Marach
  M Pavić
64 6 6 6
  M Baghdatis
  M Jaziri
77 2 2 2 LL   I Bozoljac
  F Cipolla
77 4 2 3
LL   I Bozoljac
  F Cipolla
64 6 6 6 16   O Marach
  M Pavić
6 6 77
WC   J Clarke
  M Willis
64 5 77 6 6 WC   J Clarke
  M Willis
3 4 63
  J Donaldson
  J Nedunchezhiyan
77 7 63 0 3   J Clarke
  M Willis
3 6 77 5 6
  S González
  D Young
3 63 6 61 2   P-H Herbert
  N Mahut
6 1 63 7 3
2   P-H Herbert
  N Mahut
6 77 4 77

Tham khảoSửa đổi

Liên kết ngoàiSửa đổi