Mở trình đơn chính

Bóng đá tại Đại hội Thể thao châu Á 1998

Tổng kết huy chươngSửa đổi

Huy chương giành đượcSửa đổi

Nội Vàng Bạc Đồng
Nam   Iran
Behzad Gholampour
Mehdi Mahdavikia
Javad Zarincheh
Mohammad Khakpour
Nader Mohammadkhani
Karim Bagheri
Hamid Estili
Sattar Hamedani
Alireza Mansourian
Ali Daei
Ali Mousavi
Dariush Yazdani
Ali Janmaleki
Mohammad Navazi
Vahid Hashemian
Ali Karimi
Rasoul Khatibi
Mahmoud Fekri
Nima Nakisa
Hamid Reza Babaei
  Kuwait
Khaled Al-Fadhli
Nasser Al-Omran
Jamal Abdulrahman
Ali Abdulreda
Nohair Al-Shammari
Hussain Al-Khodari
Bader Haji
Mohammad Al-Buraiki
Ayman Al-Hussaini
Hani Al-Saqer
Faraj Laheeb
Nawaf Al-Khaldi
Ahmad Al-Mutairi
Khaled Abdulqoddus
Saleh Al-Buraiki
Mohammad Jasem
Esam Sakeen
Nasser Al-Othman
Jasem Al-Huwaidi
Ahmad Al-Jasem
  Trung Quốc
Khương Tiến
Mã Vĩnh Khang
Trương Ân Hoa
Tôn Kế Hải
Phạm Chí Nghị
Lý Tiết
Triệu Quân Triết
Mã Minh Vũ
Hào Hải Đông
Dương Chấn
Bian Jun
Sui Dongliang
Vương Bằng
Shu Chang
Hoàng Vĩnh
Diêu Hạ
Lý Vỹ Phong
Lý Kim Vũ
Trần Đống
Chi Rongliang
Nữ   Trung Quốc
Bạch Cát
Phạm Vận Kiệt
Cao Hồng
Kim Yên
Lưu Ái Linh
Lưu Anh
Mãn Diễm Linh
Khâu Hải Yến
Thủy Khánh Hà
Tôn Kỳ Mẫn
Tôn Văn
Vương Tĩnh Hà
Vương Lệ Bình
Ôn Lệ Dung
Tạ Huệ Lâm
Trương Âu Ảnh
Triệu Lợi Hồng
Triệu Yến
  Bắc Triều Tiên
Jin Pyol-Hui
Jo Jong-Ran
Jo Song-Ok
Kim Hye-Ran
Kim Kum-Sil
Kim Song-Ryo
Kim Sun-Hui
Kim Sun-Hye
Kye Yong-Sun
Pak Jong-Ae
Ri Ae-Gyong
Ri Hyang-Ok
Ri Jong-Hui
Ri Kum-Suk
Ri Kyong-Ae
Sol Yong-Suk
Yang Kyong-Hui
Yun In-Sil
  Nhật Bản
Isaka Mito
Isozaki Hiromi
Kishi Kazumi
Mitsui Tomomi
Nakachi Mai
Nishina Kae
Obe Yumi
Onodera Shiho
Otake Nami
Sakai Tomoe
Sawa Homare
Sugawara Miki
Tomei Yumi
Uchiyama Tamaki
Yamagishi Yasuyo
Yamago Nozomi
Yamaki Rie
Yanagita Miyuki

Bảng huy chươngSửa đổi

1   Trung Quốc 1 0 1 2
2   Iran 1 0 0 1
3   Kuwait 0 1 0 1
3   CHDCND Triều Tiên 0 1 0 1
5   Nhật Bản 0 0 1 1

NamSửa đổi

Vòng loạiSửa đổi

Bảng ASửa đổi

Đội Điểm Số trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua Hiệu số
  Turkmenistan 6 2 2 0 0 5 2 +3
  Hàn Quốc 3 2 1 0 1 6 3 +3
  Việt Nam 0 2 0 0 2 0 6 −6
  Turkmenistan 2–0   Việt Nam
Hàn Quốc   2–3   Turkmenistan
Việt Nam   0–4   Hàn Quốc

Bảng BSửa đổi

Đội Điểm Số trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua Hiệu số
  Trung Quốc 6 2 2 0 0 8 2 +6
  Liban 3 2 1 0 1 6 5 +1
  Campuchia 0 2 0 0 2 2 9 −7
Trung Quốc   4–1   Liban
Campuchia   1–4   Trung Quốc
Liban   5–1   Campuchia

Bảng CSửa đổi

Đội Điểm Số trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua Hiệu số
  Nhật Bản 6 2 2 0 0 6 0 +6
  Ấn Độ 3 2 1 0 1 1 1 0
    Nepal 0 2 0 0 2 0 6 −6
  Yemen 0 0 0 0 0 0 0 0
Nepal     0–5   Nhật Bản
Nhật Bản   1–0   Ấn Độ
Ấn Độ   1–0     Nepal

Bảng DSửa đổi

Đội Điểm Số trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua Hiệu số
  Qatar 6 2 2 0 0 6 1 +5
  Tajikistan 3 2 1 0 1 4 2 +2
  Maldives 0 2 0 0 2 0 7 −7
  Brunei 0 0 0 0 0 0 0 0
Tajikistan   3–0   Maldives
Qatar   2–1   Tajikistan
Maldives   0–4   Qatar

Bảng ESửa đổi

Đội Điểm Số trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua Hiệu số
  UAE 1 1 0 1 0 3 3 0
  CHDCND Triều Tiên 1 1 0 1 0 3 3 0
  Bangladesh 0 0 0 0 0 0 0 0
  Miến Điện 0 0 0 0 0 0 0 0
UAE   3–3
(4–1 pen.)
  CHDCND Triều Tiên

Bảng FSửa đổi

Đội Điểm Số trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua Hiệu số
  Thái Lan 6 2 2 0 0 7 0 +7
  Oman 3 2 1 0 1 6 2 +4
  Hồng Kông 0 2 0 0 2 0 11 −11
Hồng Kông   0–6   Oman
Thái Lan   5–0   Hồng Kông
Oman   0–2   Thái Lan

Bảng GSửa đổi

Đội Điểm Số trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua Hiệu số
  Uzbekistan 4 2 1 1 0 18 3 +15
  Kuwait 4 2 1 1 0 14 3 +11
  Mông Cổ 0 2 0 0 2 0 26 −26
  •     Nepal chuyển đến Bảng C.
Mông Cổ   0–11   Kuwait
Kuwait   3–3   Uzbekistan
Uzbekistan   15–0   Mông Cổ

Bảng HSửa đổi

Đội Điểm Số trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua Hiệu số
  Iran 6 2 2 0 0 8 1 +7
  Kazakhstan 3 2 1 0 1 5 2 +3
  Lào 0 2 0 0 2 1 11 −10
Kazakhstan   0–2   Iran
Lào   0–5   Kazakhstan
Iran   6–1   Lào

Vòng 2Sửa đổi

Bảng 1Sửa đổi

Đội Điểm Số trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua Hiệu số
  Uzbekistan 7 3 2 1 0 7 1 +6
  Turkmenistan 5 3 1 2 0 5 4 +1
  CHDCND Triều Tiên 4 3 1 1 1 3 5 −2
  Ấn Độ 0 3 0 0 3 2 7 −5
Uzbekistan   4–0   CHDCND Triều Tiên
  Turkmenistan 3–2   Ấn Độ
CHDCND Triều Tiên   1–1   Turkmenistan
Uzbekistan   2–0   Ấn Độ
CHDCND Triều Tiên   2–0   Ấn Độ
  Turkmenistan 1–1   Uzbekistan

Bảng 2Sửa đổi

Đội Điểm Số trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua Hiệu số
  Hàn Quốc 9 3 3 0 0 5 1 +4
  Kuwait 3 3 1 0 2 6 3 +3
  Nhật Bản 3 3 1 0 2 2 4 −2
  UAE 3 3 1 0 2 2 7 −5
Hàn Quốc   2–0   Nhật Bản
Kuwait   5–0   UAE
UAE   1–2   Hàn Quốc
Nhật Bản   2–1   Kuwait
UAE   1–0   Nhật Bản
Hàn Quốc   1–0   Kuwait

Bảng 3Sửa đổi

Đội Điểm Số trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua Hiệu số
  Trung Quốc 6 3 2 0 1 10 4 +6
  Iran 6 3 2 0 1 9 5 +4
  Oman 4 3 1 1 1 8 11 −3
  Tajikistan 1 3 0 1 2 4 11 −7
Trung Quốc   3–1   Tajikistan
Iran   2–4   Oman
Oman   1–6   Trung Quốc
Iran   5–0   Tajikistan
Iran   2–1   Trung Quốc
Tajikistan   3–3   Oman

Bảng 4Sửa đổi

Đội Điểm Số trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua Hiệu số
  Qatar 6 3 2 0 1 3 3 0
  Thái Lan 4 3 1 1 1 3 3 0
  Kazakhstan 4 3 1 1 1 3 4 −1
  Liban 3 3 1 0 2 3 2 +1
Thái Lan   1–1   Kazakhstan
Qatar   1–0   Liban
Liban   0–1   Thái Lan
Kazakhstan   2–0   Qatar
Liban   3–0   Kazakhstan
Thái Lan   1–2   Qatar

Vòng loại trực tiếpSửa đổi

 
Tứ kếtBán kếtChung kết
 
          
 
14 tháng 12
 
 
  Uzbekistan0
 
16 tháng 12
 
  Iran4
 
  Iran1
 
14 tháng 12
 
  Trung Quốc0
 
  Trung Quốc3
 
19 tháng 12
 
  Turkmenistan0
 
  Iran2
 
14 tháng 12
 
  Kuwait0
 
  Hàn Quốc1
 
16 tháng 12
 
  Thái Lan (h.p)2
 
  Thái Lan0
 
14 tháng 12
 
  Kuwait3 Tranh hạng ba
 
  Qatar0 (1)
 
19 tháng 12
 
  Kuwait (pen.)0 (3)
 
  Trung Quốc3
 
 
  Thái Lan0
 

Tứ kếtSửa đổi

Uzbekistan   0–4   Iran
Mousavi   28'
Daei   82',   87',   89'

Hàn Quốc   1–2 (h.p.)   Thái Lan
Yoo Sang-Chul   86' Senamuang   80'
Damrong-Ongtrakul   95'

Trung Quốc   3–0   Turkmenistan
Li Jinyu   23',   35'
Hao Haidong   68'

Qatar   0–0 (h.p.)
(1–3 pen.)
  Kuwait

Bán kếtSửa đổi

Iran   1–0   Trung Quốc
Mousavi   50'

Thái Lan   0–3   Kuwait
Al-Khodhari   27'
Laheeb   53'
Zadah   88'

Tranh huy chương đồngSửa đổi

Trung Quốc   3–0   Thái Lan
Fan Zhiyi   25'
Wang Peng   66'
Ma Mingyu   83'

Tranh huy chương vàngSửa đổi

Iran   2–0   Kuwait
Karimi   6'
Bagheri   26'

Huy chương vàngSửa đổi

Vô địch Bóng đá nam
Asiad 1998

 
Iran
Lần thứ ba

NữSửa đổi

Vòng loạiSửa đổi

Bảng A Bảng B

  Nhật Bản
  Lào *
  Thái Lan
  Việt Nam

  Trung Quốc
  Trung Hoa Đài Bắc
  Ấn Độ
    Nepal *

  • * Rút lui

Bảng ASửa đổi

Đội Điểm Số trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua Hiệu số
  Trung Quốc 9 3 3 0 0 24 0 +24
  Trung Hoa Đài Bắc 4 3 1 1 1 14 7 +7
  Hàn Quốc 4 3 1 1 1 8 4 +4
  Ấn Độ 0 3 0 0 3 1 36 −35
Hàn Quốc   7 – 0   Ấn Độ
Trung Quốc   5 – 0   Trung Hoa Đài Bắc
Hàn Quốc   0 – 3   Trung Quốc
Trung Hoa Đài Bắc   13 – 1   Ấn Độ
Trung Quốc   16 – 0   Ấn Độ
Hàn Quốc   1 – 1   Trung Hoa Đài Bắc

Bảng BSửa đổi

Đội Điểm Số trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua Hiệu số
  CHDCND Triều Tiên 9 3 3 0 0 25 2 +23
  Nhật Bản 6 3 2 0 1 16 3 +13
  Việt Nam 1 3 0 1 2 1 16 −15
  Thái Lan 1 3 0 1 2 1 22 −21
CHDCND Triều Tiên   7 – 0   Việt Nam
Nhật Bản   6 – 0   Thái Lan
Nhật Bản   2 – 3   CHDCND Triều Tiên
Việt Nam   1 – 1   Thái Lan
Việt Nam   0 – 8   Nhật Bản
CHDCND Triều Tiên   15 – 0   Thái Lan

Vòng loại trực tiếpSửa đổi

Bán kết Chung kết
15 tháng 12
   Trung Quốc  3  
   Nhật Bản  0  
 
17 tháng 12
       Trung Quốc  1
     CHDCND Triều Tiên  0
Tranh hạng ba
15 tháng 12 17 tháng 12
   CHDCND Triều Tiên (pen.)  1 (6)    Nhật Bản  2
   Trung Hoa Đài Bắc  1 (5)      Trung Hoa Đài Bắc  1

Huy chương vàngSửa đổi

Vô địch Bóng đá nữ
Asiad 1998

 
Trung Quốc
Lần thứ ba

Tham khảoSửa đổi