Mở trình đơn chính

READ THIS BEFORE UPDATING: Please do not forget to update the date (|update=).
AFTER UPDATING: Pages with the template might not be updated immediately so the page can be updated with a WP:NULL on the article in question.

VT Đội ST T H B BT BB HS Đ Giành quyền tham dự
hoặc xuống hạng
1 Athletic Bilbao 7 3 3 1 7 3 +4 12 Vào vòng bảng Champions League
2 Real Madrid 7 4 3 0 12 6 +6 15
3 Granada 7 4 2 1 13 6 +7 14
4 Real Sociedad 7 4 1 2 12 7 +5 13
5 Sevilla 7 4 1 2 10 7 +3 13 Vào vòng bảng Europa League
6 Atlético Madrid 7 4 2 1 7 4 +3 14 Vào vòng sơ loại thứ 2 Europa League
7 Villarreal 7 3 2 2 18 11 +7 11
8 Barcelona 7 4 1 2 16 10 +6 13
9 Levante 7 2 2 3 8 9 −1 8
10 Osasuna 7 1 5 1 5 6 −1 8
11 Getafe 7 1 4 2 10 11 −1 7
12 Valencia 7 2 3 2 10 11 −1 9
13 Alavés 7 2 2 3 4 7 −3 8
14 Real Betis 7 2 2 3 10 15 −5 8
15 Valladolid 7 2 3 2 7 8 −1 9
16 Celta Vigo 7 1 3 3 4 9 −5 6
17 Mallorca 7 1 1 5 4 12 −8 4
18 Espanyol 7 1 2 4 4 12 −8 5 Xuống hạng đến Segunda División
19 Eibar 7 2 2 3 9 9 0 8
20 Leganés 7 0 2 5 3 10 −7 2
Cập nhật tới (các) trận đấu được diễn ra vào ngày 29 tháng 9 năm 2019. Nguồn: La Liga, Soccerway
Quy tắc xếp hạng: 1) Điểm; 2) Điểm đối đầu; 3) Hiệu số bàn thắng đối đầu; 4) Hiệu số bàn thắng; 5) Tổng số bàn thắng; 6) Điểm fair-play (Ghi chú: Chỉ số đối đầu chỉ được áp dụng sau khi tất cả các trận đấu giữa các đội liên quan đã được diễn ra)[1]
Biểu tượng tài liệu Tài liệu bản mẫu [tạo]

Tham khảo

  1. ^ “Reglamento General – Art. 201” (PDF) (bằng tiếng Spanish). Royal Spanish Football Federation. Truy cập ngày 24 tháng 7 năm 2018.