Mở trình đơn chính

Bản mẫu:Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu 2018-19 (Bảng C)

Bảng 1
VT Đội ST T H B BT BB HS Đ Lên hạng hoặc
xuống hạng
Scotland Israel Albania
1  Scotland (P) 4 3 0 1 10 4 +6 9 Thăng hạng đến Giải đấu B 3–2 2–0
2  Israel 4 2 0 2 6 5 +1 6 2–1 2–0
3  Albania 4 1 0 3 1 8 −7 3 0–4 1–0
Nguồn: UEFA
Quy tắc xếp hạng: Các tiêu chí
(P) Lên hạng.
Bảng 2
VT Đội ST T H B BT BB HS Đ Lên hạng hoặc
xuống hạng
Phần Lan Hungary Hy Lạp Estonia
1  Phần Lan (P) 6 4 0 2 5 3 +2 12 Thăng hạng đến Giải đấu B 1–0 2–0 1–0
2  Hungary 6 3 1 2 9 6 +3 10 2–0 2–1 2–0
3  Hy Lạp 6 3 0 3 4 5 −1 9 1–0 1–0 0–1
4  Estonia (R) 6 1 1 4 4 8 −4 4 Xuống hạng đến Giải đấu D 0–1 3–3 0–1
Nguồn: UEFA
Quy tắc xếp hạng: Các tiêu chí
(P) Lên hạng; (R) Xuống hạng.
Bảng 3
VT Đội ST T H B BT BB HS Đ Lên hạng hoặc
xuống hạng
Na Uy Bulgaria Cộng hòa Síp Slovenia
1  Na Uy (P) 6 4 1 1 7 2 +5 13 Thăng hạng đến Giải đấu B 1–0 2–0 1–0
2  Bulgaria 6 3 2 1 7 5 +2 11 1–0 2–1 1–1
3  Síp (R) 6 1 2 3 5 9 −4 5 Xuống hạng đến Giải đấu D 0–2 1–1 2–1
4  Slovenia (R) 6 0 3 3 5 8 −3 3 1–1 1–2 1–1
Nguồn: UEFA
Quy tắc xếp hạng: Các tiêu chí
(P) Lên hạng; (R) Xuống hạng.
Bảng 4
VT Đội ST T H B BT BB HS Đ Lên hạng hoặc
xuống hạng
Serbia România Montenegro Litva
1  Serbia (P) 6 4 2 0 11 4 +7 14 Thăng hạng đến Giải đấu B 2–2 2–1 4–1
2  România 6 3 3 0 8 3 +5 12 0–0 0–0 3–0
3  Montenegro 6 2 1 3 7 6 +1 7 0–2 0–1 2–0
4  Litva (R) 6 0 0 6 3 16 −13 0 Xuống hạng đến Giải đấu D 0–1 1–2 1–4
Nguồn: UEFA
Quy tắc xếp hạng: Các tiêu chí
(P) Lên hạng; (R) Xuống hạng.
Tranh hạng ba
VT Bg Đội ST T H B BT BB HS Đ Xuống hạng
1 C2  Hy Lạp 4 2 0 2 3 4 −1 6
2 C1  Albania 4 1 0 3 1 8 −7 3
3 C4  Montenegro 4 0 1 3 1 5 −4 1
4 C3  Síp (R) 4 0 1 3 2 7 −5 1 Xuống hạng đến Giải đấu D
Nguồn: UEFA
Quy tắc xếp hạng: Chỉ đếm các trận đấu gặp các đội xếp thứ nhất và thứ hai trong bảng, 1) Điểm; 2) Hiệu số; 3) Tỷ số; 4) Tỷ số sân khách; 5) Đội thắng; 6) Đội thắng sân khách; 7) Điểm giải phong cách; 8) Hệ số đội tuyển quốc gia UEFA.
(R) Xuống hạng.