Bi đá trên băng tại Thế vận hội Mùa đông 2018 - Nữ

Môn bi đá trên băng nữ tại Thế vận hội Mùa đông 2018 diễn ra từ 14 tới 25 tháng 2 năm 2018 tại Gangneung Curling Centre.[1] Mười đội tuyển tham dự thi đấu vòng tròn một lượt, bốn đội đứng nhất tiến vào vòng tranh huy chương.

Bi đá trên băng nữ
tại Thế vận hội Mùa đông lần thứ XXIII
Curling pictogram.svg
Địa điểmGangneung Curling Centre
Thời gian14–25 tháng 2
Số VĐV50 từ 10 quốc gia
Người đoạt huy chương
1 Anna Hasselborg
Sara McManus
Agnes Knochenhauer
Sofia Mabergs
Jennie Wåhlin
 Thụy Điển
2 Kim Eun-jung
Kim Kyeong-ae
Kim Seon-yeong
Kim Yeong-mi
Kim Cho-hi
 Hàn Quốc
3 Fujisawa Satsuki
Chinami Yoshida
Yumi Suzuki
Yurika Yoshida
Mari Motohashi
 Nhật Bản
← 2014
2022 →

Đội hìnhSửa đổi

[2]

  Canada   Trung Quốc   Đan Mạch   Anh Quốc   Nhật Bản
Ottawa CC, Ottawa

Đội trưởng: Rachel Homan
Người thứ ba: Emma Miskew
Người thứ hai: Joanne Courtney
Người thứ nhất: Lisa Weagle
Dự bị: Cheryl Bernard

CLB Cáp Nhĩ Tân, Cáp Nhĩ Tân

Đội trưởng: Wang Bingyu
Người thứ ba: Zhou Yan
Người thứ hai: Liu Jinli
Người thứ nhất: Ma Jingyi
Dự bị: Jiang Xindi

CLB Hvidovre, Hvidovre

Đội trưởng: Madeleine Dupont
Người thứ ba: Denise Dupont
Người thứ hai: Julie Høgh
Người thứ nhất: Mathilde Halse
Dự bị: Lina Knudsen

Royal Caledonian CC, Stirling

Đội trưởng: Eve Muirhead
Người thứ ba: Anna Sloan
Người thứ hai: Vicki Adams
Người thứ nhất: Lauren Gray
Dự bị: Kelly Schafer

Loco Solare CC, Kitami

Đội trưởng: Fujisawa Satsuki
Người thứ ba: Chinami Yoshida
Người thứ hai: Yumi Suzuki
Người thứ nhất: Yurika Yoshida
Dự bị: Mari Motohashi

  Vận động viên Olympic từ Nga   Hàn Quốc   Thụy Điển   Thụy Sĩ   Hoa Kỳ
CLB Adamant, Sankt-Peterburg

Đội trưởng: Victoria Moiseeva
Người thứ ba: Uliana Vasilyeva
Người thứ hai: Galina Arsenkina
Người thứ nhất: Julia Guzieva
Dự bị: Yulia Portunova

GyeongBuk Uiseong CC, Uiseong

Đội trưởng: Kim Eun-jung
Người thứ ba: Kim Kyeong-ae
Người thứ hai: Kim Seon-yeong
Người thứ nhất: Kim Yeong-mi
Dự bị: Kim Cho-hi

Sundbybergs CK, Sundbyberg

Đội trưởng: Anna Hasselborg
Người thứ ba: Sara McManus
Người thứ hai: Agnes Knochenhauer
Người thứ nhất: Sofia Mabergs
Dự bị: Jennie Wåhlin

CC Aarau, Aarau

Đội trưởng: Silvana Tirinzoni
Người thứ ba: Esther Neuenschwander
Người thứ hai: Manuela Siegrist
Người thứ nhất: Marlene Albrecht
Dự bị: Jenny Perret

Madison CC, Madison

Đội trưởng: Nina Roth
Người thứ ba: Tabitha Peterson
Người thứ hai: Aileen Geving
Người thứ nhất: Rebecca Hamilton
Dự bị: Cory Christensen

Bảng xếp hạng vòng bảngSửa đổi

Bảng xếp hạng vòng bảng

Chú giải
Đội thi đấu playoff
Đội thi đấu phân hạng
Quốc gia
Đội trưởng T B ĐT ĐB Hiệp
thắng
Hiệp
thua
Hiệp
hòa
Số hiệp
steal
% ném
  Hàn Quốc Kim Eun-jung 8 1 75 44 41 34 5 15 79%
  Thụy Điển Anna Hasselborg 7 2 64 48 42 34 14 13 83%
  Anh Quốc Eve Muirhead 6 3 61 56 39 38 12 6 79%
  Nhật Bản Fujisawa Satsuki 5 4 59 55 38 36 10 13 75%
  Trung Quốc Wang Bingyu 4 5 57 65 35 38 12 5 78%
  Canada Rachel Homan 4 5 68 59 40 36 10 12 81%
  Thụy Sĩ Silvana Tirinzoni 4 5 60 55 34 37 12 7 78%
  Hoa Kỳ Nina Roth 4 5 56 65 38 39 7 6 78%
  Vận động viên Olympic từ Nga Victoria Moiseeva 2 7 45 76 34 40 8 6 76%
  Đan Mạch Madeleine Dupont 1 8 50 72 32 41 10 6 73%

Kết quả vòng bảngSửa đổi

Giờ thi đấu là giờ tiêu chuẩn Hàn Quốc (UTC+9).[3]

Tóm tắtSửa đổi

Đội
                    Thành tích
  Canada 5–7 8–9 5–6 8–3 9–8 6–8 6–7 10–8 11–3 4–5
  Trung Quốc 7–5 10–7 7–8 7–6 6–7 5–12 4–8 7–2 4–10 4–5
  Đan Mạch 9–8 7–10 6–7 5–8 7–8 3–9 3–9 4–6 6–7 1–8
  Anh Quốc 6–5 8–7 7–6 8–6 10–3 4–7 6–8 8–7 4–7 6–3
  Nhật Bản 3–8 6–7 8–5 6–8 10–5 7–5 5–4 4–8 10–5 5–4
  Vận động viên Olympic từ Nga 8–9 7–6 8–7 3–10 5–10 2–11 4–5 2–11 6–7 2–7
  Hàn Quốc 8–6 12–5 9–3 7–4 5–7 11–2 7–6 7–5 9–6 8–1
  Thụy Điển 7–6 8–4 9–3 8–6 4–5 5–4 6–7 8–7 9–6 7–2
  Thụy Sĩ 8–10 2–7 6–4 7–8 8–4 11–2 5–7 7–8 6–5 4–5
  Hoa Kỳ 3–11 10–4 7–6 7–4 5–10 7–6 6–9 6–9 5–6 4–5

Lượt 1Sửa đổi

Thứ Tư, 14 tháng 2, 14:05

Sân A 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tỉ số
  Nhật Bản (Fujisawa) 2 2 3 0 1 0 0 1 1 X 10
  Hoa Kỳ (Roth)   0 0 0 1 0 3 1 0 0 X 5

Sân B 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tỉ số
  Vận động viên Olympic từ Nga (Moiseeva) 0 1 0 0 2 0 0 X X X 3
  Anh Quốc (Muirhead)   3 0 2 1 0 0 4 X X X 10

Sân C 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tỉ số
  Đan Mạch (Dupont)   0 0 0 1 0 0 2 0 X X 3
  Thụy Điển (Hasselborg) 1 0 2 0 2 2 0 2 X X 9

Sân D 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tỉ số
  Thụy Sĩ (Tirinzoni) 1 0 0 0 0 1 0 0 X X 2
  Trung Quốc (Wang)   0 2 1 1 0 0 0 3 X X 7

Lượt 2Sửa đổi

Thứ Năm, 15 tháng 2, 09:05

Sân A 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tỉ số
  Canada (Homan) 0 1 0 0 0 2 1 0 0 2 6
  Hàn Quốc (Kim)   1 0 0 1 2 0 0 1 3 0 8

Sân B 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tỉ số
  Đan Mạch (Dupont) 0 0 0 3 0 1 0 0 1 X 5
  Nhật Bản (Fujisawa)   0 2 1 0 0 0 3 2 0 X 8

Sân C 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 Tỉ số
  Trung Quốc (Wang) 0 2 1 0 0 1 0 2 0 0 0 6
  Vận động viên Olympic từ Nga (Moiseeva)   1 0 0 2 0 0 1 0 0 2 1 7

Sân D 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tỉ số
  Anh Quốc (Muirhead)   1 0 0 2 0 0 0 1 0 0 4
  Hoa Kỳ (Roth) 0 0 2 0 0 2 0 0 1 2 7

Lượt 3Sửa đổi

Thứ Năm, 15 tháng 2 lúc 20:05

Sân A 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 Tỉ số
  Trung Quốc (Wang) 0 1 0 3 0 1 0 1 0 1 0 7
  Anh Quốc (Muirhead)   1 0 1 0 1 0 2 0 2 0 1 8

Sân B 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 Tỉ số
  Canada (Homan)   0 0 2 0 1 0 1 1 0 1 0 6
  Thụy Điển (Hasselborg) 2 0 0 1 0 2 0 0 1 0 1 7

Sân C 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tỉ số
  Hoa Kỳ (Roth) 0 0 1 0 0 2 0 1 0 1 5
  Thụy Sĩ (Tirinzoni)   0 2 0 1 2 0 0 0 1 0 6

Sân D 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tỉ số
  Hàn Quốc (Kim)   0 2 0 1 0 1 1 0 0 0 5
  Nhật Bản (Fujisawa) 1 0 1 0 1 0 0 1 2 1 7

Lượt 4Sửa đổi

Thứ Sáu, 16 tháng 2, 14:05

Sân A 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 Tỉ số
  Đan Mạch (Dupont) 0 0 3 1 0 2 0 0 0 2 1 9
  Canada (Homan)   0 2 0 0 4 0 1 1 0 0 0 8

Sân B 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tỉ số
  Hàn Quốc (Kim) 1 0 1 1 1 0 1 0 2 0 7
  Thụy Sĩ (Tirinzoni)   0 2 0 0 0 1 0 1 0 1 5

Sân D 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 Tỉ số
  Thụy Điển (Hasselborg) 0 0 0 0 1 0 1 0 2 0 1 5
  Vận động viên Olympic từ Nga (Moiseeva)   0 0 0 1 0 1 0 1 0 1 0 4

Lượt 5Sửa đổi

Thứ Bảy, 17 tháng 2, 09:05

Sân A 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tỉ số
  Thụy Sĩ (Tirinzoni) 0 2 2 0 0 0 0 0 1 2 7
  Thụy Điển (Hasselborg)   1 0 0 1 0 1 3 2 0 0 8

Sân B 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 Tỉ số
  Vận động viên Olympic từ Nga (Moiseeva) 0 2 0 0 1 1 0 1 0 1 0 6
  Hoa Kỳ (Roth)   1 0 2 1 0 0 1 0 1 0 1 7

Sân C 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 Tỉ số
  Nhật Bản (Fujisawa)   2 1 0 1 0 1 0 0 0 1 0 6
  Trung Quốc (Wang) 0 0 2 0 1 0 0 3 0 0 1 7

Sân D 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tỉ số
  Đan Mạch (Dupont) 1 0 1 0 1 0 1 0 1 1 6
  Anh Quốc (Muirhead)   0 2 0 1 0 2 0 2 0 0 7

Lượt 6Sửa đổi

Thứ Bảy, 17 tháng 2 lúc 20:05

Sân A 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tỉ số
  Vận động viên Olympic từ Nga (Moiseeva)   1 0 2 0 1 0 0 1 0 X 5
  Nhật Bản (Fujisawa) 0 2 0 2 0 1 3 0 2 X 10

Sân B 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tỉ số
  Trung Quốc (Wang)   4 0 0 1 0 0 1 0 4 X 10
  Đan Mạch (Dupont) 0 1 3 0 2 0 0 1 0 X 7

Sân C 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tỉ số
  Hàn Quốc (Kim) 0 0 0 1 1 0 0 2 2 1 7
  Anh Quốc (Muirhead)   0 0 1 0 0 1 2 0 0 0 4

Sân D 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tỉ số
  Hoa Kỳ (Roth)   0 1 0 1 0 1 0 X X X 3
  Canada (Homan) 3 0 1 0 3 0 4 X X X 11

Lượt 7Sửa đổi

Chủ Nhật, 18 tháng 2, 14:05

Sân B 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 Tỉ số
  Anh Quốc (Muirhead) 0 0 0 2 1 0 0 1 0 2 0 6
  Thụy Điển (Hasselborg)   0 2 1 0 0 1 0 0 2 0 2 8

Sân C 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tỉ số
  Canada (Homan) 0 0 2 0 2 0 2 0 3 1 10
  Thụy Sĩ (Tirinzoni)   1 0 0 3 0 3 0 1 0 0 8

Sân D 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tỉ số
  Trung Quốc (Wang) 0 1 0 1 0 2 1 0 X X 5
  Hàn Quốc (Kim)   3 0 3 0 4 0 0 2 X X 12

Lượt 8Sửa đổi

Thứ Hai, 19 tháng 2, 09:05

Sân A 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tỉ số
  Hoa Kỳ (Roth)   1 0 1 1 0 2 0 1 0 1 7
  Đan Mạch (Dupont) 0 1 0 0 2 0 2 0 1 0 6

Sân B 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tỉ số
  Nhật Bản (Fujisawa)   0 1 0 0 0 2 0 X X X 3
  Canada (Homan) 1 0 0 1 4 0 2 X X X 8

Sân C 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tỉ số
  Thụy Điển (Hasselborg) 1 0 0 0 1 0 1 0 2 1 6
  Hàn Quốc (Kim)   0 1 0 2 0 2 0 2 0 0 7

Sân D 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tỉ số
  Vận động viên Olympic từ Nga (Moiseeva) 0 1 0 0 0 1 0 X X X 2
  Thụy Sĩ (Tirinzoni)   0 0 3 2 2 0 4 X X X 11

Lượt 9Sửa đổi

Thứ Hai, 19 tháng 2 lúc 20:05

Sân A 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tỉ số
  Anh Quốc (Muirhead)   2 0 0 1 0 2 0 1 0 2 8
  Thụy Sĩ (Tirinzoni) 0 0 2 0 1 0 2 0 2 0 7

Sân B 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tỉ số
  Đan Mạch (Dupont) 0 0 0 2 0 2 0 0 3 0 7
  Vận động viên Olympic từ Nga (Moiseeva)   0 1 1 0 3 0 1 1 0 1 8

Sân C 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tỉ số
  Trung Quốc (Wang) 0 1 0 2 0 0 0 1 X X 4
  Hoa Kỳ (Roth)   3 0 4 0 2 0 1 0 X X 10

Sân D 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tỉ số
  Nhật Bản (Fujisawa)   0 1 0 0 1 0 0 0 2 1 5
  Thụy Điển (Hasselborg) 0 0 1 1 0 1 0 1 0 0 4

Lượt 10Sửa đổi

Thứ Ba, 20 tháng 2, 14:05

Sân A 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tỉ số
  Canada (Homan)   0 0 1 2 0 1 0 0 1 0 5
  Trung Quốc (Wang) 0 2 0 0 3 0 0 1 0 1 7

Sân B 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tỉ số
  Hoa Kỳ (Roth)   2 0 1 0 0 1 0 2 0 X 6
  Hàn Quốc (Kim) 0 1 0 1 4 0 1 0 2 X 9

Sân C 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tỉ số
  Anh Quốc (Muirhead)   1 0 1 1 0 3 0 1 1 0 8
  Nhật Bản (Fujisawa) 0 3 0 0 0 0 2 0 0 1 6

Lượt 11Sửa đổi

Thứ Tư, 21 tháng 2, 09:05

Sân A 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tỉ số
  Hàn Quốc (Kim) 3 3 3 0 2 0 X X X X 11
  Vận động viên Olympic từ Nga (Moiseeva)   0 0 0 1 0 1 X X X X 2

Sân B 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tỉ số
  Thụy Điển (Hasselborg)   0 2 1 0 2 0 0 3 0 X 8
  Trung Quốc (Wang) 0 0 0 1 0 2 0 0 1 X 4

Sân C 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tỉ số
  Thụy Sĩ (Tirinzoni)   1 0 0 0 3 0 1 0 1 X 6
  Đan Mạch (Dupont) 0 0 0 2 0 1 0 1 0 X 4

Sân D 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tỉ số
  Canada (Homan) 0 2 1 0 0 1 0 0 1 0 5
  Anh Quốc (Muirhead)   1 0 0 1 0 0 0 2 0 2 6

Lượt 12Sửa đổi

Thứ Tư, 21 tháng 2 lúc 20:05

Sân A 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tỉ số
  Thụy Điển (Hasselborg)   3 0 1 0 1 0 0 1 0 3 9
  Hoa Kỳ (Roth) 0 2 0 1 0 0 2 0 1 0 6

Sân B 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tỉ số
  Thụy Sĩ (Tirinzoni)   0 2 0 4 0 0 0 1 1 X 8
  Nhật Bản (Fujisawa) 0 0 1 0 2 0 1 0 0 X 4

Sân C 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tỉ số
  Vận động viên Olympic từ Nga (Moiseeva)   4 0 1 0 0 0 2 1 0 0 8
  Canada (Homan) 0 2 0 2 1 1 0 0 2 1 9

Sân D 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tỉ số
  Hàn Quốc (Kim)   0 1 0 3 2 0 3 X X X 9
  Đan Mạch (Dupont) 0 0 2 0 0 1 0 X X X 3

Vòng đấu loại trực tiếpSửa đổi

  Bán kết     Tranh huy chương vàng
                 
  1   Hàn Quốc 8  
  4   Nhật Bản 7    
      1   Hàn Quốc 3
      2   Thụy Điển 8
  2   Thụy Điển 10    
  3   Anh Quốc 5   Tranh huy chương đồng
 
3   Anh Quốc 3
  4   Nhật Bản 5

Bán kếtSửa đổi

Thứ Sáu, 23 tháng 2 lúc 20:05

Sân A 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 Tỉ số
  Hàn Quốc (Kim)   3 0 1 0 2 0 0 1 0 0 1 8
  Nhật Bản (Fujisawa) 0 2 0 1 0 1 0 0 2 1 0 7

Tỉ lệ điểm
  Hàn Quốc   Nhật Bản
Kim Yeong-mi 88% Yurika Yoshida 91%
Kim Seon-yeong 95% Yumi Suzuki 65%
Kim Kyeong-ae 86% Chinami Yoshida 82%
Kim Eun-jung 82% Satsuki Fujisawa 86%
Tổng 88% Tổng 81%
Sân C 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tỉ số
  Thụy Điển (Hasselborg)   0 2 0 1 0 2 3 0 2 X 10
  Anh Quốc (Muirhead) 0 0 1 0 2 0 0 2 0 X 5

Tỉ lệ điểm
  Thụy Điển   Anh Quốc
Sofia Mabergs 99% Lauren Gray 88%
Agnes Knochenhauer 82% Vicki Adams 81%
Sara McManus 81% Anna Sloan 74%
Anna Hasselborg 83% Eve Muirhead 69%
Tổng 86% Tổng 78%

Tranh huy chương đồngSửa đổi

Thứ Bảy, 24 tháng 2 lúc 20:05

Sân B 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tỉ số
  Anh Quốc (Muirhead)   1 0 1 0 1 0 0 0 0 0 3
  Nhật Bản (Fujisawa) 0 1 0 1 0 0 0 1 1 1 5

Tỉ lệ điểm
  Anh Quốc   Nhật Bản
Lauren Gray 89% Yurika Yoshida 85%
Vicki Adams 73% Yumi Suzuki 69%
Anna Sloan 81% Chinami Yoshida 85%
Eve Muirhead 65% Satsuki Fujisawa 83%
Tổng 77% Tổng 80%

Tranh huy chương vàngSửa đổi

Chủ Nhật, 25 tháng 2, 9:05

Sân B 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tỉ số
  Hàn Quốc (Kim)   1 0 0 0 0 1 0 1 0 X 3
  Thụy Điển (Hasselborg) 0 0 2 1 1 0 3 0 1 X 8

Tỉ lệ điểm
  Hàn Quốc   Thụy Điển
Kim Yeong-mi 82% Sofia Mabergs 100%
Kim Seon-yeong 86% Agnes Knochenhauer 83%
Kim Kyeong-ae 82% Sara McManus 90%
Kim Eun-jung 72% Anna Hasselborg 94%
Tổng 81% Tổng 92%

Xếp hạng chung cuộcSửa đổi

[4]

Vị trí Đội
    Thụy Điển
    Hàn Quốc
    Nhật Bản
4   Anh Quốc
5   Trung Quốc
6   Canada
7   Thụy Sĩ
8   Hoa Kỳ
9   Vận động viên Olympic từ Nga
10   Đan Mạch

Thống kêSửa đổi

Tỉ lệ đưa biSửa đổi

[5]

Người thứ nhấtSửa đổi

# Tên 1 2 3 4 5 6 7 8 9 Tổng
1   Lisa Weagle (CAN) 91 85 76 86 84 100 93 83 81 86
2   Becca Hamilton (USA) 89 91 85 82 71 84 94 83 85 85
3   Ma Jingyi (CHN) 86 91 89 83 84 88 75 70 94 84
4   Kim Yeong-mi (KOR) 83 79 76 89 79 96 83
4   Julia Guzieva (OAR) 82 76 78 89 85 80 93 77 84 83
4   Sofia Mabergs (SWE) 80 92 83 82 80 79 78 93 83 83
7   Lauren Gray (GBR) 82 86 68 81 83 83 79 85 86 81
8   Marlene Albrecht (SUI) 80 90 81 74 76 88 69 86 75 80
9   Yurika Yoshida (JPN) 74 80 79 72 71 86 74 88 82 78
10   Mathilde Halse (DEN) 81 78 81 69 84 66 68 74

Người thứ haiSửa đổi

# Tên 1 2 3 4 5 6 7 8 9 Tổng
1   Agnes Knochenhauer (SWE) 83 83 81 79 86 83 80 94 90 84
2   Galina Arsenkina (OAR) 82 90 80 77 76 79 80 85 88 82
3   Joanne Courtney (CAN) 84 74 80 93 58 82 83 91 78 80
4   Vicki Adams (GBR) 80 75 76 78 91 73 69 76 94 79
5   Manuela Siegrist (SUI) 59 85 79 65 90 80 75 83 83 78
6   Kim Seon-yeong (KOR) 84 64 79 81 86 75 73 85 71 77
6   Aileen Geving (USA) 67 79 79 77 79 75 91 78 71 77
8   Liu Jinli (CHN) 84 75 74 75 75 70 69 80 85 76
9   Julie Høgh (DEN) 83 63 74 78 81 64 76 74
9   Yumi Suzuki (JPN) 74 71 74 80 78 64 74 80 72 74

Người thứ baSửa đổi

# Tên 1 2 3 4 5 6 7 8 9 Tổng
1   Sara McManus (SWE) 88 77 82 78 98 75 91 88 80 84
2   Emma Miskew (CAN) 90 73 77 98 85 84 76 84 76 82
3   Esther Neuenschwander (SUI) 77 93 78 68 85 82 65 89 89 80
4   Tabitha Peterson (USA) 51 80 89 84 68 83 86 69 81 77
5   Kim Kyeong-ae (KOR) 66 64 79 88 80 71 68 90 88 76
5   Anna Sloan (GBR) 79 73 70 84 66 74 80 84 75 76
5   Chinami Yoshida (JPN) 86 65 88 75 86 55 80 75 72 76
5   Zhou Yan (CHN) 78 86 73 77 70 63 61 89 83 76
9   Denise Dupont (DEN) 73 68 69 74 89 74 78 78 66 75
10   Uliana Vasileva (OAR) 68 72 69 83 68 52 70

Người thứ tưSửa đổi

# Tên 1 2 3 4 5 6 7 8 9 Tổng
1   Anna Hasselborg (SWE) 92 81 76 83 89 66 71 95 84 82
2   Kim Eun-jung (KOR) 76 60 80 85 86 63 85 98 80 78
2   Eve Muirhead (GBR) 79 76 74 85 72 81 88 69 83 78
4   Rachel Homan (CAN) 72 77 66 96 83 77 73 79 78 77
5   Nina Roth (USA) 49 88 71 81 71 75 86 79 70 75
6   Fujisawa Satsuki (JPN) 68 76 76 80 92 71 61 55 74 73
6   Silvana Tirinzoni (SUI) 56 79 54 78 73 82 81 84 68 73
6   Wang Bingyu (CHN) 80 81 72 70 75 67 58 72 78 73
9   Victoria Moiseeva (OAR) 50 82 78 74 76 43 80 58 69 70
10   Madeleine Dupont (DEN) 55 57 67 73 61 76 66 82 71 68

Tham khảoSửa đổi

  1. ^ “Gangneung Curling Centre”. pyeongchang2018. PyeongChang Organizing Committee for the 2018 Olympic & Paralympic Winter Games. Bản gốc lưu trữ ngày 17 tháng 4 năm 2016. Truy cập ngày 10 tháng 4 năm 2016. 
  2. ^ “2018 Olympic Winter Games – Entry List by NOC” (PDF). Thế vận hội Mùa đông 2018. Bản gốc lưu trữ (PDF) 15 tháng 2 năm 2018. Truy cập 14 tháng 2 năm 2018. 
  3. ^ “2018 Olympic Winter Games – Schedule”. Thế vận hội Mùa đông 2018. Bản gốc lưu trữ ngày 5 tháng 11 năm 2017. Truy cập ngày 29 tháng 12 năm 2017. 
  4. ^ “Archived copy”. Bản gốc lưu trữ 24 tháng 2 năm 2018. Truy cập ngày 23 tháng 2 năm 2018. 
  5. ^ “Shot Success Percentage by Position” (PDF). World Curling Federation. Bản gốc lưu trữ (PDF) 20 tháng 2 năm 2018. Truy cập 19 tháng 2 năm 2018.