Mở trình đơn chính

Damián Emiliano "Emi" Martínez (sinh ngày 2 tháng 9 năm 1992 tại Mar Del Plata) là một cầu thủ bóng đá người Argentina hiện chơi ở vị trí Thủ môn tại câu lạc bộ Arsenal.

Emiliano Martínez
Damian Martinez.jpg
Martínez trong màu áo Arsenal năm 2015
Thông tin cá nhân
Tên đầy đủ Damián Emiliano Martinez[1]
Ngày sinh 2 tháng 9, 1992 (27 tuổi)
Nơi sinh Mar Del Plata, Argentina
Chiều cao 1,93 m (6 ft 4 in)[2]
Vị trí Thủ môn
Thông tin về CLB
Đội hiện nay
Arsenal)
Số áo 26
Sự nghiệp cầu thủ trẻ
2008–2010 Independiente
2010–2012 Arsenal Academy
Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp*
Năm Đội ST (BT)
2012– Arsenal 6 (0)
2012Oxford United (mượn) 1 (0)
2013–2014Sheffield Wednesday (mượn) 11 (0)
2015Rotherham United (mượn) 8 (0)
2015–2016Wolverhampton Wanderers (mượn) 13 (0)
2017–2018Getafe (mượn) 3 (0)
2019Reading (mượn) 18 (0)
Đội tuyển quốc gia
2009 U17 Argentina 2 (0)
2009–2011 U20 Argentina 5 (0)
* Chỉ tính số trận và số bàn thắng ghi được ở giải vô địch quốc gia và được cập nhật tính đến 5 tháng 5 năm 2019

Thống kêSửa đổi

Câu lạc bộSửa đổi

Tính đến 24 tháng 10 năm 2019
Câu lạc bộ Mùa giải Giải đấu FA Cup League Cup Khác Tổng cộng
Giải đấu Ra sân Ghi bàn Ra sân Ghi bàn Ra sân Ghi bàn Ra sân Ghi bàn Ra sân Ghi bàn
Arsenal 2011–12[3] Premier League 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2012–13[4] Premier League 0 0 0 0 2 0 0 0 2 0
2013–14[5] Premier League 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2014–15[6] Premier League 4 0 0 0 0 0 2 0 6 0
2015–16[7] Premier League 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2016–17[8] Premier League 2 0 0 0 3 0 0 0 5 0
2017–18[9] Premier League 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2018–19[10] Premier League 0 0 0 0 0 0 1 0 1 0
2019–20 Premier League 0 0 0 0 1 0 3 0 4 0
Tổng cộng 6 0 0 0 6 0 6 0 18 0
Oxford United (mượn) 2011–12[3] League Two 1 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Sheffield Wednesday (mượn)) 2013–14[5] Championship 11 0 4 0 0 0 0 0 15 0
Rotherham United (mượn) 2014–15[6] Championship 8 0 0 0 0 0 0 0 8 0
Wolverhampton Wanderers (mượn) 2015–16[7] Championship 13 0 0 0 2 0 0 0 15 0
Getafe (mượn) 2017–18[9] La Liga 3 0 2 0 0 0 5 0
Reading (mượn) 2018–19 Championship 18 0 0 0 0 0 18 0
Tổng cộng sự nghiệp 60 0 6 0 8 0 5 0 79 0

Danh hiệuSửa đổi

Tham khảoSửa đổi

Liên kếtSửa đổi