Giải quần vợt Úc Mở rộng 1983 - Đôi nam

Đôi nam tại Giải quần vợt Úc Mở rộng 1983 được tổ chức từ ngày 29 thấng 11 đến ngày 11 tháng 12 năm 1983 trên sân cỏ ngoài trời của Sân vận động Kooyong tại Melbourne, Úc. Mark EdmondsonPaul McNamee giành chức vô địch khi đánh bại Steve DentonSherwood Stewart trong trận chung kết.

Đôi nam
Giải quần vợt Úc Mở rộng 1983
Vô địchÚc Mark Edmondson
Úc Paul McNamee
Á quânHoa Kỳ Steve Denton
Hoa Kỳ Sherwood Stewart
Tỷ số chung cuộc6–3, 7–6(7–4)
Các sự kiện
Đơn nam nữ nam trẻ nữ trẻ
Đôi nam nữ hỗn hợp nam trẻ nữ trẻ
Huyền thoại nam nữ hỗn hợp
Đơn xe lăn nam nữ quad
Đôi xe lăn nam nữ quad
← 1982 · Giải quần vợt Úc Mở rộng · 1984 →

Hạt giốngSửa đổi

Kết quảSửa đổi

Chú thíchSửa đổi


Chung kếtSửa đổi

Tứ kết Bán kết Chung kết
               
15   Joakim Nyström
  Mats Wilander
6 5 4
5   Tom Gullikson
  Tim Gullikson
4 7 6
5   Tom Gullikson
  Tim Gullikson
4 6 3
4   Steve Denton
  Sherwood Stewart
6 4 6
4   Steve Denton
  Sherwood Stewart
7 6
10   Mike Bauer
  Pat Cash
6 3
4   Steve Denton
  Sherwood Stewart
3 64
2   Mark Edmondson
  Paul McNamee
6 7
12   Broderick Dyke
  Rod Frawley
6 7 3
16   David Graham
  Laurie Warder
7 5 6
16   David Graham
  Laurie Warder
3 4
2   Mark Edmondson
  Paul McNamee
6 6
    Lloyd Bourne
  Matt Mitchell
6 4
2   Mark Edmondson
  Paul McNamee
7 6

Nửa trênSửa đổi

Nhánh 1Sửa đổi

Vòng một Vòng hai Vòng ba Tứ kết
1   P Fleming
  J McEnroe
6 6
  W Masur
  K Warwick
7 6   W Masur
  K Warwick
3 4
  P Doohan
  M Fancutt
6 2 1   P Fleming
  J McEnroe
3 6 2
WC   J Harty
  D Tyson
7 3 4 15   J Nyström
  M Wilander
6 3 6
  E Korita
  J Lloyd
5 6 6   E Korita
  J Lloyd
6 6 3
15   J Nyström
  M Wilander
4 6 7
15   J Nyström
  M Wilander
6 5 4
5   To Gullikson
  Ti Gullikson
4 7 6
14   D Dowlen
  N Odizor
7 6
  P Johnston
  J McCurdy
2 7 4   M Davis
  W Hampson
6 4
  M Davis
  W Hampson
6 6 6 14   D Dowlen
  N Odizor
5 3
  M Hocevar
  Z Kuharszky
3 2 5   To Gullikson
  Ti Gullikson
7 6
  C Strode
  M Strode
6 6   C Strode
  M Strode
5 6
5   To Gullikson
  Ti Gullikson
7 7

Nhánh 2Sửa đổi

Vòng một Vòng hai Vòng ba Tứ kết
4   S Denton
  S Stewart
6 6
  C Johnstone
  J Smith
6 5   H van Boeckel
  G Whitecross
4 2
  H van Boeckel
  G Whitecross
7 6 4   S Denton
  S Stewart
w/o
  H Pfister
  E Teltscher
w/o   H Pfister
  E Teltscher
  J Gurfein
  J Van Nostrand
  H Pfister
  E Teltscher
6 6
11   A Andrews
  J Sadri
3 4
4   S Denton
  S Stewart
7 6
10   M Bauer
  P Cash
6 3
10   M Bauer
  P Cash
6 6
  M Lewis
  D Mustard
6 6   M Lewis
  D Mustard
3 4
  S Edberg
  B Levine
4 4 10   M Bauer
  P Cash
2 6 6
  M De Palmer
  B Testerman
7 6 6   K Flach
  R Seguso
6 3 2
  K Flach
  R Seguso
6 7 8   K Flach
  R Seguso
7 6
8   J Alexander
  J Fitzgerald
6 3

Nửa dướiSửa đổi

Nhánh 3Sửa đổi

Vòng một Vòng hai Vòng ba Tứ kết
6   F Buehning
  J Kriek
6 7
  L Shiras
  J Simpson
6 6 9   L Shiras
  J Simpson
4 6
  S Brawley
  R Meyer
4 7 7 6   F Buehning
  J Kriek
2 7 3
  M Estep
  C Fancutt
6 5 12   B Dyke
  R Frawley
6 6 6
WC   M Kratzmann
  S Youl
7 7 WC   M Kratzmann
  S Youl
6 4 4
12   B Dyke
  R Frawley
4 6 6
12   B Dyke
  R Frawley
6 7 3
16   D Graham
  L Warder
7 5 6
16   D Graham
  L Warder
5 6 8
  M Guntrip
  E Oncins
3 3   S Ball
  C Letcher
7 4 6
  S Ball
  C Letcher
6 6 16   D Graham
  L Warder
w/o
  V Gerulaitis
  B Teacher
3 7 r3   A Järryd
  H Simonsson
  J Bates
  B Derlin
6 6   J Bates
  B Derlin
6 3 2
3   A Järryd
  H Simonsson
3 6 6

Nhánh 4Sửa đổi

Vòng một Vòng hai Vòng ba Tứ kết
7   M Dickson
  T Šmíd
6 6
WC   J Frawley
  D Lewis
2 4   P Feigl
  R Simpson
4 4
  P Feigl
  R Simpson
6 6 7   M Dickson
  T Šmíd
4 6
  L Bourne
  M Mitchell
6 7   L Bourne
  M Mitchell
6 7
WC   B Custer
  D Macpherson
2 6   L Bourne
  M Mitchell
w/o
9   S Giammalva
  T Giammalva
  L Bourne
  M Mitchell
6 4
2   M Edmondson
  P McNamee
7 6
13   D Gitlin
  C Miller
6 2 5
  R Case
  B Drewett
1 2   D Pate
  E Sherbeck
3 6 7
  D Pate
  E Sherbeck
6 6   D Pate
  E Sherbeck
4 7 6
  C Hooper
  L Stefanki
6 6 2   M Edmondson
  P McNamee
6 6 8
  J Austin
  M Leach
7 7   J Austin
  M Leach
6 6 4
2   M Edmondson
  P McNamee
4 7 6

Tham khảoSửa đổi

Liên kết ngoàiSửa đổi

Bản mẫu:Giải quần vợt Úc Mở rộng Đôi nam drawsheets