Liên đoàn bóng đá Bắc, Trung Mỹ và Caribe (tiếng Anh: Confederation of North, Central American and Caribbean Association Football; viết tắt: CONCACAF hay Concacaf) là một trong sáu liên đoàn bóng đá cấp châu lục. CONCACAF được thành lập năm 1961. Chủ tịch hiện nay là ông Victor Montagliani, người Canada.

Liên đoàn bóng đá Bắc, Trung Mỹ và Caribe
Confederation of North, Central American and Caribbean Association Football
Concacaf logo.svg
Biểu trưng của CONCACAF
CONCACAF member associations map.svg
Bản đồ các quốc gia thành viên CONCACAF (màu hồng)
Thành lập1961
LoạiTổ chức thể thao
Trụ sở chínhNew York, Hoa Kỳ
Thành viên
41 thành viên
Chủ tịch
Victor Montagliani
Phó Chủ tịch
Tổng thư ký
Philippe Moggio
Trang webhttp://www.concacaf.com/
logo cũ

Các liên đoàn cấp khu vựcSửa đổi

Vùng Bắc Mỹ (NAFU)

Vùng Trung Mỹ (UNCAF)

Vùng Caribe (CFU)

(*) Đội là thành viên của CONCACAF nhưng không trực thuộc FIFA.

Đội tuyển ở cùng khu vực nhưng không phải thành viênSửa đổi

Các giải đấu quốc tế của namSửa đổi

World CupSửa đổi

Đội  
1930
 
1934
 
1938
 
1950
 
1954
 
1958
 
1962
 
1966
 
1970
 
1974
 
1978
 
1982
 
1986
 
1990
 
1994
 
1998
 
 
2002
 
2006
 
2010
 
2014
 
2018
 
2022
 
 
 
2026
Tổng cộng
  Canada VB VB H 2
  Costa Rica V16 VB VB TK VB VB 5
  Cuba TK 1
  El Salvador VB VB 2
  Haiti VB 1
  Honduras VB VB VB 3
  Jamaica VB 1
  México VB VB VB VB VB VB TK VB TK V16 V16 V16 V16 V16 V16 V16 VB H 16
  Panama VB 1
  Trinidad và Tobago VB 1
  Hoa Kỳ H3 V6 VB VB V16 VB TK VB V16 V16 V16 H 11
Tổng cộng 2 1 1 2 1 1 1 1 2 1 1 2 2 2 2 3 3 4 3 4 1 40

Cúp Vàng CONCACAFSửa đổi

Đội  
1963
 
1965
 
1967
 
1969
 
1971
 
1973
 
1977
 
1981
1985 1989  
1991
 
 
1993
 
1996
 
1998
 
2000
 
2002
 
 
2003
 
2005
 
2007
 
2009
 
2011
 
2013
 
 
2015
 
2017
Năm
  Belize VB 1
  Bermuda 0
  Canada H4 H4 H1 VB VB VB H1 H3 VB VB BK TK VB VB VB TK 16
  Costa Rica H1 H3 H1 H3 H3 H1 H4 H3 VB TK H2 BK TK TK BK TK TK TK BK 19
  Cuba H4 H5 VB VB TK VB VB VB TK TK 10
  Curaçao H3 H5 H3 H6 VB 5
  El Salvador H2 H4 H3 H2 VB H5 VB VB TK TK VB VB TK TK VB TK 16
  Guyane thuộc Pháp VB 1
  Grenada VB VB 2
  Guadeloupe BK TK VB 2
  Guatemala VB H2 H1 H2 H5 H5 VB H4 VB H4 VB VB VB VB VB TK TK VB 17
  Guyana 0
  Haiti H6 H5 H2 H1 H2 H6 VB VB TK VB TK VB TK 13
  Honduras H4 H3 H6 H4 H1 H2 H2 VB VB VB TK VB BK TK BK BK BK VB TK 19
  Jamaica VB H6 VB H3 H4 VB TK TK VB TK H2 H2 12
  Martinique VB TK VB VB VB 5
  México VB H1 H2 H4 H1 H3 H1 H3 H3 H1 H1 H1 TK TK H1 TK H2 H1 H1 BK H1 BK 23
  Nicaragua VB H6 VB VB 4
  Panama VB VB H2 TK TK BK H2 H3 TK 8
  Saint Vincent và Grenadines VB 1
  Suriname H6 VB 2
  Trinidad và Tobago H4 H5 H5 H2 VB H3 VB VB VB BK VB VB VB TK TK 14
  Hoa Kỳ VB H2 H1 H2 H3 H2 TK H1 H3 H1 H1 H2 H2 H1 H4 H1 16
Tổng cộng 9 6 6 6 6 6 6 6 9 5 8 8 9 10 12 12 12 12 12 12 12 12 12 12
Đội  
 
 
2019
 
2021
 
2023
Năm
  Belize 0
  Bermuda VB 1
  Canada TK H3 2
  Costa Rica TK TK 2
  Cuba VB 1
  Curaçao TK 1
  El Salvador VB TK 2
  Guyane thuộc Pháp 0
  Grenada VB 1
  Guadeloupe VB 1
  Guatemala VB 1
  Guyana VB 1
  Haiti BK VB 1
  Honduras VB TK 2
  Jamaica BK TK 2
  Martinique VB VB 2
  México H1 H2 2
  Nicaragua VB 1
  Panama TK VB 2
  Saint Vincent và Grenadines 0
  Suriname VB 1
  Trinidad và Tobago VB VB 2
  Hoa Kỳ H2 H1 2
Tổng cộng 16 16 16

Thế vận hội Mùa hèSửa đổi

Đội 1900
 
(3)
1904
 
(3)
1908
 
(6)
1912
 
(11)
1920
 
(14)
1924
 
(22)
1928
 
(17)
1936
 
(16)
1948
 
(18)
1952
 
(25)
1956
 
(11)
1960
 
(16)
1964
 
(14)
1968
 
(16)
1972
 
(16)
1976
 
(13)
1980
 
(16)
1984
 
(16)
1988
 
(16)
1992
 
(16)
1996
 
(16)
2000
 
(16)
2004
 
(16)
2008
 
(16)
2012
 
(16)
2016
 
(16)
2020
 
(16)
2024
 
(16)
2028
 
(16)
2032
 
(16)
Số lần
  Canada5 1 13 6 3
  Costa Rica5 16 13 8 3
  Cuba5 11 7 2
  Curaçao5 =14 1
  El Salvador5 15 1
  Guatemala5 8 10 16 3
  Honduras5 10 16 7 4 14 5
  México5 =9 =11 11 4 7 9 10 7 =10 1 9 3 12
  Hoa Kỳ5 2 3 12 =9 =9 =11 =17 =5 14 9 12 9 10 4 9 14
Tổng cộng (9 đội) 0 2 0 0 0 1 2 1 2 2 1 0 1 3 2 4 2 3 2 2 2 2 2 2 2 2 2 44

Pan American Games (khu vực CONCACAF)Sửa đổi

Đội 1951 1955 1959 1963 1967 1971 1975 1979 1983 1987 1991 1995 1999 2003 2007 2011 2015 2019 2023 Số lần
  Bahamas 9 1
  Bermuda   10 8 8 11 5
  Canada 4 5 7 11 7 4 7 7
  Costa Rica   5 4 4 6 6 10 4 8
  Cuba 7 7   5   7 8   8 6 8 11
  Curaçao   1
  Cộng hòa Dominica 12 9 8 3
  El Salvador 9 7 2
  Guatemala 7   5 7 7 5
  Haiti 4 8 5 11 4
  Honduras 4 4   7   5
  Jamaica 11 12 5   6 5
  México   6   7   5 4                 15
  Nicaragua 13 8 2
  Panama 4 5 2
  Puerto Rico 5 1
  Suriname 6 1
  Trinidad và Tobago   4 8 12 10 9 5 8 8
  Hoa Kỳ   5 6 6 11 6 10 6   12   8 12
Quốc gia 1 2 5 1 6 10 9 7 5 7 8 6 9 4 6 4 3 4

Giải vô địch bóng đá trong nhà thế giớiSửa đổi

Đội 1989
 
1992
 
1996
 
2000
 
2004
 
2008
 
2012
 
2016
 
2020
 
Tổng
cộng
  Canada V1 1
  Costa Rica V1 V1 V1 V2 V1 5
  Cuba V1 V1 V1 V1 V1 5
  Guatemala V1 V1 V1 V1 V1 5
  México V1 1
  Panama V2 V1 V1 3
  Hoa Kỳ H3 H2 V1 V2 V1 V1 6
Tổng cộng 1 1 1 3 1 2 4 4 4 30

Giải vô địch bóng đá U-20 thế giớiSửa đổi

Đội 1977
 
(16)
1979
 
(16)
1981
 
(16)
1983
 
(16)
1985
 
(16)
1987
 
(16)
1989
 
(16)
1991
 
(16)
1993
 
(16)
1995
 
(16)
1997
 
(24)
1999
 
(24)
2001
 
(24)
2003
 
(24)
2005
 
(24)
2007
 
(24)
2009
 
(24)
2011
 
(24)
2013
 
(24)
2015
 
(24)
2017
 
(24)
2019
 
(24)
2023
 
(24)
Số lần
  Canada V1 V1 V1 V2 V1 TK V1 V1 8
  Costa Rica V1 V1 V1 V2 V2 V1 H4 V2 V2 9
  Cuba V1 9
  Cộng hòa Dominica Q 1
  El Salvador V1 1
  Guatemala V2 Q 2
  Honduras R1 V1 V1 V1 V1 V1 V1 V1 Q 9
  Jamaica V1 1
  México H2 V1 V1 V1 TK × TK QF V2 TK V1 TK H3 V2 V1 TK V1 16
  Panama V1 V1 V1 V1 V1 V2 6
  Trinidad và Tobago V1 V1 2
  Hoa Kỳ V1 V1 V1 H4 TK V2 V2 V2 TK V2 TK V1 V1 TK TK TK Q 17
Tổng cộng (11 đội) 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 4 4 4 4 4 5 4 4 4 4 4 4 4 81

Giải vô địch bóng đá U-20 CONCACAFSửa đổi

Đội  
1962
(9)
 
1964
(9)
 
1970
(5)
 
1973
(6)
 
1974
(12)
 
1976
(15)
 
1978
(13)
 
1980
(18)
 
1982
(12)
 
1984
(16)
 
1986
(12)
 
1988
(10)
 
1990
(12)
 
1992
(11)
 
1994
(12)
 
1996
(12)
 
 
1998
(8)
 
 
2001
(8)
 
 
2003
(8)
 
 
2005
(8)
 
 
2007
(8)
 
2009
(8)
 
2011
(12)
 
2013
(12)
 
2015
(12)
 
2017
(12)
 
2018
(34)
 
2020
(20)
 
2022
(20)
Tổng cộng
  Antigua và Barbuda ? × × × × GS × × GS •/× •/× × •/× × R1 GS Q GS 5+1
  Aruba •/× •/× •/× × × GS × GS Q GS 3+1
  Barbados × × × R1 × GS × R1 GS •/× GS •/× × × × GS Q 6+1
  Belize •/× × × GS •/× × × × × × GS 2
  Bermuda 5th × QF R1 R1 QF R1 R1 GS GS GS GS × •/× × × R1 GS 13
  Canada × × × 4th QF R2 2nd SF R2 2nd 1st GS GS 3rd 3rd 1st FS Top4 Top4 Top4 × GS QF QF GS R1 GS Q R16 24+1
  Quần đảo Cayman •/× •/× × × × GS 1
  Costa Rica 4th × × × GS × 4th GS 3rd R2 •/× 1st GS GS 2nd 4th Top4 Top4 FS Top4 1st 2nd QF SF QF Q QF 21+1
  Cuba × × 2nd 3rd 2nd × × QF × R1 4th 3rd •/× GS × •/× × FS QF 4th GS GS Q R16 14+1
  Curaçao 3rd 4th × GS × R1 R1 QF R1 R1 GS •/× GS R1 GS GS R16 14
  Cộng hòa Dominica × × × GS R2 R1 GS × × •/× •/× •/× × × × GS Q 2nd 6+1
  El Salvador GS 1st 4th × × R1 R2 GS R2 3rd •/× •/× GS × 4th R1 FS GS 3rd QF R2 QF Q R16 18+1
  Grenada R1 GS × × •/× GS × •/× •/× × GS 4
  Guadeloupe ? GS × •/× × × × × × × GS × GS Q × 3+1
  Guatemala 2nd 3rd × 2nd GS 4th × QF 4th R1 •/× GS 4th × GS R2 FS FS FS FS 3rd QF GS Q SF 20+1
  Guyana ? × × × × × × R2 •/× •/× •/× GS •/× × × × GS 3
  Haiti GS × × × × × R2 × × R1 •/× •/× •/× × •/× × FS FS × GS GS R1 GS Q R16 10+1
  Honduras GS 2nd × × × 2nd 3rd SF 1st R2 •/× GS 4th 1st R1 Top4 FS Top4 3rd QF SF 2nd SF Q SF 20+1
  Jamaica GS 3rd × GS R1 × GS R1 × GS GS •/× GS GS R2 FS Top4 FS FS GS GS QF GS GS Q QF 21+1
  Martinique ? GS R1 × × × × × × × × × GS × × 3
  México 1st GS 1st 1st 1st 1st 1st 1st × 1st GS 2nd 1st 1st GS 2nd Top4 FS Top4 FS Top4 GS 1st 1st 1st SF 2nd Q QF 27+1
  Nicaragua GS GS × GS GS R2 × × R1 × •/× •/× •/× × R1 × GS GS Q R16 10+1
  Panama GS GS × × × × × × × R1 •/× •/× •/× × •/× Top4 Top4 Top4 4th QF 2nd R2 SF Q QF 12+1
  Puerto Rico × × × GS R1 R1 GS R1 R1 •/× •/× •/× × •/× × × × GS × GS R16 9
  Saint Kitts và Nevis •/× × × FS R1 GS Q GS 4+1
  Saint Lucia •/× •/× •/× × × × × × GS × 1
  Saint-Martin × × × × × GS 1
  Saint Vincent và Grenadines •/× •/× •/× × × •/× × × GS 1
  Sint Maarten × × GS × 1
  Suriname × × × × × R1 × GS × × GS •/× GS × •/× × GS × GS Q GS 7+1
  Trinidad và Tobago × × × 3rd R2 R2 GS R1 R2 3rd GS 2nd GS GS R1 FS FS FS 4th GS GS R1 GS Q R16 21+1
  Hoa Kỳ × GS × × QF 3rd R2 2nd 2nd 4th 2nd 2nd 3rd 2nd GS 3rd Top4 Top4 Top4 Top4 Top4 2nd QF 2nd SF 1st 1st Q 1st 25+1
  Quần đảo Virgin thuộc Mỹ •/× •/× × × •/× × × × × × × GS 1

Giải vô địch bóng đá U-17 thế giớiSửa đổi

Đội 1985
 
(16)
1987
 
(16)
1989
 
(16)
1991
 
(16)
1993
 
(16)
1995
 
(16)
1997
 
(16)
1999
 
(16)
2001
 
(16)
2003
 
(16)
2005
 
(16)
2007
 
(24)
2009
 
(24)
2011
 
(24)
2013
 
(24)
2015
 
(24)
2017
 
(24)
2019
 
(24)
2023
 
(24)
Số lần
  Canada V1 V1 V1 V1 V1 V1 V1 7
  Costa Rica V1 V1 V1 TK TK TK V2 V1 TK V1 10
  Cuba V1 V1 2
  Haiti V1 V1 2
  Honduras V1 V1 TK V1 V2 5
  Jamaica V1 V1 2
  México V1 V1 V1 V1 V1 TK TK H1 V2 H1 H2 H4 V2 H2 14
  Panama V2 V1 2
  Trinidad và Tobago V1 V1 2
  Hoa Kỳ V1 V1 V1 TK TK V1 V1 H4 V1 TK TK V2 V2 V2 V1 TK V1 17
Tổng cộng (10 đội) 3 3 3 3 3 3 3 2 3 3 3 5 4 5 4 4 4 4 4 66

Giải vô địch bóng đá U-17 CONCACAFSửa đổi

Đội  
1983
 
1985
 
1987
 
1988
 
1991
 
1992
 
1994
 
1996
 
 
1999
 
 
2001
 
 
2003
 
 
2005
 
 
2007
 
2009
 
2011
 
2013
 
2015
 
2017
 
2019
 
2023
Tổng cộng
  Aruba × × × × × GS × 1
  Barbados × × × × × × × × GS GS GS Q 4
  Bermuda × × × × × × × GS GS 2
  Canada × 3rd × 3rd GS 3rd 3rd 4th 3B 2A 3B 3B 4B 4A 2nd 3rd R2 GS SF Q 18
  Quần đảo Cayman × × × × × GS × × × 1
  Costa Rica × 2nd 3rd GS × GS 1st 3rd 3A 1B 1B 2A• 2B 2B QF GS SF SF QF Q 18
  Cuba × × × 1st 3rd 4th × × × 4B 3A 3A GS GS GS R2 × Q 11
  Curaçao × GS × × GS GS GS GS × GS R16 Q 8
  Cộng hòa Dominica × × × × × × GS GS × × R16 3
  El Salvador GS GS GS GS GS × GS GS 2B 3A 3A 4A 4A QF GS QF Q 16
  Guadeloupe × × × × × × × × × × × × × × × R16 Q 2
  Guatemala × GS × GS GS GS × GS 4A 3B GS QF GS × R16 Q 12
  Guyana × × × × × × × GS 1
  Haiti × × × × × × × × × 3B 4B 1A GS GS GS GS SF Q 9
  Honduras 4th 4th 4th GS GS GS GS GS 4A 4B 2B 2A 2A QF 4th 2nd SF QF Q 19
  Jamaica × × GS GS GS GS GS × 1A 4A 2A 5B 4th QF R2 GS R16 Q 15
  Martinique × × × × × × × GS × × × × × × × × × 1
  México 3rd 1st 1st × 1st 2nd 4th 1st 1B 2B 2B• 1B 3A 1B × 1st 1st 1st 1st Q 18
  Nicaragua × × × × × × GS × R16 2
  Panama × GS × × GS GS GS × 3rd 2nd GS R2 QF Q 10
  Puerto Rico GS × × × GS × × × × × R16 3
  Saint Lucia × × × GS × × × × × × GS × 2
  Suriname × × × × × × × × × GS GS Q 3
  Trinidad và Tobago 2nd GS GS 4th 4th × GS GS 4B 3B 4B QF QF GS R16 Q 15
  Hoa Kỳ 1st × 2nd 2nd 2nd 1st 2nd 2nd 2A• 1A 1A 1A 1B 1A 1st QF SF 2nd 2nd Q 19

Các giải đấu quốc tế của nữSửa đổi

World CupSửa đổi

Đội  
1991
 
1995
 
1999
 
2003
 
2007
 
2011
 
2015
 
2019
  
2023
Tổng cộng
  Canada VB VB H4 VB VB TK TK Q 8
  Costa Rica VB Q 2
  Jamaica VB Q 2
  México VB VB VB 3
  Hoa Kỳ H1 H3 H1 H3 H3 H2 H1 H1 Q 9
Tổng cộng 1 2 3 2 2 3 4 3 4 24

Giải vô địch bóng đá nữ CONCACAFSửa đổi

Đội  
1991
 
1993
 
1994
 
1998
 
2000
 
 
2002
 
2006
 
2010
 
2014
 
2018
 
2022
Tổng
  Canada 2nd 3rd 2nd 1st 4th 2nd 2nd 1st 2nd 2nd 10
  Costa Rica GS 3rd GS 4th 4th 2nd GS 4th 8
  Cuba GS 1
  Guatemala 4th GS GS GS 4
  Guyana GS 1
  Haiti 4th GS GS GS GS GS 6
  Jamaica GS 5th GS 4th GS 3rd 3rd 7
  Martinique GS GS GS 3
  México GS 3rd 2nd GS 3rd 3rd 2nd 3rd GS GS 10
  Panama GS GS 4th GS 4
  Puerto Rico GS 1
  Trinidad và Tobago 3rd 4th 4th GS GS GS GS GS 4th GS GS 11
  Hoa Kỳ 1st 1st 1st 1st 1st 1st 3rd 1st 1st 1st 10
Các đội khách mời
  Brasil 2nd 1
  Trung Quốc 3rd 1
  New Zealand 2nd 1
Tổng cộng 8 4 5 8 8 8 6 8 8 8 8

Thế vận hội Mùa hèSửa đổi

Thế vận hội (Nữ)
Đội 1996
 
(8)
2000
 
(8)
2004
 
(10)
2008
 
(12)
2012
 
(12)
2016
 
(12)
2020
 
(12)
2024
 
(12)
2028
 
(12)
2032
 
(12)
Số lần
  Canada5 8 3 3 1 4
  México5 8 1
  Hoa Kỳ5 1 2 1 1 1 5 3 7
Tổng cộng (3 đội) 1 1 2 2 2 2 2 12

Pan American Games (khu vực CONCACAF)Sửa đổi

Đội 1999 2003 2007 2011 2015 2019 2023 Số lần
  Canada 4       4 5
  Costa Rica   5 6 5   5
  Haiti 6 1
  Jamaica 6 7 2
  México     4     5 6
  Panama 8 6 2
  Trinidad và Tobago 5 8 7 3
  United States U18/20     2
Đội 5 4 5 4 4 4

Giải vô địch bóng đá U-20 thế giớiSửa đổi

Đội 2002
 
(12)
2004
 
(12)
2006
 
(16)
2008
 
(16)
2010
 
(16)
2012
 
(16)
2014
 
(16)
2016
 
(16)
2018
 
(16)
2022
 
(16)
Số lần
  Canada H2 TK VB VB VB TK VB VB 8
  Costa Rica VB VB VB 3
  Haiti VB 1
  México VB VB VB TK TK VB TK VB TK 9
  Hoa Kỳ H1 H3 H4 H1 TK H1 TK H4 VB VB 10
Tổng cộng (5 đội) 3 2 3 3 3 3 4 3 3 4 31

Giải vô địch bóng đá U-20 CONCACAFSửa đổi

Đội  
2002
 
2004
 
2006
 
2008
 
2010
 
2012
 
2014
 
2015
 
2018
 
2020
 
2022
Tổng
  Barbados -- -- -- -- -- -- -- -- -- R16 -- 1
  Bermuda -- -- -- -- -- -- -- -- -- R16 R16 2
  Canada -- 1st 2nd 1st 4th 2nd -- 2nd 4th QF 3rd 9
  Quần đảo Cayman -- -- -- -- -- -- GS -- -- R16 R16 3
  Costa Rica GS 3rd -- 4th 3rd -- 3rd -- GS -- -- 6
  Cuba -- -- -- GS GS GS -- -- -- R16 GS 5
  Curaçao -- -- -- -- -- -- -- -- -- -- R16 1
  Cộng hòa Dominica -- GS -- -- -- -- -- -- -- SF R16 3
  El Salvador -- -- GS -- -- -- -- -- -- R16 QF 3
  Grenada -- -- -- -- -- -- -- -- -- R16 -- 1
  Guatemala -- -- -- -- GS GS GS -- -- GS QF 5
  Guyana -- -- -- -- -- -- -- -- -- QF R16 2
  Haiti GS -- -- -- -- GS -- GS 3rd SF QF 6
  Honduras -- -- -- -- -- -- GS 4th -- GS GS 4
  Jamaica GS GS 4th GS GS GS GS GS GS QF R16 11
  México F 4th 3rd 3rd 2nd 3rd 2nd 3rd 1st 2nd 2nd 11
  Nicaragua -- -- -- GS -- -- -- -- GS GS GS 4
  Panama GS GS GS -- -- 4th -- GS -- -- QF 6
  Puerto Rico -- -- -- -- -- -- -- -- -- R16 4th 2
  Saint Kitts và Nevis -- -- -- -- -- -- -- -- -- GS R16 2
  Saint Lucia -- -- -- -- -- -- -- -- -- R16 -- 1
  Suriname GS -- GS -- -- -- -- -- -- -- R16 3
  Trinidad và Tobago GS GS GS GS GS -- 4th GS GS QF GS 10
  Hoa Kỳ F 2nd 1st 2nd 1st 1st 1st 1st 2nd 1st 1st 11

Giải vô địch bóng đá U-17 thế giớiSửa đổi

Đội 2008
 
(16)
2010
 
(16)
2012
 
(16)
2014
 
(16)
2016
 
(16)
2018
 
(16)
2022
 
(16)
Số lần
  Canada TK V1 TK TK VB H4 V1 7
  Costa Rica V1 V1 2
  México V1 V1 TK TK H2 V1 6
  Trinidad và Tobago V1 1
  Hoa Kỳ H2 V1 V1 V1 TK 5
Tổng cộng (5 đội) 3 3 3 3 3 3 3 21

Giải vô địch bóng đá U-17 CONCACAFSửa đổi

Đội  
2008
 
2010
 
2012
 
2013
 
2016
  
2018
 
2022
Tổng
  Bahamas -- -- GS -- -- -- -- 1
  Bermuda -- -- -- -- -- GS GS 2
  Canada 3rd 1st 2nd 2nd 3rd 3rd 3rd 7
  Quần đảo Cayman -- GS -- -- -- -- -- 1
  Costa Rica 2nd 4th -- -- GS GS QF 5
  Cuba -- -- -- -- -- -- R16 1
  Curaçao -- -- -- -- -- -- R16 1
  Cộng hòa Dominica -- -- -- -- -- -- QF 1
  El Salvador GS -- -- GS -- -- QF 3
  Grenada -- -- -- -- GS -- GS 2
  Guatemala -- -- GS GS GS -- GS 4
  Guyana -- -- -- -- -- -- R16 4
  Haiti -- GS -- GS 4th 4th R16 5
  Honduras -- -- -- -- -- -- R16 1
  Jamaica GS GS GS 4th GS -- QF 6
  México 4th 2nd 3rd 1st 2nd 2nd 2nd 7
  Nicaragua -- -- -- -- -- GS R16 2
  Panama -- GS 4th -- -- -- R16 3
  Puerto Rico GS -- -- -- -- GS 4th 3
  Saint Kitts và Nevis -- -- -- -- -- -- R16 1
  Trinidad và Tobago GS -- GS GS -- -- GS 4
  Hoa Kỳ 1st 3rd 1st 3rd 1st 1st 1st 7

Các giải đấu quốc tế khácSửa đổi

Giải vô địch bóng đá bãi biển thế giớiSửa đổi

1995
 
(8)
1996
 
(8)
1997
 
(8)
1998
 
(10)
1999
 
(12)
2000
 
(12)
2001
 
(12)
2002
 
(8)
2003
 
(8)
2004
 
(12)
2005
 
(12)
2006
 
(12)
2007
 
(16)
2008
 
(16)
2009
 
(16)
2011
 
(16)
2013
 
(16)
2015
 
(16)
2017
 
(16)
2019
 
(16)
2021
 
(16)
2023
 
(16)
2025
 
(16)
Tổng
cộng
  Bahamas V1
11th
1/21
  Canada V1
7th
TK
7th
TK
7th
3/21
  Costa Rica V1
15th
V1
16th
2/21
  El Salvador V1
14th
V1
14th
4th TK
6th
V1 5/22
  México 2nd V1
11th
TK
8th
V1
15th
V1
11th
V1
15th
6/21
  Panama 1/21
  Hoa Kỳ 2nd 4th 3rd V1
7th
TK
6th
TK
7th
TK
5th
V1
8th
V1
10th
V1
10th
V1
13th
V1
13th
V1
10th
V1
14th
V1 15/22

Các giải thi đấu cấp đội tuyển quốc giaSửa đổi

Các giải thi đấu cấp câu lạc bộSửa đổi

Cầu thủ xuất sắc nhất châu Mỹ khu vực ConcacafSửa đổi

Bảng xếp hạngSửa đổi

Bóng đá namSửa đổi