That's What Little Girls Are Made Of

"That's What Little Girls Are Made Of" (Tiếng Việt: Đó Chính Là Những Gì Những Cô Bé Có Thể Làm) là đĩa đơn đầu tay của ca sĩ người Raven-Symoné cùng rapper Missy Elliott, được trích từ album phòng thu đầu tay của cô mang tên Here's to New Dreams. Ca khúc được viết bởi Missy Elliott, nhưng lại được ghi tên đầy đủ của cô là "Melissa Elliott." Đây là ca khúc thành công nhất từ trước đến nay của Symoné.

"That's What Little Girls Are Made Of"
Đĩa đơn của Raven-Symoné cùng Missy Elliott
từ album Here's to New Dreams
Phát hành15 tháng 6 năm 1993
Định dạngCD, Cassette, Vinyl, 12", Quảng bá
Thu âm1992
Thể loạiHip hop, R&B
Thời lượng3:15
Hãng đĩaMCA Records
Sáng tácChad "Dr. Ceuss" Elliott, Melissa Elliott
Sản xuấtMissy Elliott, Chad "Dr. Ceuss" Elliott
Thứ tự Thứ tự đĩa đơn của Raven-Symoné
"That's What Little Girls Are Made Of"
(1993)
"Raven Is the Flavor"
(1993)
Thứ tự singles của Thứ tự đĩa đơn của Missy Elliott
"That's What Little Girls Are Made Of"
(1993)
"The Rain (Supa Dupa Fly)"
(1997)

Danh sách ca khúcSửa đổi

12"[1]
  1. "That's What Little Girls Are Made Of" — 3:15
Cassette[2]
  1. "That's What Little Girls Are Made Of"— 3:15
Vinyl, 12"[3]
  1. "That's What Little Girls Are Made Of" (Extended Dub Remix) — 5:25
  2. "That's What Little Girls Are Made Of" (Bogle Mix) — 3:52
  3. "That's What Little Girls Are Made Of" (Raggamuffin Dub Semi-Nhạc nền) — 3:56
CD, Vinyl, 12", Quảng bá[4][5]
  1. "That's What Little Girls Are Made Of" (Bản album) — 5:25
  2. "That's What Little Girls Are Made Of" (Album Dub Version) — 3:52
  3. "That's What Little Girls Are Made Of" (Dub Remix Radio Edit) — 5:28
  4. "That's What Little Girls Are Made Of" (Boogie Mix) — 3:52
  5. "That's What Little Girls Are Made Of" (Extended Dub-Nhạc nền) — 5:27
  6. "That's What Little Girls Are Made Of" (Raggamuffin Dub Semi-Nhạc nền) — 3:56

Xếp hạngSửa đổi

Bảng xếp hạng (1993) Vị trí
U.S. Billboard Hot 100 68[6]
U.S. Billboard Hot R&B/Hip-Hop Songs 47[6]
U.S. Billboard Hot Dance Music/Maxi-Singles Sales 43[7]
U.S. Billboard Rhythmic Top 40 39[7]

Tham khảoSửa đổi