Mở trình đơn chính

"You're My Heart, You're My Soul" là đĩa đơn đầu tiên của song ca Đức Modern Talking phát hành từ album đầu tay The 1st Album.

"You're My Heart, You're My Soul"
Đĩa đơn của Modern Talking
từ album The 1st Album
Phát hành29 tháng 10 năm 1984
Định dạngĐĩa đơn 7", 12", video
Thời lượng5:35
Hãng đĩa
Sáng tácSteve Benson
Sản xuấtSteve Benson
Thứ tự đĩa đơn của Modern Talking
"You're My Heart, You're My Soul"
(1984)
"You Can Win If You Want"
(1985)
Bản nhạc "You're My Heart, You're My Soul".

Mục lục

Danh sách trackSửa đổi

7" (Hansa 106 884) (BMG) 29.10.1984

Thứ tự Tựa đề Thời lượng
1. You're My Heart, You're My Soul 3:48
2. You're My Heart, You're My Soul (Instrumental Version) 4:01

12" (Hansa 601 496) (BMG) 29.10.1984

Number Tên Length
1. You're My Heart, You're My Soul 5:35
2. You're My Heart, You're My Soul (Instrumental Version) 4:01

Xếp hạngSửa đổi

You're My Heart, You're My Soul '98Sửa đổi

"You're My Heart, You're My Soul '98"
 
Đĩa đơn của Modern Talking
từ album Back for Good
Phát hành16 tháng 3 năm 1998
Định dạngMaxi CD and Video
Thời lượng3:49
Hãng đĩa
Sáng tácDieter Bohlen
Sản xuấtDieter Bohlen
Thứ tự đĩa đơn của Modern Talking
"Locomotion Tango"
(1988)
"You're My Heart, You're My Soul '98"
(1998)
"Brother Louie '98"
(1998)

You're My Heart, You're My Soul '98 là điwã đơn đầu tiên của Modern Talking từ album thứ bảy Back for Good, và là đĩa đơn đầu tiên kể từ khi họ tái lập năm 1998.

Danh sách trackSửa đổi

CD-Single Hansa 74321 58884 2 (BMG) 16.03.1998
Thứ tự Tựa đề Thời lượng
1 You're My Heart, You're My Soul (Modern Talking Mix '98) 3:49
2. You're My Heart, You're My Soul (Classic Mix '98) 3:41
CD-Maxi Hansa 74321 57357 2 (BMG) / EAN 0743215735724 16.03.1998
Thứ tự Tựa đề Thời lượng
1 You're My Heart, You're My Soul (Modern Talking Mix '98) 3:49
2. You're My Heart, You're My Soul (Classic Mix '98) 3:41
3 You're My Heart, You're My Soul (Modern Talking Mix '98 feat. Eric Singleton) 3:17
4. You're My Heart, You're My Soul (Original Short Mix '84) 3:22
5. You're My Heart, You're My Soul (Original Long Mix '84) 5:36

Xếp hạngSửa đổi

Chú thíchSửa đổi

  1. ^ "Modern Talking - You're My Heart, You're My Soul Austriancharts.at" (bằng tiếng Đức). Ö3 Austria Top 40. Hung Medien. Truy cập 21 tháng 7 năm 2013.
  2. ^ "Ultratop.be - Modern Talking - You're My Heart, You're My Soul" (bằng tiếng Hà Lan). Ultratop & Hung Medien / hitparade.ch. Truy cập 21 tháng 7 năm 2013.
  3. ^ “Radio2 top 30: 23 maart 1985” (bằng tiếng Hà Lan). Top 30. Truy cập ngày 21 tháng 7 năm 2013. 
  4. ^ MusicSeek.info – UK, Eurochart, Billboard & Cashbox No.1 Hits tại Wayback Machine (lưu trữ ngày 14 tháng 6 năm 2006). MusicSeek.info. Truy cập 4 June 2014.
  5. ^ "Lescharts.com - Modern Talking - You're My Heart, You're My Soul" (bằng tiếng Pháp). Les classement single. Hung Medien. Truy cập 21 tháng 7 năm 2013.
  6. ^ "Musicline.de - Chartverfolgung - Modern Talking - You're My Heart, You're My Soul" (bằng tiếng Đức). Media Control Charts. PhonoNet GmbH. Truy cập 21 tháng 7 năm 2013.
  7. ^ “Indice per Interprete: M” (bằng tiếng Italy). Hit Parade Italia. Creative Commons. Truy cập ngày 21 tháng 7 năm 2013. 
  8. ^ "Nederlandse Top 40 - Modern Talking - You're My Heart, You're My Soul search results" (bằng tiếng Hà Lan). Dutch Top 40. Stichting Nederlandse Top 40. Truy cập 21 tháng 7 năm 2013.
  9. ^ "Dutchcharts.nl - Modern Talking - You're My Heart, You're My Soul" (bằng tiếng Hà Lan). Mega Single Top 100. Hung Medien / hitparade.ch. Truy cập 21 tháng 7 năm 2013.
  10. ^ "Norwegiancharts.com - Modern Talking - You're My Heart, You're My Soul". VG-lista. Hung Medien. Truy cập 21 tháng 7 năm 2013.
  11. ^ “South African Rock Lists Website SA Charts 1969 – 1989 Acts (M)”. Rock.co.za. Truy cập ngày 21 tháng 7 năm 2013. 
  12. ^ Salaverri, Fernando (tháng 9 năm 2005). Sólo éxitos: año a año, 1959–2002 (bằng tiếng Tây Ban Nha) (ấn bản 1). Spain: Fundación Autor-SGAE. ISBN 84-8048-639-2. 
  13. ^ "Swedishcharts.com - Modern Talking - You're My Heart, You're My Soul". Singles Top 60. Hung Medien. Truy cập 21 tháng 7 năm 2013.
  14. ^ "Modern Talking - You're My Heart, You're My Soul swisscharts.com". Swiss Singles Chart. Hung Medien. Truy cập 21 tháng 7 năm 2013.
  15. ^ "Modern Talking: Artist Chart History" UK Singles Chart. Truy cập 26 tháng 6 năm 2013.
  16. ^ “Jahreshitparade 1985” (bằng tiếng Đức). Austriancharts.at. Hung Medien. Truy cập ngày 4 tháng 6 năm 2014. 
  17. ^ “Jaaroverzichten 1985” (bằng tiếng Hà Lan). Ultratop. Hung Medien. Truy cập ngày 4 tháng 6 năm 2014. 
  18. ^ “TOP – 1985” (bằng tiếng Pháp). Top-france.fr. Truy cập ngày 4 tháng 6 năm 2014. 
  19. ^ (tiếng Đức) Jahrescharts – 1985 tại Wayback Machine (lưu trữ ngày 15 tháng 10 năm 2014). Officialcharts.de. GfK Entertainment. Truy cập 12 May 2015.
  20. ^ “Top 100-Jaaroverzicht van 1985” (bằng tiếng Hà Lan). Dutch Top 40. Truy cập ngày 4 tháng 6 năm 2014. 
  21. ^ “Jaaroverzichten – Single 1985” (bằng tiếng Hà Lan). Single Top 100. Hung Medien. Truy cập ngày 4 tháng 6 năm 2014. 
  22. ^ “Top 20 Hit Singles of 1985”. Rock.co.za. Truy cập ngày 4 tháng 6 năm 2014. 
  23. ^ “Schweizer Jahreshitparade 1985” (bằng tiếng Đức). Hitparade.ch. Hung Medien. Truy cập ngày 4 tháng 6 năm 2014. 
  24. ^ “France single certifications – Modern Talking – You're My Heart, You're My Soul” (bằng tiếng Pháp). InfoDisc.  Chọn Modern Talking và nhấn OK
  25. ^ a ă “Les Singles en Or” (bằng tiếng Pháp). InfoDisc. Truy cập ngày 3 tháng 6 năm 2014. 
  26. ^ “Gold-/Platin-Datenbank (Modern Talking; 'You're My Heart, You're My Soul')” (bằng tiếng Đức). Bundesverband Musikindustrie. 
  27. ^ "Modern Talking - You're My Heart, You're My Soul '98 Austriancharts.at" (bằng tiếng Đức). Ö3 Austria Top 40. Hung Medien. Truy cập 21 tháng 7 năm 2013.
  28. ^ "Ultratop.be - Modern Talking - You're My Heart, You're My Soul '98" (bằng tiếng Hà Lan). Ultratop & Hung Medien / hitparade.ch. Truy cập 21 tháng 7 năm 2013.
  29. ^ "Ultratop.be - Modern Talking - You're My Heart, You're My Soul '98" (bằng tiếng Pháp). Ultratop & Hung Medien / hitparade.ch. Truy cập 21 tháng 7 năm 2013.
  30. ^ “Radio 2 Top 30: 23 mei 1998” (bằng tiếng Hà Lan). Top 30. Truy cập ngày 25 tháng 7 năm 2013. 
  31. ^ "Finnishcharts.com - Modern Talking - You're My Heart, You're My Soul 1998". Suomen virallinen lista. Hung Medien. Truy cập 3 tháng 6 năm 2014.
  32. ^ "Lescharts.com - Modern Talking - You're My Heart, You're My Soul '98" (bằng tiếng Pháp). Les classement single. Hung Medien. Truy cập 21 tháng 7 năm 2013.
  33. ^ "Modern Talking - You're My Heart, You're My Soul '98". Charts.de (bằng tiếng Đức). Media Control. Truy cập 21 tháng 7 năm 2013.
  34. ^ "The Irish Charts – Search Results – You're My Heart, You're My Soul". Irish Singles Chart. Truy cập 21 tháng 7 năm 2013.
  35. ^ "Swedishcharts.com - Modern Talking - You're My Heart, You're My Soul '98". Singles Top 60. Hung Medien. Truy cập 21 tháng 7 năm 2013.
  36. ^ "Modern Talking - You're My Heart, You're My Soul '98 swisscharts.com". Swiss Singles Chart. Hung Medien. Truy cập 21 tháng 7 năm 2013.
  37. ^ “Jahreshitparade 1998” (bằng tiếng Đức). Austriancharts.at. Hung Medien. Truy cập ngày 4 tháng 6 năm 2014. 
  38. ^ “Rapports annuels 1998” (bằng tiếng Pháp). Ultratop. Hung Medien. Truy cập ngày 4 tháng 6 năm 2014. 
  39. ^ (tiếng Pháp) Classement Singles – année 1998 tại Wayback Machine (lưu trữ ngày 29 tháng 9 năm 2013). SNEP. Disque en France. Truy cập 4 June 2014.
  40. ^ “Schweizer Jahreshitparade 1998” (bằng tiếng Đức). Hitparade.ch. Hung Medien. Truy cập ngày 4 tháng 6 năm 2014. 
  41. ^ (tiếng Pháp) “Certifications Singles Or – année 1998”. Bản gốc lưu trữ ngày 25 tháng 9 năm 2012. . SNEP. Disque en France.
  42. ^ “Gold-/Platin-Datenbank (Modern Talking; 'You're My Heart, You're My Soul - 98er Remix')” (bằng tiếng Đức). Bundesverband Musikindustrie. 
  43. ^ “Guld- och Platinacertifikat − År 1987−1998” (PDF) (bằng tiếng Thụy Điển). IFPI Thụy Điển. 

Liên kết ngoàiSửa đổi