Khác biệt giữa các bản “Buryatia”

n
Robot: Sửa đổi hướng
n (Bot: Di chuyển 79 liên kết ngôn ngữ đến Wikidata tại d:q6809 Addbot)
n (Robot: Sửa đổi hướng)
| pop = 981,238 ([[2002]])
| density = 2.77 /km2 (7.2 /sq mi)
| Đơn vị tiền tệ = [[RubleRúp Nga|Ruble]] |
| Mã đơn vị tiền tệ = RUB , рубль
| time-zone = IRKST ([[Giờ phối hợp quốc tế|UTC]]+09:00)
| anthem = [[National Anthem of the Republic of Buryatia]]
| medals =
986.568

lần sửa đổi