Khác biệt giữa các bản “Giải bóng đá vô địch quốc gia Đức 2011-12”

không có tóm lược sửa đổi
{{Lỗi thời}}
{{Infobox football league season
| competition = [[Giải vô địch bóng đá Đức|Fußball-Bundesliga]]
| season = 2011–12
| winners = [[Borussia Dortmund]]<br>5th Bundesliga title<br>8th [[German football champions|German = title]]
| relegated =
| continentalcup1 = [[2012–13 UEFA Champions League 2012–13|Champions League]]
| continentalcup1 qualifiers =
| continentalcup2 = [[2012–13 UEFA Europa League 2012–13|Europa League]]
| continentalcup2 qualifiers =
| league topscorer = [[PapissKlaas-Jan CisséHuntelaar]] <small>(429 bàn)</small>
<!--
NOTE: If dates are to be added, those must be cited; the same applies for any attendance figures