Khác biệt giữa các bản “Giang Tây”

Không thay đổi kích thước ,  6 năm trước
n
không có tóm lược sửa đổi
n (clean up, replaced: Tây Nam → tây nam)
n
| HDICat = <font color="#ffcc00">trung bình</font>
| Nationalities = [[người Hán|Hán]] - 99,7% <br /> [[Người Xa|Xa]] - 0,2%
| Dialects = [[tiếng Cám]], [[tiếng Khách Gia]], [[Quan thoại Giang Hoài]], [[Quan thoại tâyTây namNam]], [[tiếng Ngô]], [[tiếng Huy]]
| Prefectures = 11
| Counties = 99
* [[Đường sắt Hành-Trà-Cát]] (衡茶吉铁路), từ [[Hành Dương]] (Hồ Nam) đến huyện [[Cát An (huyện)|Cát An]]
* [[Đường sắt Xương-Cửu-Thành]] (昌九城际铁路), tuyến đường sắt cao tốc, từ Nam Xương đến Cửu Giang
* [[Đường sắt Tây Hoàn Nam Xương]] (南昌西环铁路), tức đường sắt bao quanh phía tâyTây namNam Xương
* [[Đường sắt cao tốc Hợp-Phúc]] (合福客运专线), từ [[Hợp Phì]] (An Huy) đến [[Phúc Châu]] (Phúc Kiến), trên đất Giang Tây đi qua vùng đông bắc ([[Vụ Nguyên]], [[Đức Hưng]] và [[Thượng Nhiêu]])
* [[Đường sắt cao tốc Hỗ-Côn]] (沪昆客运专线), từ [[Thượng Hải]] đến [[Côn Minh]] (Vân Nam), trên đất Giang Tây đi qua vùng phía bắc (Thượng Nhiêu, Ưng Đàm, Nam Xương, Nghi Xuân, Tân Dư, Bình Hương)