Khác biệt giữa các bản “Thành Hán”

n
không có tóm lược sửa đổi
n
 
<center>
{{familytreechart/start}}
{{familytreechart | | | | | | | | | Mu | | | | | Mu= [[Lý Mộ]]}}
{{familytreechart | | | | | |,|-|-|-|+|-|-|-|.| }}
{{familytreechart | | | | | Te | | Li | | Xi | Te= [[Lý Đặc]]<br>?-303|Li= [[Lý Lưu]]<br>248-303|Xi= [[Lý Tương]]}}
{{familytreechart | |,|-|-|-|(| | | | | | | |!}}
{{familytreechart | Da | | Xi | | | | | | Sh | | | Da=[[Lý Đãng]]<br>?-303|Xi='''Thành Vũ Đế'''<br /> [[Lý Hùng (hoàng đế)|Lý Hùng]]<br>274-'''304-334'''|Sh='''Hán Chiêu Văn Đế '''<br />[[Lý Thọ]]<br>300-'''338-343'''}}
{{familytreechart | |!| | | |!| | | | | | | |!| }}
{{familytreechart | Ba | | Qi | | | | | | Sh |Ba='''Thành Ai Đế'''<br /> [[Lý Ban]]<br>288-'''334'''|Qi='''Cung Đô U công'''<br /> [[Lý Kỳ (hoàng đế)|Lý Kỳ]]<br>314-'''334-338'''|Sh='''[[Lý Thế]]'''<br>?-'''343-347'''-361}}
{{familytreechart/end}}
</center>