Khác biệt giữa các bản “Họ Thủy đầu”

→‎Phát sinh chủng loài: clean up, replaced: → (448), → (241) using AWB
n (clean up, General fixes using AWB)
(→‎Phát sinh chủng loài: clean up, replaced: → (448), → (241) using AWB)
 
{{clade
|label1=[[Bộ Hòa thảo|Poales]] 
|21={{clade
|1={{clade
|21={{clade
|label1= [[Họ Hương bồ|Typhaceae]] s. l. 
|1={{clade
|1=[[Họ Hương bồ|Typhaceae]] s. s.
|2=Sparganiaceae (''Sparganium'')
}}
|2=[[Họ Dứa|Bromeliaceae]]
}}
|2={{clade
|1=[[Rapateaceae]]
|2={{clade
|1={{clade
|1={{clade
|1=[[Họ Hoàng đầu|Xyridaceae]]
|2=[[Họ Cỏ dùi trống|Eriocaulaceae]]
}}
|2={{clade
|1=[[Mayacaceae]]
|2={{clade
|1=[[Thurniaceae]]
|12={{clade
|1=[[Họ Bấc|Juncaceae]]
|2=[[Họ Cói|Cyperaceae]]
}}
}}
}}
}}
|2={{clade
|1={{clade
|1=[[Anarthriaceae]]
|2={{clade
|1=[[Họ Trung lân|Centrolepidaceae]]
|2=[[Họ Chanh lươn|Restionaceae]]
}}
}}
|2={{clade
|1=[[Họ Mây nước|Flagellariaceae]]
|2={{clade
|1={{clade
|1={{clade[[Joinvilleaceae]]
|2=[[Ecdeiocoleaceae]]
|label1= [[Họ Hương bồ|Typhaceae]] s. l. 
|1={{clade}}
|12=[[Họ HươngHòa bồthảo|TyphaceaePoaceae]] s. s.
}}
|2=Sparganiaceae (''Sparganium'')
}}
}}
|2=[[Họ Dứa|Bromeliaceae]]
}}
|2={{clade
|1=[[Rapateaceae]]
|2={{clade
|1={{clade
|1={{clade
|1=[[Họ Hoàng đầu|Xyridaceae]]
|2=[[Họ Cỏ dùi trống|Eriocaulaceae]]
}}
|2={{clade
|1=[[Mayacaceae]]
|2={{clade
|1=[[Thurniaceae]]
|2={{clade
|1=[[Họ Bấc|Juncaceae]]
|2=[[Họ Cói|Cyperaceae]]
}}
}}
}}
}}
|2={{clade
|1={{clade
|1=[[Anarthriaceae]]
|2={{clade
|1=[[Họ Trung lân|Centrolepidaceae]]
|2=[[Họ Chanh lươn|Restionaceae]]
}}
}}
|2={{clade
|1=[[Họ Mây nước|Flagellariaceae]]
|2={{clade
|1={{clade
|1=[[Joinvilleaceae]]
|2=[[Ecdeiocoleaceae]]
}}
|2=[[Họ Hòa thảo|Poaceae]]
}}
}}
}}
}}
}}
}}
}}
}}
}}
}}
}}