Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Tần”

n
General Fixes
n (Thêm thể loại VIP using AWB)
n (General Fixes)
 
{{Wiktionarypar|tần|Tần}}
Tần có thể chỉ:
* '''[[Tần (nước)]]''', một nước chư hầu của [[nhà Chu]], Trung Quốc.
* '''[[Nhà Tần|Tần (triều đại)|]]''', triều đại đầu tiên của Trung Quốc sau khi nước này thống nhất - do [[Tần Thủy Hoàng]] làm Hoàng đế.
* Thời đại [[ngũ Hồ thập lục quốc|Thập lục quốc]]:
** '''[[Tiền Tần]]''' (350-394), quân chủ là người Đê, họ Phùng.
* Chính quyền của thủ lĩnh [[Cừu Trì]] là [[Dương Nan Đương]].
* Chính quyền do [[Mạc Chiết Niệm Sanh]] làm thủ lĩnh vào cuối thời [[Bắc Ngụy]].
* Chính quyền do [[Tiết Cử ]] làm thủ lĩnh vào thời [[Tùy mạt Đường sơ]].
* Chính quyền do [[Chu Thử ]] làm thủ lĩnh vào trung kỳ triều Đường
* Chính quyền do [[Tần Tông Quyền]] làm thủ lĩnh vào mạt kỳ triều Đường.
* Chính quyền do [[Lý Thủ Trinh]] làm thủ lĩnh vào thời [[Ngũ Đại Thập Quốc]].
 
{{Trang định hướng}}
 
[[Thể loại:Gia tộc Nhật Bản]]