Mở trình đơn chính

Các thay đổi

n
→‎top: clean up, replaced: → (40), → (29) using AWB
{{Thông tin nhân vật hoàng gia
| tên = Hàn Quyết (Hàn Hiến tử)
| tên gốc = 韓厥 (韓獻子)
| tước vị = Đại phu [[tấn (nước)|nước Tấn]]
| tước vị thêm =
| thêm =
| hình =
| cỡ hình =
| ghi chú hình =
| chức vị = [[Hàn (nước)|Tông chủ họ Hàn]]
| chi tiết chức vị =
| tại vị = ?-?
| kiểu tại vị = Lãnh đạo
| đăng quang =
| kiểu đăng quang =
| tiền nhiệm = [[Hàn Tử Dư]]
| kiểu tiền nhiệm =
| nhiếp chính =
| kiểu nhiếp chính =
| kế nhiệm = [[Hàn Khởi]]
| kiểu kế nhiệm =
| chức vị 1 = Chính khanh [[tấn (nước)|nước Tấn]]
| chi tiết chức vị 1 =
| tại vị 1 = [[573 TCN]]-[[566 TCN]]
| kiểu tại vị 1 = Thời gian nhận chức
| đăng quang 1 =
| kiểu đăng quang 1 =
| tiền nhiệm 1 = [[Loan Thư]]
| kiểu tiền nhiệm 1 =
| kế nhiệm 1 = [[Tuân Oanh]]
| kiểu kế nhiệm 1 =
| nhiếp chính 1 =
| kiểu nhiếp chính 1 =
| hôn phối =
| thông tin hôn phối =
| kiểu hôn phối =
| hôn phối 2 =
| thông tin hôn phối 2 =
| kiểu hôn phối 2 =
| chồng =
| vợ =
| thông tin con cái = ẩn
| con cái = [[Hàn Vô Kị]] <br> [[Hàn Khởi]]
| tên đầy đủ = Hàn Quyết
| kiểu tên đầy đủ = Tên đầy đủ
| tước hiệu = Hàn Hiến tử
| tước vị đầy đủ =
| thông tin tước vị đầy đủ = ẩn
| thông tin niên hiệu =
| niên hiệu =
| thời gian của niên hiệu =
| thụy hiệu =
| miếu hiệu =
| hoàng tộc = [[Hàn (nước)|Họ Hàn]]
| kiểu hoàng tộc = Thế gia
| ca khúc hoàng gia =
| cha = [[Hàn Tử Dư]]
| mẹ =
| sinh =
| nơi sinh = Trung Quốc
| mất =
| nơi mất = Trung Quốc
}}
'''Hàn Quyết''' ({{zh|t=韓厥|s=韩厥|p=hán jué}}, ?-?), tức '''Hàn Hiến tử''' (韓獻子)<ref>Sử kí, Hàn thế gia</ref>, là vị tông chủ thứ 5 của [[Hàn (nước)|họ Hàn]], một trong [[lục khanh]] [[tấn (nước)|nước Tấn]] thời [[Xuân Thu]] trong [[lịch sử Trung Quốc]]. Ông cũng đảm nhận vị trí Chính khanh của nước Tấn từ năm [[573 TCN]] đến năm [[566 TCN]].