Khác biệt giữa các bản “Vòng loại giải vô địch bóng đá thế giới 2022 khu vực châu Á (Vòng 2)”

|win_PHI=2 |draw_PHI=1 |loss_PHI=2 |gf_PHI=8 |ga_PHI=8 |status_PHI=
|win_MDV=2 |draw_MDV=0 |loss_MDV=3 |gf_MDV=6 |ga_MDV=10|status_MDV=
|win_GUM=0 |draw_GUM=0 |loss_GUM=5 |gf_GUM=2 |ga_GUM=19|status_GUM=Z
|status_text_Z=Bị loại từ World Cup
 
<!--Update team positions below (check tiebreakers)-->
|win_BHR=2 |draw_BHR=3 |loss_BHR=0 |gf_BHR=3 |ga_BHR=1 |status_BHR=
|win_HKG=1 |draw_HKG=2 |loss_HKG=2 |gf_HKG=3 |ga_HKG=5 |status_HKG=
|win_CAM=0 |draw_CAM=1 |loss_CAM=4 |gf_CAM=1 |ga_CAM=22|status_CAM=Y
|status_text_Y=Không thể chiến thắng bảng đấu, nhưng vẫn có thể tiến lên với vị trí á quân
 
<!--Update team positions below (check tiebreakers)-->
<!--Update team results below (including date)-->
|update=19 tháng 11 năm 2019
|win_BAN=0 |draw_BAN=1 |loss_BAN=3 |gf_BAN=2 |ga_BAN=8 |status_BAN=Y
|win_OMA=4 |draw_OMA=0 |loss_OMA=1 |gf_OMA=11|ga_OMA=4 |status_OMA=
|win_IND=0 |draw_IND=3 |loss_IND=2 |gf_IND=3 |ga_IND=5 |status_IND=Y
|win_AFG=1 |draw_AFG=1 |loss_AFG=3 |gf_AFG=2 |ga_AFG=11|status_AFG=Y
|win_QAT=4 |draw_QAT=1 |loss_QAT=0 |gf_QAT=11|ga_QAT=1 |status_QAT=
|status_text_Y=Không thể chiến thắng bảng đấu, nhưng vẫn có thể tiến lên với vị trí á quân
 
<!--Update team positions below (check tiebreakers)-->