Khác biệt giữa bản sửa đổi của “New Haven, Connecticut”

n
→‎top: clean up, replaced: → (74) using AWB
Không có tóm lược sửa đổi
n (→‎top: clean up, replaced: → (74) using AWB)
{{Redirect|New Haven}}
{{Thông tin khu dân cư
|official_name = Thành phố New Haven
|settlement_type = [[Thành phố]]
|nickname = The Elm City
|image_skyline = Nhskyline eastshore.jpg
|image_seal =
|imagesize = 270px
|image_caption = Trung tâm New Haven
|image_flag =
|image_map =
|mapsize = 250px
|map_caption = Vị trí trong quận New Haven, [[Connecticut]]
|established_title = Định cư
|established_date = 1638
|established_title2 = Hợp nhất (thành phố)
|established_date2 = 1784
|established_title3 =Hợp nhất
|established_date3 =2010
|image_map1 =
|mapsize1 =
|map_caption1 =
|coordinates_display = inline,title
|coordinates_region = US-CT
|subdivision_type = Quốc gia
|subdivision_name = Hoa Kỳ
|subdivision_type1 = [[tiểu bang Hoa Kỳ|Tiểu bang]]
|subdivision_name1 = [[Connecticut]]
|subdivision_type2 = [[NECTA]]
|subdivision_name2 = New Haven
|subdivision_type3 = Region
|subdivision_name3 = [[Đại đô thị New Haven|Vùng Nam trung bộ]]
|government_type = [[Thị trưởng-hội đồng|Ủy viên hội đồng thị trưởng]]
|leader_title = [[Thị trưởng]]
|leader_name = [[John DeStefano, Jr.]] ([[Đảng Dân chủ (Hoa Kỳ)|D]])
|area_magnitude = 1 E9
|unit_pref = Imperial
|area_total_km2 = 52.6
|area_total_sq_mi = 20.31
|area_land_km2 = 49.0
|area_water_km2 = 3.6
|area_land_sq_mi = 18.9
|area_water_sq_mi = 1.4
|area_urban_km2 = 738.9
|area_urban_sq_mi = 285.3
|population_as_of = 2010
|population_footnotes =
|population_total = 129,779
|population_urban = 569000
|population_metro = 846766
|population_density_km2 = 2648.6
|population_note = Vùng đô thị chỉ quận New Haven
|population_blank1_title =
|population_blank1 = New Havener
|timezone = [[Múi giờ miền Đông (Bắc Mỹ)|Eastern]]
|utc_offset = -5
|timezone_DST = [[Múi giờ miền Đông (Bắc Mỹ)|Eastern]]
|utc_offset_DST = -4
|elevation_m = 18
|elevation_ft = 59
|latd = 41 |latm = 18 |lats = 36 |latNS = N
|longd = 72 |longm = 55 |longs = 25 |longEW = W
|region =
|website = [http://www.cityofnewhaven.com/ www.cityofnewhaven.com]
|area_code = [[mã vùng 203|203]]
|blank_name =
|blank_info = 09-52000
|blank1_name =
|blank1_info = 0209231
----
|blank2_name = Sân bay
|blank2_info = [[Sân bay khu vực Tweed-New Haven|Sân bay khu vực Tweed-New Haven (New Haven, CT)]]{{–}} HVN (quận)
|footnotes =
|postal_code_type = [[Mã ZIP|Mã bưu điện]]
|postal_code = 06501-06540
}}