Bài viết này nói về một loại quả. Đối với một internet meme, xem Doge (meme)[1]

Kabosu (tên khoa học: Citrus sphaerocarpa), được cho là một giống chanh lai giữa trái papeda (Citrus ichangensis) và cam đắng (Citrus × aurantium) (hoặc một giống quýt)[2], là một loài đặc hữu của Nhật Bản.

Chanh Kabosu
Kabosu.jpg
Phân loại khoa học
Giới (regnum)Plantae
(không phân hạng)Angiospermae
(không phân hạng)Eudicots
(không phân hạng)Rosids
Bộ (ordo)Sapindales
Họ (familia)Rutaceae
Chi (genus)Citrus
Loài (species)C. sphaerocarpa

Nguồn gốcSửa đổi

Được mang về từ Trung Quốc vào thời kỳ Edo, chanh kabosu nhanh chóng trở thành một loại trái cây phổ biến ở Nhật Bản sau này[3]. Giống chanh này được trồng nhiều ở các khu vực của tỉnh Ōita, đặc biệt là ở TaketaUsuki[2]. Mặc dù vậy, chanh kabosu được coi là một giống quý hiếm của Nhật[4]. Tại Usuki, đã từng có một cây chanh 300 năm tuổi, và cây 200 năm tuổi vẫn còn ở đó[5].

Mô tảSửa đổi

Chanh kabosu có họ hàng gần với chanh yuzu (Citrus junos) và chanh sudachi (Citrus sudachi). Hầu hết người dân Nhật Bản không thể nêu được sự khác biệt giữa chanh kabosu và sudachi[4].

Kabosu là một cây bụi thường xanh, lá hình elip thuôn dài, có gai sắc ở phần cuống lá nhưng không xuất hiện trên các cành. Lớn hơn một chút so với chanh yuzu, trung bình một trái chanh kabosu có đường kính và chiều cao khoảng hơn 5 cm, vì thế trông nó tròn hơn; trọng lượng trung bình của một trái là khoảng 71 gram[6].

Vỏ của kabosu bóng láng mịn và hơi sần sùi, có màu xanh và ngả vàng khi chín hoàn toàn. Thịt có vàng xanh, có vị chua nhẹ. Kabosu có vỏ mỏng, ít hạt và nhiều nước hơn cả chanh yuzu, nhưng không chua bằng yuzu[6][7].

Sử dụngSửa đổi

Nước cốt chanh kabosu là một phần trong món nước chấm ponzu của người Nhật, có thể thay thế cho yuzu và sudachi, kể cả giấm. Nó thường được ăn kèm với các món cá nướng hay sashimi để tăng hương vị của cá. Ở tỉnh Ōita, kabosu cũng được vắt vào súp miso và các món mì[2].

Kabosu cũng được thêm vào đồ uống giải khát, đồ uống không cồn và rượu. Nước chanh Kabosu được đánh giá là thức uống đứng đầu của Nhật Bản[4].

Kabosu cũng được trồng như một cây cảnh, và vỏ chanh khô được đốt để đuổi muỗi[2].

Chú thíchSửa đổi

  1. ^ Chayka, Kyle (31 tháng 12 năm 2013). "Wow this is doge". The Verge
  2. ^ a ă â b Kabosu Citrus, specialtyproduce.com
  3. ^ T. K. Lim (2012), Edible Medicinal And Non-Medicinal Plants: Volume 4, Fruits, Springer Publisher, tr. 737 ISBN 978-9400740525
  4. ^ a ă â John Spacey (26 tháng 12 năm 2014), Kabosu: Japan's Rare Citrus Fruit, japan-talk.com
  5. ^ "The origin of Kabosu". Ōita Kabosu - Official site (tiếng Nhật)
  6. ^ a ă “Kabosu (Kabusu) papeda hybrid”. 
  7. ^ “Difference between Yuzu & Kabosu lemon”.