Giáo viên

người chuyển tải kiến thức, giá trị, năng lực cho người khác
(Đổi hướng từ Nhà giáo)

Giáo viên hay nhà giáo, là người truyền đạt kiến thức, rèn luyện năng lực và bồi dưỡng đạo đức cho học sinh thông qua quá trình giảng dạy.[2][3][4]

Giáo viên
Một giáo viên tại một trường trung học ở Pendembu, Sierra Leone
Nghề nghiệp
TênGiáo viên, nhà giáo, cô giáo/ thầy giáo
Loại nghề nghiệp
Nghề nghiệp
Ngành nghề hoạt động
Giáo dục
Mô tả
Năng lựcSư phạm, kiến thức chuyên môn; năng lực giảng dạy môn học, chương trình giảng dạy, đánh giá học sinh; tâm lý học; lập kế hoạch; lãnh đạo.[1]
Yêu cầu học vấn
(tùy theo quốc gia) Chứng chỉ giảng dạy
Lĩnh vực
việc làm
Trường học
Nghề liên quan
Giáo sư, học viên, giảng viên, gia sư

Vai trò của giáo viên không chỉ đơn thuần là truyền đạt kiến thức trong môi trường trường học.[5][6] Bất kỳ ai cũng có thể trở thành giáo viên khi họ chia sẻ kiến thức và kỹ năng của mình với người khác. Ngoài trường học, việc giáo dục thanh thiếu niên còn có thể diễn ra trong môi trường không chính thức như gia đình, thông qua hình thức giáo dục tại nhà. Một số quốc gia cho phép phương pháp giáo dục này, tạo sự linh hoạt cho việc học tập của học sinh.

Trách nhiệm và quyền hạn sửa

Tùy theo từng nền văn hóa, vai trò của giáo viên có thể có những điểm khác biệt.[7][8] Họ không chỉ giảng dạy các môn học cơ bản như đọc viết và tính toán, mà còn hướng dẫn học sinh về kỹ năng thủ công, nghệ thuật, tôn giáo, giáo dục công dân, vai trò trong cộng đồng và kỹ năng sống.[8]

Chuẩn bị bài giảng theo chương trình đã thống nhất, giảng dạy và đánh giá tiến trình học tập của học sinh là những nhiệm vụ mà giáo viên chính thức thực hiện.

Công việc của giáo viên không chỉ gói gọn trong việc giảng dạy trên lớp. Họ còn đồng hành cùng học sinh trong các chuyến tham quan, hướng dẫn các em học tập, tổ chức các hoạt động của trường học, và đảm bảo an toàn cho các em trong các hoạt động ngoại khóa. Bên cạnh đó, giáo viên còn có trách nhiệm bảo vệ học sinh khỏi những tổn thương, uốn nắn hành vi và giáo dục các em về những chuẩn mực đạo đức.[9][10][11]

Năng lực và phẩm chất cần có của giáo viên sửa

Việc giảng dạy là một hoạt động phức tạp.[12] Điều này một phần là do giảng dạy là một hoạt động xã hội, diễn ra trong một bối cảnh cụ thể (thời gian, địa điểm, văn hóa, tình hình kinh tế - xã hội - chính trị, v.v.) và do đó được định hình bởi các giá trị của bối cảnh cụ thể đó.[13] Các yếu tố ảnh hưởng đến những gì được mong đợi (hoặc yêu cầu) ở giáo viên bao gồm lịch sử và truyền thống, quan điểm xã hội về mục đích của giáo dục, các lý thuyết được chấp nhận về học tập, v.v.[14]

Năng lực sửa

Trên thế giới, vai trò của giáo viên được hiểu theo nhiều cách khác nhau, dẫn đến những yêu cầu về năng lực cần thiết cũng khác biệt. Nhìn chung, có thể tóm tắt thành bốn mô hình chính sau:

  • Giáo viên với vai trò người quản lý quá trình học tập/hướng dẫn.
  • Giáo viên với vai trò người truyền cảm hứng và quan tâm.
  • Giáo viên với vai trò người học chuyên môn.
  • Giáo viên với vai trò người mang bản sắc văn hóa và trách nhiệm công dân.[15]

Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) cho rằng cần xây dựng một định nghĩa chung về các kỹ năng và kiến thức cần thiết cho giáo viên. Mục đích là để định hướng cho quá trình giáo dục và phát triển nghề nghiệp lâu dài của giáo viên.[16] Một số cuộc thảo luận quốc tế dựa trên cơ sở thực tiễn đã nỗ lực để đạt được sự thống nhất chung này. Ví dụ, Liên minh Châu Âu đã xác định ba lĩnh vực năng lực rộng lớn mà giáo viên cần có:

  • Làm việc với người khác
  • Làm việc với kiến thức, công nghệ và thông tin
  • Làm việc trong và gắn kết với xã hội.[17]

Các nghiên cứu đang dần thống nhất rằng những yêu cầu đối với giáo viên có thể được nhóm thành ba tiêu đề chính:[18]

  • Kiến thức
  • Kỹ năng nghề nghiệp
  • Phẩm chất

Phẩm chất sửa

Sự nhiệt tình sửa

 
Một giáo viên đang tương tác với học sinh lớn tuổi hơn tại một trường học ở New Zealand.

Nhiều nghiên cứu đã khẳng định, giáo viên thể hiện sự nhiệt huyết với tài liệu giảng dạy và học sinh có thể tạo ra môi trường học tập hứng khởi và hiệu quả.[19] Họ không chỉ truyền tải kiến thức một cách máy móc, mà luôn tìm cách đổi mới phương pháp giảng dạy để thu hút học sinh mỗi ngày.[20] Tuy nhiên, việc giảng dạy những kiến thức lặp đi lặp lại có thể khiến giáo viên dần mất đi sự nhiệt tình. Khi giáo viên cảm thấy nhàm chán, học sinh cũng dễ bị ảnh hưởng và mất đi hứng thú với môn học. Do đó, học sinh thường đánh giá cao những giáo viên luôn giữ được sự nhiệt huyết và truyền cảm hứng trong bài giảng.[21][22][23]

 
Một giáo viên tiểu học đang đi dã ngoại cùng học sinh của mình tại Colombia vào năm 2014.

Tương tác với người học sửa

Nghiên cứu cho thấy động lực học tập và thái độ của học sinh đối với nhà trường có mối liên hệ mật thiết với mối quan hệ giữa học sinh và giáo viên. Những giáo viên nhiệt huyết đặc biệt có khả năng tạo dựng mối quan hệ tốt đẹp với học sinh. Khả năng tạo dựng môi trường học tập hiệu quả, thúc đẩy thành tích học tập của học sinh phụ thuộc rất nhiều vào chất lượng mối quan hệ mà giáo viên xây dựng với học sinh.[24][25][26][27] Sự tương tác tích cực giữa giáo viên và học sinh đóng vai trò then chốt trong việc kết nối thành công học tập với thành tựu cá nhân của học sinh.[28] Học sinh được giáo viên tương tác tích cực thường tự tin và thành công hơn cả về mặt cá nhân lẫn học tập so với những học sinh không có được sự tương tác này.[27][29][30]

Hành vi sai trái sửa

Hành vi sai trái của giáo viên, đặc biệt là hành vi sai trái về tình dục, đang ngày càng thu hút sự chú ý từ giới truyền thông và các cơ quan pháp lý.[31][32][33] Một nghiên cứu của Hiệp hội Phụ nữ Đại học Hoa Kỳ cho thấy 9,6% sinh viên tại Hoa Kỳ từng bị người lớn có liên quan đến giáo dục như giáo viên, quản trị viên, tài xế xe buýt, tình nguyện viên, v.v. có những hành vi quan tâm tình dục không mong muốn. Những hành vi này có thể xảy ra bất kỳ lúc nào trong quá trình giảng dạy của họ.[34] Một nghiên cứu tại Anh cho thấy 0,3% chuyên gia, bao gồm linh mục, lãnh đạo tôn giáo, nhân viên phụ trách và giáo viên, có hành vi lạm dụng tình dục.[35] Đặc biệt tại Hoa Kỳ, một số vụ bê bối lớn như Debra LaFave, Pamela Rogers Turner, và Mary Kay Letourneau[36] đã làm tăng sự giám sát chặt chẽ đối với hành vi sai trái của giáo viên.

Sư phạm và giảng dạy sửa

 
Bức tranh "Thầy giáo và học sinh Hà Lan, 1662"
 
Giáo viên tiểu học ở miền Bắc nước Lào

Giáo viên đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ quá trình học tập của học sinh. Vai trò này thường được thực hiện tại môi trường trường học hay học viện, nhưng cũng có thể diễn ra ở những nơi khác như ngoài trời.[37][38]

Mục tiêu học tập có thể đạt được bằng cách học chính thức hoặc không chính thức, qua các khóa học, giáo án giảng dạy kỹ năng, kiến thức hoặc tư duy. Các phương pháp giảng dạy này được gọi là phương pháp sư phạm. Giáo viên cần xem xét kiến thức nền, môi trường, mục tiêu học tập của học sinh và chương trình giảng dạy khi lựa chọn phương pháp phù hợp. Nhiều giáo viên còn hỗ trợ học sinh bằng cách tổ chức các chuyến đi thực tế. Việc sử dụng công nghệ ngày càng tăng, đặc biệt là sự phát triển của Internet trong thập kỷ qua, đã thay đổi cách giáo viên giảng dạy trong lớp học.

Mục tiêu học tập có thể là một khóa học, giáo án hoặc kỹ năng thực hành. Giáo viên có thể dựa vào chương trình giảng dạy do cơ quan có thẩm quyền ban hành để giảng dạy học sinh ở mọi lứa tuổi, trình độ và khả năng khác nhau, bao gồm cả học sinh khuyết tật.

Kỷ luật học đường sửa

Hình phạt thân thể từng là phương pháp kỷ luật học đường phổ biến nhất trong lịch sử giáo dục. Khi học sinh còn đi học, giáo viên được xem như phụ huynh thứ hai và có quyền áp dụng các hình thức kỷ luật tương tự như cha mẹ.

 
Học sinh thời Trung Cổ bị đánh đòn vào mông.

Trừng phạt thân thể (đánh đòn, đánh đập, đánh bằng roi, trói hoặc giam giữ học sinh để gây đau đớn về thể xác) từng là một hình thức kỷ luật học đường phổ biến trên toàn thế giới. Ngày nay, hầu hết các nước phương Tây và một số quốc gia khác đã cấm hình thức kỷ luật này. Tuy nhiên, nó vẫn hợp pháp ở Hoa Kỳ sau quyết định của Tòa án Tối cao Hoa Kỳ năm 1977 cho rằng nó không vi phạm Hiến pháp Hoa Kỳ.[39]

Hình phạt đòn roi vẫn còn được áp dụng chính thức trong trường học ở một số quốc gia Châu Á, Châu Phivùng Caribê.[40][41]

Bắt học sinh ở lại trường là một hình phạt phổ biến ở nhiều quốc gia như Mỹ, Anh, Ireland, Singapore và một số quốc gia khác. Trong thời gian bị phạt, học sinh thường phải ngồi trong lớp học và làm bài tập, viết lại điều sai phạm nhiều lần, viết bản kiểm điểm hoặc ngồi im lặng.[42]

Kỷ luật học đường ở Bắc MỹTây Âu ngày nay hướng đến một giáo viên quyết đoán, có khả năng kiểm soát lớp học. Giáo viên cần kết hợp khen thưởng tích cực với hình phạt công bằng và lập tức cho hành vi sai trái. Đồng thời, cần thiết lập các quy tắc rõ ràng để phân biệt hành vi phù hợp và không phù hợp.[9] Giáo viên cần tôn trọng học sinh; mỉa mai hay làm học sinh xấu hổ không phải là phương pháp kỷ luật hợp lý.[43]

Tuy phần lớn học giả đồng ý với phương pháp giáo dục hiện đại, một số giáo viên và phụ huynh lại ủng hộ cách kỷ luật mạnh mẽ và đối đầu hơn.[44] (xem Mô hình Kỷ luật Canter).[45] Lý do họ đưa ra là nhiều vấn đề trong giáo dục hiện nay xuất phát từ việc kỷ luật học đường yếu kém. Họ cho rằng nếu giáo viên kiểm soát chặt chẽ lớp học, họ sẽ dạy hiệu quả hơn. Quan điểm này được củng cố bởi thành tích học tập ở các nước Đông Á, nơi kết hợp kỷ luật nghiêm khắc với chất lượng giáo dục cao.[46][47][48]

Rủi ro nghề nghiệp sửa

Công việc giáo viên tiềm ẩn nhiều rủi ro nghề nghiệp, bao gồm căng thẳng nghề nghiệp. Căng thẳng này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần và thể chất, năng suất công việc của giáo viên, và kết quả học tập của học sinh.[49]

Một nghiên cứu vào năm 2000 đã chỉ ra rằng 42% giáo viên ở Anh bị ảnh hưởng bởi căng thẳng nghề nghiệp. Con số này gấp đôi mức trung bình so với các ngành nghề khác. Tiếp theo đó, vào năm 2012, một nghiên cứu khác tiếp tục khẳng định rằng giáo viên có nguy cơ cao gặp phải các vấn đề tâm lý như lo âu, trầm cảm và căng thẳng so với người lao động bình thường.[49]

Có nhiều cách để giảm thiểu các rủi ro nghề nghiệp trong công việc giảng dạy. Từ phía tổ chức/trường học, thay đổi thời khóa biểu hợp lý, xây dựng mạng lưới hỗ trợ và chương trình cố vấn, cải thiện môi trường làm việc, cùng với chính sách thăng tiến và khen thưởng xứng đáng, sẽ góp phần giảm căng thẳng cho giáo viên. Bên cạnh đó, các biện pháp cá nhân như đào tạo kỹ năng quản lý căng thẳng và tư vấn tâm lý cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giải tỏa áp lực công việc cho giáo viên.[49]

Ngoài những căng thẳng nghề nghiệp, giáo viên thường gặp phải vấn đề thiếu cơ hội phát triển chuyên môn và thăng tiến. Hậu quả là sự trì trệ trong nghề, dẫn đến giảm sức hấp dẫn đối với những người muốn theo đuổi ngành giáo dục.

Giảng dạy trên toàn thế giới sửa

 
Giáo viên và học sinh ở Guinea-Bissau sau khi giành độc lập, 1974
 
Giáo viên toán và vật lý tại một trường cao đẳng ở Thụy Điển vào những năm 1960

Giáo viên trên thế giới có nhiều điểm tương đồng nhưng cũng có những điểm khác biệt. Hầu hết các quốc gia đều đào tạo giáo viên tại trường đại học hoặc cao đẳng và yêu cầu họ có chứng chỉ hành nghề. Để trở thành giáo viên tiểu học, học sinh cần hoàn thành chương trình trung học phổ thông, theo học chuyên ngành sư phạm, thực tập giảng dạy và nhận bằng tốt nghiệp đặc biệt. Ngoài chứng chỉ, nhiều cơ sở giáo dục, đặc biệt là ở Mỹ, còn yêu cầu giáo viên kiểm tra lý lịch và đánh giá tâm lý. Việc kiểm tra này không phổ biến ở các cơ sở đào tạo người lớn, nhưng đang dần trở thành tiêu chuẩn ở nhiều quốc gia do lo ngại về an ninh ngày càng tăng.[28]

Các trường quốc tế thường tuân theo chương trình giảng dạy phương Tây, sử dụng tiếng Anh làm ngôn ngữ giảng dạy và hướng tới cộng đồng người nước ngoài.[50]

Ấn Độ sửa

Trong nền văn minh Ấn Độ cổ đại, mô hình giáo dục phổ biến nhất là hệ thống trường học "gurukula". Hệ thống trường gurukula dựa trên sự đóng góp của cộng đồng, nơi người thầy không thu học phí từ học trò. Mô hình giáo dục bài bản này đã tồn tại hàng thế kỷ và là hình thức giáo dục nổi bật nhất ở tiểu lục địa Ấn Độ cho đến khi người Anh xâm lược. Sau những nỗ lực mạnh mẽ vào năm 1886 và 1948, hệ thống gurukula đã được khôi phục tại Ấn Độ.[51][52]

Hệ thống giáo dục hiện đại của Ấn Độ đặc biệt coi trọng vai trò và sự thành công của giáo viên. Tiêu chuẩn CENTA được áp dụng để xác định những năng lực cần thiết cho một giáo viên giỏi. Các trường học đều mong muốn tuyển dụng những giáo viên có năng lực ở mọi cấp lớp. Việc tuyển dụng giáo viên được thực hiện trực tiếp bởi các trường tư thục, và thông qua các bài kiểm tra năng lực đối với các trường công lập.

Ireland sửa

Lương của giáo viên tiểu học ở Ireland chủ yếu phụ thuộc vào thâm niên, kinh nghiệm và bằng cấp. Ngoài ra, giáo viên giảng dạy bằng tiếng Ireland, tại các khu vực Gaeltacht (nơi tiếng Ireland là ngôn ngữ chính) hoặc trên các hòn đảo cũng sẽ nhận được thêm phụ cấp. Lương cơ bản cho giáo viên mới vào nghề là €27,814 mỗi năm, và tăng dần theo thâm niên lên mức €53,423 cho giáo viên có 25 năm kinh nghiệm. Hiệu trưởng của một trường lớn, có nhiều năm kinh nghiệm và sở hữu nhiều bằng cấp (Thạc sĩ, Chứng chỉ sau đại học, v.v.) có thể kiếm được mức lương trên €90,000 mỗi năm.[53]

Giáo viên bắt buộc phải đăng ký với Hội đồng Giảng dạy (Teaching Council). Theo Mục 30 của Đạo luật Hội đồng Giảng dạy năm 2001, một người được làm việc trong bất kỳ vị trí giảng dạy nào tại các cơ sở giáo dục được công nhận, nếu không đăng ký với Hội đồng Giảng dạy, sẽ không được nhận lương từ quỹ chính phủ (Oireachtas funds).[54][55]

Bắt đầu từ năm 2006, chính phủ Ireland triển khai quy trình kiểm tra lý lịch Garda (cơ quan cảnh sát quốc gia) bắt buộc đối với tất cả những người mới gia nhập ngành giáo dục. Điều này áp dụng cho cả giáo viên, nhân viên hỗ trợ không trực tiếp giảng dạy và cả tình nguyện viên. Nếu ai đó từ chối tham gia kiểm tra lý lịch, họ sẽ không được phép làm việc trong bất kỳ vị trí nào tại trường học, kể cả tình nguyện. Đối với giáo viên cũ, quy trình kiểm tra sẽ được thực hiện dần theo từng giai đoạn.[56][57][58]

Philippines sửa

Để trở thành giáo viên ở Philippines, người ta cần có bằng cử nhân giáo dục hoặc một bằng cấp khác tương đương với 18 đơn vị môn học giáo dục chuyên nghiệp. Sau khi đáp ứng điều kiện này, họ cần tham gia kỳ thi hội đồng để trở thành giáo viên chuyên nghiệp. Nếu vượt qua kỳ thi, họ sẽ được Ủy ban Quản lý Chuyên nghiệp cấp giấy phép giảng dạy.[59][60]

Hoa Kỳ sửa

Tại Hoa Kỳ, mỗi tiểu bang có những quy định riêng về việc cấp giấy phép giảng dạy trong các trường công lập. Chứng chỉ giảng dạy thường có hiệu lực trong ba năm, nhưng giáo viên có thể nhận được chứng chỉ có hiệu lực lên đến mười năm.[61] Giáo viên trường công lập bắt buộc phải có bằng cử nhân và đa số phải được chứng nhận bởi tiểu bang nơi họ giảng dạy. Cục Thống kê Lao động ước tính rằng có 1,4 triệu giáo viên tiểu học,[62] 674.000 giáo viên trung học cơ sở,[63] và 1 triệu giáo viên trung học phổ thông đang làm việc tại Hoa Kỳ.[64]

Trước đây, giáo viên được trả lương khá thấp. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, mức lương trung bình của họ đã được cải thiện đáng kể. Theo thống kê năm 2004, mức lương trung bình cho tất cả giáo viên tiểu học và trung học là 46.000 USD. Mức lương khởi điểm cho giáo viên mới tốt nghiệp ước tính khoảng 32.000 USD. Tuy nhiên, mức lương trung bình của giáo viên mầm non lại thấp hơn nhiều, chỉ khoảng 21.000 USD vào năm 2004, chỉ bằng một nửa mức lương trung bình của giáo viên trung học.[65][66][67] Đối với giáo viên trung học, mức lương trung bình năm 2007 dao động từ 35.000 USD ở Nam Dakota đến 71.000 USD ở New York, với mức trung bình toàn quốc là 52.000 USD.[68] Ngoài lương, một số hợp đồng giáo viên còn bao gồm các quyền lợi như bảo hiểm khuyết tật dài hạn, bảo hiểm nhân thọ, nghỉ phép khẩn cấp/cá nhân và các lựa chọn đầu tư.[69][70]

Trợ giảng sửa

Trợ giảng là những người hỗ trợ đắc lực cho giáo viên tiểu học, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục cho các em học sinh.[71] Trên thực tế, vai trò và trách nhiệm của trợ giảng có thể khác nhau tùy theo quốc gia và loại hình giáo dục.[72]

Trợ lý Ngoại ngữ là một loại hình trợ giảng phổ biến ở Đức, được điều hành bởi Cơ quan Giao lưu Giáo dục (Pädagogischer Austauschdienst). Chương trình này đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ giáo viên và học sinh trong việc học tập và giảng dạy ngoại ngữ.[73]

Trợ giảng là một phần không thể thiếu trong hệ thống giáo dục Anh Quốc.[74][75] Mặc dù không sở hữu bằng cấp sư phạm chính thức, trợ giảng tại Anh Quốc vẫn được đào tạo bài bản và đảm nhận nhiều vai trò quan trọng trong hệ thống giáo dục.

Giáo viên trợ giảng tiếng Anh đóng vai trò quan trọng trong hệ thống giáo dục Nhật Bản, góp phần nâng cao chất lượng giảng dạy tiếng Anh ở các cấp học tiểu học, trung học cơ sởtrung học phổ thông.

Xem thêm sửa

Chú thích sửa

  1. ^ Williamson McDiarmid, G. & Clevenger-Bright M. (2008), 'Rethinking Teacher Capacity', in Cochran-Smith, M., Feiman-Nemser, S. & Mc Intyre, D. (Eds.): Handbook of Research on Teacher Education. Enduring questions in changing contexts. New York/Abingdon: Routledge/Taylor & Francis.
  2. ^ Carr, David; Steutel, Jan (22 tháng 6 năm 2005). Virtue Ethics and Moral Education (bằng tiếng Anh). Routledge. ISBN 978-1-134-69737-3.
  3. ^ Experts, Arihant (26 tháng 5 năm 2021). 15 Practice Sets CTET Mathematics and Science Paper 2 for Class 6 to 8 for 2021 Exams (bằng tiếng Anh). Arihant Publications India limited. ISBN 978-93-257-9000-1.
  4. ^ xaydungchinhsach.chinhphu.vn (30 tháng 5 năm 2023). “Quy định mới về bổ nhiệm, xếp lương giáo viên”. chinhphu.vn. Truy cập ngày 20 tháng 2 năm 2024.
  5. ^ “Những nhà giáo truyền cảm hứng cho học trò”. dienchau.nghean.gov.vn. Truy cập ngày 20 tháng 2 năm 2024.
  6. ^ Trí, Dân (3 tháng 6 năm 2021). “Người giáo viên của nền giáo dục quốc tế”. Báo điện tử Dân Trí. Truy cập ngày 20 tháng 2 năm 2024.
  7. ^ Singh, Dr Manoj Kumar (11 tháng 9 năm 2021). Introduction to Development Psychology (bằng tiếng Anh). K.K. Publictions.
  8. ^ a b Parasher, Dr Madhu (4 tháng 12 năm 2021). ROLE OF TEACHER WITH SPECIAL STUDENTS (bằng tiếng Anh). Ashok Yakkaldevi. ISBN 978-1-7947-4697-8.
  9. ^ a b Burger, C., Strohmeier, D., Kollerová, L. (2022). “Teachers can make a difference in bullying: Effects of teacher interventions on students' adoption of bully, victim, bully-victim or defender roles across time”. Journal of Youth and Adolescence. 51 (12): 2312–2327. doi:10.1007/s10964-022-01674-6. ISSN 0047-2891. PMC 9596519. PMID 36053439. S2CID 252009527.
  10. ^ Burger, C. (2022). “School bullying is not a conflict: The interplay between conflict management styles, bullying victimization and psychological school adjustment”. International Journal of Environmental Research and Public Health. 19 (18): 11809. doi:10.3390/ijerph191811809. ISSN 1661-7827. PMC 9517642. PMID 36142079.
  11. ^ Briggs, F., Hawkins, R. (2020). Child Protection: A guide for teachers and child care professionals. Routledge. ISBN 9781003134701.
  12. ^ For a review of literature on competences required by teachers, see F Caena (2011) 'Literature review: Teachers' core competences: requirements and development' accessed January 2017 at “Homepage | European Education Area” (PDF). Lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 9 tháng 1 năm 2017. Truy cập ngày 8 tháng 1 năm 2017.
  13. ^ for a useful discussion see, for example: Cochran-Smith, M. (2006): 'Policy, Practice, and Politics in Teacher Education', Thousand Oaks, CA: Corwin Press
  14. ^ see for example Cummings, W.K. (2003) 'The Institutions of Education. A Comparative Study of Educational Development in the Six Core Nations', Providence, MA: Symposium Books.
  15. ^ F Caena (2011) 'Literature review: Teachers' core competences: requirements and development' accessed January 2017 at “Homepage | European Education Area” (PDF). Lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 9 tháng 1 năm 2017. Truy cập ngày 8 tháng 1 năm 2017. citing Altet et al., 1996; Conway et al., 2010; Hansen, 2008; Seifert, 1999; Sockett, 2008
  16. ^ 'Teachers Matter: Attracting, Developing and Retaining Effective Teachers', 2005, Paris: OECD publications [1] Lưu trữ 30 tháng 8 2022 tại Wayback Machine
  17. ^ F Caena (2011) 'Literature review: Teachers' core competences: requirements and development' accessed January 2017 at “Homepage | European Education Area” (PDF). Lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 9 tháng 1 năm 2017. Truy cập ngày 8 tháng 1 năm 2017.
  18. ^ Williamson McDiarmid, G. & Clevenger-Bright M. (2008) 'Rethinking Teacher Capacity', in Cochran-Smith, M., Feiman-Nemser, S. & Mc Intyre, D. (Eds.). 'Handbook of Research on Teacher Education. Enduring questions in changing contexts'. New York/Abingdon: Routledge/Taylor & Francis cited in F Caena (2011)
  19. ^ Teaching Patterns: a Pattern Language for Improving the Quality of Instruction in Higher Education Settings by Daren Olson. Page 96
  20. ^ Motivated Student: Unlocking the Enthusiasm for Learning by Bob Sullo. Page 62
  21. ^ Barkley, S., & Bianco, T. (2006). The Wonder of Wows. Kappa Delta Pi Record, 42(4), 148-151.
  22. ^ Brooks, Douglas M. (1985). “The Teacher's Communicative Competence: The First Day of School”. Theory into Practice. 24 (1): 63. doi:10.1080/00405848509543148.
  23. ^ Motz, B. A.; de Leeuw, J. R.; Carvalho, P. F.; Liang, K. L.; Goldstone, R. L. (2017). “A dissociation between engagement and learning: Enthusiastic instructions fail to reliably improve performance on a memory task”. PLOS ONE. 12 (7): e0181775. Bibcode:2017PLoSO..1281775M. doi:10.1371/journal.pone.0181775. PMC 5521834. PMID 28732087.
  24. ^ Baker, J. A., Terry, T., Bridger, R., & Winsor, A. (1997). Schools as caring communities: A relational approach to school reform. School Psychology Review, 26, 576-588.
  25. ^ Bryant, Jennings . 1980. Relationship between college teachers' use of humor in the classroom and students' evaluations of their teachers. Journal of educational psychology. 72, 4.
  26. ^ Fraser, B. J., & Fisher, D. L. (1982). Predicting students' outcomes from their perceptions of classroom psychosocial environment. American Educational Research Journal, 19, 498- 518.
  27. ^ a b Hartmut, J. (1978). Supportive dimensions of teacher behavior in relationship to pupil emotional cognitive processes. Psychologie in Erziehung und Unterricht, 25, 69-74.
  28. ^ a b Osborne, E.;. Salzberger, I.; Wittenberg, G. W. 1999. The Emotional Experience of Learning and Teaching. Karnac Books, London.
  29. ^ Baker, J. A.Teacher-Student Interaction in Urban At-Risk Classrooms: Differential Behavior, Relationship Quality, and Student Satisfaction with School. The Elementary School Journal Volume 100, Number 1, 1999 by The University of Chicago.
  30. ^ Moos, R. H. (1979). Evaluating Educational Environments: Measures, procedures, findings, and policy implications. San Francisco: Jossey-Bass.
  31. ^ Goorian, Brad (tháng 12 năm 1999). “Sexual Misconduct by School Employees” (PDF). ERIC Digest (134): 1. ERIC #: ED436816. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 27 tháng 2 năm 2008. Truy cập ngày 17 tháng 1 năm 2008.
  32. ^ “Union Official: Teachers Who Engage in Consensual Sex With Teen Pupils Shouldn't Face Prosecution”. Fox News. 6 tháng 10 năm 2008. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 10 năm 2008.
  33. ^ “7.30 Report - 10/12/1999: Shortage of male primary school teachers”. Australian Broadcasting Corporation. Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 8 năm 2003. Truy cập ngày 26 tháng 12 năm 2007.
  34. ^ Shakeshaft, Charol (tháng 6 năm 2004). “Educator Sexual Misconduct: A Synthesis of Existing Literature” (PDF). U.S. Department of Education, Office of the Under Secretary. tr. 28. Lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 11 tháng 4 năm 2008. Truy cập ngày 17 tháng 1 năm 2008.
  35. ^ Educator Sexual Misconduct: A Synthesis of Existing Literature Lưu trữ 11 tháng 4 2008 tại Wayback Machine see page 8 and page 20
  36. ^ Robinson, James (2000). The Mary Kay Letourneau Affair and the Crisis Caused by the Case (bằng tiếng Anh). J. Robinson. ISBN 978-1-58597-058-2.
  37. ^ Pruitt, Anders (7 tháng 11 năm 2019). Principles and Practices of Education (bằng tiếng Anh). Scientific e-Resources. ISBN 978-1-83947-229-9.
  38. ^ Plangkat, Moses (20 tháng 4 năm 2022). Hope for the Family (bằng tiếng Anh). Blue Rose Publishers.
  39. ^ “Ingraham v. Wright”. Bucknell.edu. Lưu trữ bản gốc ngày 8 tháng 9 năm 2011. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2011.
  40. ^ Pruitt, Anders (7 tháng 11 năm 2019). Principles and Practices of Education (bằng tiếng Anh). Scientific e-Resources. ISBN 978-1-83947-229-9.
  41. ^ Muzumara, Plyson Manyani (9 tháng 1 năm 2018). Ethics, Morals and Values in Education (bằng tiếng Anh). Dorrance Publishing. ISBN 978-1-4809-5048-1.
  42. ^ Pruitt, Anders (7 tháng 11 năm 2019). Principles and Practices of Education (bằng tiếng Anh). Scientific e-Resources. ISBN 978-1-83947-229-9.
  43. ^ “Maintaining Classroom Discipline” (PDF). Federal Education Association. Lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 14 tháng 2 năm 2019. Truy cập ngày 26 tháng 7 năm 2018.
  44. ^ Tauber, Robert T. (2007). Classroom Management: Sound Theory and Effective Practice. Greenwood Publishing Group. tr. 112. ISBN 9780275996680.
  45. ^ Charles, C.M (2005). “Building Classroom Discipline” (PDF). University of Washington. Lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 9 tháng 8 năm 2017. Truy cập ngày 26 tháng 7 năm 2018.
  46. ^ Baumann, Chris (2016). “School discipline, school uniforms and academic performance”. International Journal of Educational Management. 30 (6): 1003–1029. doi:10.1108/IJEM-09-2015-0118.
  47. ^ Sui-chu Ho, Esther (2009). “Characteristics of East Asian Learners: What We Learned From PISA” (PDF). hkier.fed.cuhk.edu.hk/. Lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 16 tháng 5 năm 2018. Truy cập ngày 26 tháng 7 năm 2018.
  48. ^ Munro, Kelsey (tháng 11 năm 2016). “Strict classroom discipline improves student outcomes and work ethic, studies find”. The Sydney Morning Herald. Bản gốc lưu trữ ngày 17 tháng 3 năm 2018.
  49. ^ a b c Naghieh, Ali; Montgomery, Paul; Bonell, Christopher P.; Thompson, Marc; Aber, J. Lawrence (2015). “Organisational interventions for improving wellbeing and reducing work-related stress in teachers” (PDF). The Cochrane Database of Systematic Reviews. 4 (4): CD010306. doi:10.1002/14651858.CD010306.pub2. ISSN 1469-493X. PMID 25851427. S2CID 205204278. Lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 20 tháng 7 năm 2018. Truy cập ngày 8 tháng 7 năm 2019.
  50. ^ Teachers International Consultancy (17 tháng 7 năm 2008). “Teaching at international schools is not TEFL”. Bản gốc lưu trữ ngày 9 tháng 2 năm 2009. Truy cập ngày 10 tháng 1 năm 2009.
  51. ^ Madalsa Ujjwal, 2008, "Swami Dayanand Saraswati Life and Ideas", Book Treasure Publications, Jodhpur, pp. 96–97
  52. ^ Joshi, Ankur; Gupta, Rajen K. (July 2017). "Elementary education in Bharat (that is India): insights from a postcolonial ethnographic study of a Gurukul". International Journal of Indian Culture and Business Management.
  53. ^ “Circular 0040/2011 (New Pay Scales for New Appointees to Teaching in 2011)” (PDF). Department of Education, Ireland. Lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 6 tháng 6 năm 2014. Truy cập ngày 23 tháng 7 năm 2012.
  54. ^ “Requirement For Teachers To Be Registered With The Teaching Council Under Section 30 Of The Teaching Council Act, 2001”. Department of Education and Skills, Ireland. Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 7 năm 2012. Truy cập ngày 23 tháng 7 năm 2012.
  55. ^ “Teaching Council Act, 2001”. Office of the Attorney General, Ireland. Lưu trữ bản gốc ngày 30 tháng 3 năm 2012. Truy cập ngày 23 tháng 7 năm 2012.
  56. ^ “New arrangements for the vetting of teaching and non-teaching staff”. Department of Education and Science, Ireland. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 6 năm 2015. Truy cập ngày 23 tháng 7 năm 2012.
  57. ^ Russell, Tom; Korthagen, Fred (13 tháng 9 năm 2013). 9teachernews (bằng tiếng Anh). Routledge. ISBN 978-1-135-40005-7.
  58. ^ “Recruitment procedures – requirements for Garda vetting”. Department of Education and Science, Ireland. Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 10 năm 2012. Truy cập ngày 23 tháng 7 năm 2012.
  59. ^ “TEACHER”. Professional Regulatory Commission, Philippines. Lưu trữ bản gốc ngày 18 tháng 5 năm 2022. Truy cập ngày 18 tháng 5 năm 2022.
  60. ^ “How To Become A Teacher In The Philippines”. Bukas. Lưu trữ bản gốc ngày 18 tháng 5 năm 2022. Truy cập ngày 18 tháng 5 năm 2022.
  61. ^ “Teacher certification”. Teacherportal.com. Lưu trữ bản gốc ngày 20 tháng 7 năm 2011. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2011.
  62. ^ “Elementary School Teachers, Except Special Education”. Bls.gov. 17 tháng 5 năm 2011. Lưu trữ bản gốc ngày 28 tháng 7 năm 2011. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2011.
  63. ^ “Middle School Teachers, Except Special and Vocational Education”. Bureau of Labor Statistics. 17 tháng 5 năm 2011. Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 8 năm 2011. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2011.
  64. ^ “Secondary School Teachers, Except Special and Vocational Education”. Bls.gov. 17 tháng 5 năm 2011. Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 8 năm 2011. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2011.
  65. ^ “Downloads and 2019 Wage Data”. American Federation of Teachers (bằng tiếng Anh). 16 tháng 4 năm 2015. Lưu trữ bản gốc ngày 28 tháng 6 năm 2019. Truy cập ngày 28 tháng 6 năm 2019.
  66. ^ “Preschool Teachers”. Occupational Outlook Handbook. Bureau of Labor Statistics. Lưu trữ bản gốc ngày 28 tháng 6 năm 2019. Truy cập ngày 28 tháng 6 năm 2019.
  67. ^ “U.S. Department of Labor: Bureau of Labor Statistics. (July 18, 2007). Teachers—Preschool, Kindergarten, Elementary, Middle, and Secondary: Earnings. Lưu trữ bản gốc ngày 11 tháng 10 năm 2007. Truy cập ngày 11 tháng 10 năm 2007.
  68. ^ “Spotlight on Statistics: Back to School”. Lưu trữ bản gốc ngày 11 tháng 10 năm 2007. Truy cập ngày 11 tháng 10 năm 2007.
  69. ^ "Make It Happen: A Student's Guide," Lưu trữ 28 tháng 9 2007 tại Wayback Machine National Education Association. Retrieved 7/5/07.
  70. ^ “SDG4's 10 targets”. Global Campaign For Education (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 1 tháng 10 năm 2020. Truy cập ngày 22 tháng 9 năm 2020.
  71. ^ PREP Report (bằng tiếng Anh). U.S. Office of Education. 1972.
  72. ^ ONLINE, TUOI TRE (11 tháng 7 năm 2023). “Assistant teacher là công việc gì, cần trang bị kỹ năng gì? (phần 1)”. TUOI TRE ONLINE. Truy cập ngày 20 tháng 2 năm 2024.
  73. ^ “British Council - Learning”. Bản gốc lưu trữ ngày 18 tháng 2 năm 2012. Truy cập ngày 15 tháng 2 năm 2012.
  74. ^ “Teaching assistants: support in action: View as single page | OpenLearn”. www.open.edu. Truy cập ngày 20 tháng 2 năm 2024.
  75. ^ “The National Agreement”. Bản gốc lưu trữ ngày 20 tháng 5 năm 2005. Truy cập ngày 25 tháng 6 năm 2005.

Liên kết ngoài sửa

  •   Tư liệu liên quan tới Educators tại Wikimedia Commons
  •   Trích dẫn liên quan tới Teachers tại Wikiquote
  •   Định nghĩa của teacher tại Wiktionary