Un Certain Regard

Un certain regard logo.png

Un Certain Regard (phát âm tiếng Pháp: [œ̃ sɛʁtɛ̃ ʁəɡaʁ]; một góc nhìn đặc biệt) là một hạng mục trong danh sách tuyển chọn chính thức của Liên hoan phim Cannes. Nó được tổ chức tại salle Debussy, song song với cuộc chạy đua giành giải Cành cọ vàng.

Hạng mục này được Gilles Jacob giới thiệu lần đầu vào năm 1978. Mỗi năm, hạng mục này giới thiệu một danh sách các bộ phim với nhiều đề tài và phong cách khác nhau; những tác phẩm "truyền thống và khác biệt" mong muốn có được sự công nhận của cộng đồng quốc tế.

Các phim giành giải chínhSửa đổi

Năm 1998, Giải Un Certain Regard (tiếng Pháp: prix un certain regard) được giới thiệu trong hạng mục này nhằm công nhận các tài năng trẻ và để khuyến khích các tác phẩm mới và táo bạo. Giải thưởng này sẽ chọn ra một bộ phim và trợ cấp kinh phí phát hành tại Pháp cho tác phẩm đó.[1]

Kể từ năm 2005, giải thưởng này có giá trị 30,000 euro do Tổ chức Groupama GAN tài trợ.[2]

Năm Phim Đạo diễn Quốc gia
1998 Killer (Tueur à gages) Darezhan Omirbaev   Kazakhstan*
1999 Beautiful People Jasmin Dizar   Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland*
2000 Things You Can Tell Just by Looking at Her Rodrigo García   Colombia*
2001 Boyhood Loves (Amour d'enfance) Yves Caumon   Pháp*
2002 Blissfully Yours ([Sud Senaeha] lỗi: {{lang}}: văn bản có thẻ đánh dấu in xiên (trợ giúp)) Apichatpong Weerasethakul   Thái Lan*
2003 The Best of Youth (La meglio gioventù) Marco Tullio Giordana   Ý*
2004 Moolaadé Ousmane Sembène   Senegal*
2005 The Death of Mr. Lăzărescu (Moartea domnului Lăzărescu) Cristi Puiu   România*
2006 Luxury Car (Jiāng chéng xià rì) Wang Chao   Trung Quốc*
2007 California Dreamin' Cristian Nemescu   România
2008 Tulpan Sergey Dvortsevoy   Kazakhstan
2009 Dogtooth (Kynodontas) Yorgos Lanthimos   Hy Lạp*
2010 Hahaha Hong Sang-soo   Hàn Quốc*
2011 Arirang Kim Ki-duk   Hàn Quốc
Stopped on Track (Halt auf freier Strecke) Andreas Dresen   Đức*
2012 After Lucia (Después de Lucía) Michel Franco   México*
2013 The Missing Picture (L'Image manquante) Rithy Panh   Campuchia*
2014 White God (Fehér isten) Kornél Mundruczó   Hungary*
  • = Denotes First Win for a Country

Tham khảoSửa đổi