Khác biệt giữa các bản “General Electric”

không có tóm lược sửa đổi
Thẻ: Trình soạn thảo mã nguồn 2017
Thẻ: Trình soạn thảo mã nguồn 2017
|products = Trang thiết bị phụ tùng, [[hàng không]], [[hàng điện tử tiêu dùng]], [[Electric power distribution|phân phối điện]], [[mô tơ điện]], năng lượng, giải trí, tài chính, gas, y tế, [[chiếu sáng]], [[đầu máy xe lửa|đầu máy]], dầu, phần mềm, nước, [[vũ khí]], [[tuốc bin gió|tua bin gió]]
|revenue = {{Decrease}} 150,211 tỷ [[USD]] <small>(2010)</small><ref name = 10K>{{chú thích web |url=http://www.sec.gov/Archives/edgar/data/40545/000119312511047479/d10k.htm#tx37537_11 |title=2010 Form 10-K, General Electric Company |work=[[U.S. Securities and Exchange Commission]]}}</ref>
|operating_income = {{Increase}} {{0|0}}15,166&nbsp;tỷ USD<small>(2010)</small><ref name= 10K/>
|net_income = {{Increase}} US$ {{0|0}}12,163&nbsp;tỷ <small>(2010)</small><ref name= 10K/>
|assets = {{Decrease}} US$ 751,216&nbsp;tỷ <small>(2010)</small><ref name= 10K/>
|equity = {{Decrease}} US$ 124,198&nbsp;tỷ <small>(2010)</small><ref name= 10K/>
|num_employees = 287.000 <small>(2010)</small><ref name= 10K/>
|subsid = [[GE Capital]], [[GE Energy]],<br />{{Nowrap|[[GE Home & Business Solutions]],}}<br />[[GE Technology Infrastructure]],<br />[[GE Aviation]]<br/>[[NBCUniversal]] <small>(49%)</small><ref>{{chú thích web |url=http://www.comcast.com/nbcutransaction/|title=NBC Universal Transaction – A Comcast-GE Joint Venture|work=[[Comcast]]}}</ref>