Khác biệt giữa các bản “Quận Harrison, Texas”

n
→‎top: clean up, replaced: → (3) using AWB
n (→‎top: clean up, replaced: → (3) using AWB)
 
{{Infobox U.S. County
|native-name=Harrison County|county = Harrison County
|state = Texas
|seal =
|seat = [[Marshall, Texas|Marshall]]
|area_total_sq_mi =915
|area_land_sq_mi =899
|area_water_sq_mi =16
|area percentage = 1.79%
| ex image = MarshallCourthouse.JPG
| ex image cap =Toà án cũ quận Harrison ở Marshall trong dịp [[Lễ Giáng Sinh|Giáng sinh]]
}}'''Quận Harrison''' ([[tiếng Anh]]: ''Harrison County'') là một [[quận của Hoa Kỳ|quận]] trong [[tiểu bang Hoa Kỳ|tiểu bang]] [[Texas]], [[Hoa Kỳ]]. Quận lỵ đóng ở thành phố [[Marshall, Texas|Marshall]]{{GR|6}}. Theo kết quả điều tra dân số năm [[2000]] của [[Cục Thống kê Dân số Hoa Kỳ|Cục điều tra dân số Hoa Kỳ]], quận có dân số 62.110 người.
== Thông tin nhân khẩu ==