Mở trình đơn chính

Đội tuyển bóng chuyền nam quốc gia Slovakia

Đội tuyển bóng chuyền nam quốc gia Slovakia là đội bóng đại diện cho Slovakia tại các cuộc thi tranh giải và trận đấu giao hữu bóng chuyền nam ở phạm vi quốc tế.

Slovakia
Lá cờ
Hiệp hộiSlovenská Volejbalová Federácia
Liên đoànCEV
Huấn luyện viênAndrej Kravárik
Hạng FIVB26 (đến tháng 7 năm 2017)
Đồng phục
Nhà
Khách
European Championship
Sồ lần tham dự8 (Lần đầu vào năm 1997)
Kết quả tốt nhấtVị trí thứ 5 (2011)
www.svf.sk (tiếng Slovak)

Kết quảSửa đổi

Giải bóng chuyền vô địch châu ÂuSửa đổi

Năm Vòng Vị trí ST W L
 1995 Không vượt qua vòng loại
  1997 Trận tranh hạng 7 8th 7 3 4
 1999 Did not qualify
  2001 Vòng một 9–12th 5 1 4
  2003 Vòng một 11–12th 5 0 5
  &   2005 Không vượt qua vòng loại
  2007 Vòng hai 12th 6 1 5
  2009 Vòng hai 11th 6 1 5
  &   2011 Tứ kết 5th 4 3 1
  &   2013 Vòng hai 11th 4 1 3
  &   2015 Vòng một 14th 3 0 3
  2017 Chưa biết
Tổng cộng 0 Danh hiệu 8/12 40 10 30

World LeagueSửa đổi

Năm Vòng Vị trí Pld W L
  1993 Không vượt qua vòng loại
  1994
  1995
  1996
  1997
  1998
  1999
  2000
  2001
  2002
  2003
  2004
  2005
  2006
  2007
  2008
  2009
  2010
  2011
  2012
  2013
  2014 G3 FR 24 8 3 5
  2015 G3 FR 23 8 3 5
  2016 G2 GS 21 9 3 6
  2017 G2 GS 19 9 4 5

European LeagueSửa đổi

Năm Vòng Vị trí Pld W L
  2004 League Round 8th 12 1 11
  2005 League Round 6th 12 5 7
  2006 League Round 7th 12 2 10
  2007 Final Four Đồng 14 11 3
  2008 Chung kết Vô địch 14 10 4
  2009 Final Four 4th 14 9 5
  2010 League Round 6th 12 5 7
  2011 Chung kết Vô địch 14 10 4
  2012 Final Four 4th 14 7 7
  2013 Vòng 7th 12 6 6
Tổng cộng 2 Danh hiệu 10/10 130 66 64

Đội hìnhSửa đổi

Dưới đây là danh sách các thành viên đội tuyển nam quốc gia Slovakia tham dự giải World League 2017.[1]

Huấn luyện viên chính: Andrej Kravarik

Stt. Tên Ngày sinh Chiều cao Cân nặng Nhảy đập Nhảy chắn Câu lạc bộ năm 2016–17
1 Bencz, MilanMilan Bencz 01987-09-05 5 tháng 9 năm 1987 2,06 m (6 ft 9 in) 99 kg (218 lb) 363 cm (143 in) 342 cm (135 in)   Narbonne
2 Kriško, TomášTomáš Kriško 01988-12-19 19 tháng 12 năm 1988 2,01 m (6 ft 7 in) 91 kg (201 lb) 350 cm (140 in) 328 cm (129 in)   Dukla Liberec
3 Kohút, EmanuelEmanuel Kohút (C) 01982-07-21 21 tháng 7 năm 1982 2,06 m (6 ft 9 in) 97 kg (214 lb) 359 cm (141 in) 345 cm (136 in)   GKS Katowice
4 Ondrovič, PeterPeter Ondrovič 01995-03-28 28 tháng 3 năm 1995 1,99 m (6 ft 6 in) 95 kg (209 lb) 347 cm (137 in) 325 cm (128 in)   Herrsching
5 Kubš, MatejMatej Kubš 01988-05-26 26 tháng 5 năm 1988 1,88 m (6 ft 2 in) 82 kg (181 lb) 341 cm (134 in) 315 cm (124 in)   Bystrina SPU Nitra
6 Palgut, FilipFilip Palgut 01991-09-23 23 tháng 9 năm 1991 2,02 m (6 ft 8 in) 90 kg (200 lb) 348 cm (137 in) 330 cm (130 in)   České Budějovice
9 Mlynarčík, PeterPeter Mlynarčík 01991-11-29 29 tháng 11 năm 1991 2,00 m (6 ft 7 in) 98 kg (216 lb) 350 cm (140 in) 330 cm (130 in)   Aich-Dob
10 Lux, MarcelMarcel Lux 01994-07-27 27 tháng 7 năm 1994 2,00 m (6 ft 7 in) 92 kg (203 lb) 341 cm (134 in) 315 cm (124 in)   Mirad Prešov
11 Turis, MartinMartin Turis 01993-08-27 27 tháng 8 năm 1993 1,81 m (5 ft 11 in) 83 kg (183 lb) 325 cm (128 in) 310 cm (120 in)   Bystrina SPU Nitra
12 Paták, MatejMatej Paták 01990-06-08 8 tháng 6 năm 1990 1,97 m (6 ft 6 in) 88 kg (194 lb) 353 cm (139 in) 330 cm (130 in)   Chaumont 52
13 Chrtianský, ŠtefanŠtefan Chrtianský 01989-08-17 17 tháng 8 năm 1989 2,07 m (6 ft 9 in) 97 kg (214 lb) 350 cm (140 in) 335 cm (132 in)   Hypo Tirol Innsbruck
14 Tarabus, JánJán Tarabus 01995-08-27 27 tháng 8 năm 1995 2,02 m (6 ft 8 in) 100 kg (220 lb) 350 cm (140 in) 325 cm (128 in)   Spartak Myjava
15 Zaťko, JurajJuraj Zaťko 01987-06-05 5 tháng 6 năm 1987 1,92 m (6 ft 4 in) 87 kg (192 lb) 347 cm (137 in) 320 cm (130 in)   Bystrina SPU Nitra
16 Prešinský, RadoslavRadoslav Prešinský 01989-01-14 14 tháng 1 năm 1989 2,06 m (6 ft 9 in) 100 kg (220 lb) 345 cm (136 in) 327 cm (129 in)   Aero Odolena Voda
17 Ogurčák, FrantišekFrantišek Ogurčák 01984-04-24 24 tháng 4 năm 1984 1,98 m (6 ft 6 in) 95 kg (209 lb) 348 cm (137 in) 321 cm (126 in)   Prievidza
18 Končal, DanielDaniel Končal 01982-09-16 16 tháng 9 năm 1982 1,88 m (6 ft 2 in) 84 kg (185 lb) 319 cm (126 in) 300 cm (120 in)   Karlovarsko
19 Gavenda, FilipFilip Gavenda 01996-01-13 13 tháng 1 năm 1996 2,00 m (6 ft 7 in) 88 kg (194 lb) 359 cm (141 in) 330 cm (130 in)   Netzhoppers Königs Wusterhausen
22 Mikula, MarekMarek Mikula 01988-02-23 23 tháng 2 năm 1988 1,96 m (6 ft 5 in) 88 kg (194 lb) 341 cm (134 in) 323 cm (127 in)   Aero Odolena Voda

Xem thêmSửa đổi

Chú thíchSửa đổi

  1. ^ “Team Roster - Slovakia”. FIVB World League 2017. Truy cập ngày 14 tháng 6 năm 2017. 

Liên kết ngoàiSửa đổi