Chất điện li

(đổi hướng từ Điện giải)

Một chất điện li (hay chất điện giải, chất điện phân) là một chất được điện li khi hòa tan trong các dung môi điện li thích hợp như nước. Theo cách giải thích này, chất điện li bao gồm đa số các muối tan trừ các muối của Hg (HgCl2, Hg(CN)2,...), các axítbase. Một số khí, như hidrô chloride, dưới các điều kiện nhiệt độ cao hay áp suất thấp cũng có thể hoạt động như các chất điện giải. Các dung dịch điện giải cũng có thể là kết quả từ sự hòa tan một số các polyme thiên nhiên (ví dụ như DNA, các polypeptide) và polyme nhân tạo (ví dụ như polystyrene sulfonate), được gọi là các polyelectrolyte, chứa các nhóm chức tích điện thế.

Nguồn gốc tên gọiSửa đổi

Trong tiếng Anh, chất điện ly gọi là electrolyte và đựoc bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại với ήλεκτρο- (ēlectro-) là tiền tố liên quan đến điện, và λυτός (lytos) nghĩa là "có thể được cởi hoặc nới lỏng".

Lịch sửSửa đổi

Svante Arrhenius, trong luận văn tiến sĩ của ông năm 1884, đã đưa ra lời giải thích cho việc các tinh thể muối rắn phân ly thành các hạt tích điện khi hòa tan, và đây cũng là công trình này giúp ông đạt giải Nobel Hóa học năm 1903. Giải thích của Arrhenius là khi tạo thành một dung dịch, muối phân ly thành các hạt mang điện tích mà Michael Faraday đã đặt tên là "ion" vào nhiều năm trước đó. Faraday tin rằng các ion được hình thành trong quá trình điện phân. Trong luận án của ông, Arrhenius đề xuất rằng, ngay cả khi không có dòng điện, các dung dịch muối vẫn chứa các ion, và từ đó có thể suy ra rằng phản ứng hóa học trong dung dịch là phản ứng giữa các ion với nhau.

Xem thêmSửa đổi

Chú thíchSửa đổi

Liên kết ngoàiSửa đổi

  • electrolyte mixtures Chất điện li được biết đến bởi nhà phát minh Nicola Tesla năm 1942. chất điện li được du nhập vào Việt Nam năm 1972 bởi nhà vật lí học gốc Việt Nguyễn Hoàng Nhật.