Bản mẫu:Lịch thi đấu Đại hội Thể thao Đông Nam Á 2021

OC Lễ khai mạc Nội dung thi đấu 1 Nội dung huy chương CC Lễ bế mạc
Tháng 5[a] T6
6
T7
7
CN
8
T2
9
T3
10
T4
11
T5
12
T6
13
T7
14
CN
15
T2
16
T3
17
T4
18
T5
19
T6
20
T7
21
CN
22
T2
23
Nội dung
Nghi lễ OC CC
Bắn cung 5 5 10
Bắn súng 4 2 2 3 3 4 4 22
Bi-a 3 1 1 1 2 2 10
Bi sắt 2 2 2 2 8
Bowling 2 2 2 6
Bóng bàn 2 3 2 7
Bóng chuyền Trong nhà 2 4
Bãi biển 2
Bóng đá Bóng đá 1 1 4
Bóng đá trong nhà 2
Bóng ném Trong nhà 2 3
Bãi biển 1
Bóng rổ Bóng rổ 5x5 2 4
Bóng rổ 3x3 2
Canoeing 2 4 4 4 5 19
Cầu lông 2 5 7
Cầu mây 2 2 2 2 8
Chèo thuyền 4 4 8 16
Cờ Cờ tướng 1 1 2 4
Cờ vua 2 2 2 2 2 10
Cử tạ 3 4 4 3 14
Đấu kiếm 2 2 2 2 2 2 12
Điền kinh 11 8 10 7 7 4 47
Golf 2 2 4
Hai môn phối hợp / Ba môn phối hợp 2 2 4
Judo 2 4 3 3 1 13
Jujitsu 3 3 6
Karate 6 6 3 15
Khiêu vũ thể thao 6 6 12
Kickboxing 12 12
Kurash 4 3 3 10
Muay Thái 1 10 11
Pencak silat 6 10 16
Quần vợt 2 1 2 2 7
Quyền Anh 11 11
Taekwondo 5 5 5 4 19
Thể dục Thể dục dụng cụ 2 2 5 5 21
Thể dục nghệ thuật 2
Thể dục nhịp điệu 2 3
Thể hình 3 4 3 10
Thể thao dưới nước Bơi lội 7 7 7 6 7 6 61
Lặn 7 6
Nhảy cầu 2 2 2 2
Thể thao điện tử 3 1 1 1 4 10
Vật 6 6 6 18
Vovinam 3 3 4 3 2 15
Wushu 4 5 12 21
Xe đạp Địa hình 2 2 1 5
Đường trường 2 2 1 2 7
Nội dung huy chương hàng ngày 0 0 2 2 6 16 32 47 66 53 44 58 61 36 40 60 523
Tổng số tích lũy 0 0 2 4 10 26 26 58 105 171 224 268 326 387 423 463 523 523
Tháng năm T6
6
T7
7
CN
8
T2
9
T3
10
T4
11
T5
12
T6
13
T7
14
CN
15
T2
16
T3
17
T4
18
T5
19
T6
20
T7
21
CN
22
T2
23
Tổng số
nội dung
  1. ^ Thông tin được lấy từ trang seagames2021.com